Nữ hoàng nước mắt
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
phim truyền hình Hàn Quốc (2024)
| Nữ hoàng nước mắt | |
|---|---|
Áp phích quảng bá | |
| Hangul | 눈물의 여왕 |
| Hanja | 눈물의 女王 |
| RR | nunmurui yeowang |
| MR | nunmurŭi yŏwang |
| Thể loại | Hài kịch lãng mạn[1] |
| Phát triển | CJ ENM |
| Kịch bản | Park Ji-eun |
| Đạo diễn |
|
| Diễn viên | |
| Âm nhạc | Nam Hye-seung[2] |
| Quốc gia | Hàn Quốc |
| Ngôn ngữ | Tiếng Hàn |
| Số tập | 16 + 2 đặc biệt |
| Sản xuất | |
| Giám chế | |
| Nhà sản xuất | |
| Quay phim | |
| Dựng phim | Yoo Hyun-hye[4] |
| Công ty sản xuất |
|
| Kinh phí | 56 tỷ ₩ |
| Phát hành ban đầu | |
| Mạng truyền hình | tvN |
| Phát sóng | 9 tháng 3 năm 2024 (2024-03-09) – 28 tháng 4 năm 2024 (2024-04-28) |
Nữ hoàng nước mắt (tiếng Hàn: 눈물의 여왕; Tiếng Anh: Queen of Tears) là bộ phim truyền hình Hàn Quốc công chiếu năm 2024 do Jang Young-woo và Kim Hee-won đồng đạo diễn, phần kịch bản do Park Ji-eun chấp bút, với sự tham gia của Kim Soo-hyun và Kim Ji-won. Phim được phát sóng trên đài tvN vào khung giờ 21:20 (KST) thứ Bảy và Chủ Nhật. Đồng thời phim cũng được phát trực tuyến trên nền tảng TVING ở Hàn Quốc và Netflix ở một số khu vực.
1. Nội dung
Nữ hoàng nước mắt xoay quanh câu chuyện hôn nhân giữa Hong Hae-in, tiểu thư tài phiệt đời thứ ba của Tập đoàn Queens và Baek Hyun-woo, giám đốc pháp lý của Tập đoàn Queens. Chuyện tình cảm của cả hai những ngày đầu đẹp như truyện cổ tích, khi "chàng Lọ Lem" đã chinh phục được trái tim của "nàng hoàng tử". Tuy vậy, sau 3 năm về chung một nhà, cuộc hôn nhân của họ đã gặp rạn nứt.[5] Nhưng cuối cùng, sau nhiều biến cố cũng như những thăng trầm, họ đã tìm lại tình yêu, và trở về hạnh phúc bên nhau.
2. Diễn viên
2.1. Diễn viên chính
- Kim Soo-hyun vai Beak Hyun Woo: Chồng của Hong Hae In và giám đốc pháp lý của Tập đoàn Queens. Sinh ra ở vùng nông thôn Yongdu-ri, anh là một luật sư tốt nghiệp thủ khoa Đại học Quốc gia Seoul.[6]
- Moon Seong-hyun vai Baek Hyun-woo thời thiếu niên.[7]
- Kim Ji-won vai Hong Hae In: Vợ của Baek Hyun Woo và giám đốc điều hành của trung tâm thương mại Tập đoàn Queens, cô là tiểu thư tài phiệt đời thứ ba của Tập đoàn Queens.[6]
- Park Sung-hoon vai Yoon Eun Sung: một nhà phân tích Phố Wall và chuyên gia M&A. Anh là một nhà đầu tư nổi tiếng với tài dự đoán như thần.[6]
- Lee Joo-won vai Yoon Eun-sung lúc nhỏ.[9]
- Kwak Dong-yeon vai Hong Soo Choel: Em trai của Ji-won và Giám đốc điều hành của Queens Mart.[6]
- Kim Joon-eui vai Hong Soo Choel lúc nhỏ.[8]
- Lee Joo-bin vai Cheon Da-hye: Vợ của Soo-cheol.[6]
- Choi Na-rin vai Cheon Da-hye lúc nhỏ.[8]
2.2. Diễn viên phụ
2.2.1. Gia đình Hae In
- Kim Kap-soo vai Hong Man-dae: Ông nội của Hae-in và chủ tịch Tập đoàn Queens.[10]
- Lee Mi-sook vai Moh Seul-hee: Bạn gái sống chung của Man-dae.[10]
- Jung Jin-young trong vai Hong Beom-jun: Cha của Hae-in và phó chủ tịch Tập đoàn Queens.[10]
- Na Young-hee trong vai Kim Seon-hwa: Mẹ của Hae-in.[10]
- Kim Jung-nan vai Hong Beom-ja: Người dì của Hae-in.[10]
- Goo Shi-woo vai Hong Geon-u: Con trai của Soo-cheol và Da-hye.[11]
- Park Yoon-hee vai Hong Beom-seok: Chú của Hae-in và cựu Giám đốc điều hành của Queens Distribution.[12]
- Ko Dong-ha vai Hong Su-wan: Anh trai đã mất của Hae-in.[13]
2.2.2. Gia đình Hyun Woo
- Jeon Bae-soo trong vai Baek Du-gwan: Cha của Hyun-woo và là trưởng làng Yongdu-ri. Ông cố gắng biến ngôi làng nông thôn của mình thành một địa điểm du lịch.[10]
- Hwang Young-hee vai Jeon Bong-ae: Mẹ của Hyun-woo, người quản lý gia đình.[10]
- Kim Do-hyun vai Baek Hyun-tae: Anh trai của Hyun-woo, người điều hành một phòng tập đấm bốc.[10]
- Jang Yoon-ju vai Baek Mi-seon: Chị gái của Hyun-woo, chủ một tiệm làm đẹp.[10]
- Kim Dong-ha vai Baek Ho-yeol: Con trai của Hyun-tae.[14]
2.2.3. Yongdu-ri
- Kim Young-min vai Yong-song.[15]
- Park Jung-pyo vai Chun-sik: Chồng của Kang-mi, người tự nhận là cánh tay phải của Du-gwan.[15]
- Shim Woo-sung trong vai Park Seok-hoon: Chủ tịch Hiệp hội Thanh niên Yongdu-ri và là đối thủ của Du-gwan.[15]
- Park Sung-yeon vai Kang-mi: Vợ của Chun-sik và là khách hàng thường xuyên của tiệm Mi-seon.[15]
- Lee Soo-ji vai Bang-sil: Bạn thời thơ ấu của Hyun-woo ở nhà thờ và là khách hàng thường xuyên của tiệm Mi-seon.[15]
- Lee Ji-hye vai Hyun-jung: khách hàng thường xuyên tại tiệm Mi-seon.[15]
- Kim Do-jin vai học sinh đấm bốc.[9]
2.2.4. Khác
- Kim Joo-ryoung trong vai Grace Goh: thư ký riêng phụ trách công việc của gia đình Queens.[16]
- Yoon Bo-mi vai Na Chae-yeon: Thư ký của Hae-in.[17]
- Moon Tae-yu vai Kim Yang-ki: Bạn đại học của Hyun-woo và là một luật sư ly hôn.[18]
- Jeong Ji-hwan vai thư ký của Hyun-woo.[19]
- Kwak Jin-seok vai Pyeon Seong-uk.[20]
2.2.5. Vai đặc biệt
- Oh Jung-se trong vai Lee Min-woo, một bác sĩ tâm thần.[21]
- Im Chul-soo vai thám tử tư theo dõi Baek Hyun-woo
- Ko Kyu-pil vai thám tử tư theo dõi Baek Hyun-woo
- Heo Tae Hee
- Seo Ye-hwa vai Kim Ye-na: Giám đốc điều hành của Cửa hàng bách hóa Hoàng gia.[22]
- Sebastian Roché trong vai Liam Braun: một bác sĩ người Đức có mối quan hệ với Hyun-woo và Hae-in.[23]
- Dieter Hallervorden vai người bảo vệ Công viên Sanssouci[24]
- Song Jong-ki vai Vincenzo Cassano, một luật sư.[25]
- Hong Jin-kyung[26]
- Jo Se-ho[26]
- Nam Chang Hee[26]
3. Sản xuất
3.1. Phát triển
Biên kịch Park Ji-eun bắt đầu chuẩn bị dự án mới mang tựa đề Nữ hoàng nước mắt khoảng hai năm sau thành công rực rỡ của Hạ cánh nơi anh (2019–2020), với sự tham gia của Hyun Bin và Son Ye-jin. Lee Eung-bok, đạo diễn của loạt phim truyền hình Hàn Quốc đình đàm như Yêu tinh (2016–2017), Hậu duệ mặt trời (2016), Quý ngài Ánh dương (2018) và Sweet Home: Thế giới ma quái (2020–nay), được cho là đang đàm phán cho ghế đạo diễn của bộ phim tại thời điểm đó.[27]
Studio Dragon xác nhận rằng việc sản xuất bộ phim sẽ diễn ra vào nửa đầu năm 2023, và dự kiến sẽ lên sóng vào nửa cuối năm. Bộ phim được đồng đạo diễn bởi Jang Young-woo và Kim Hee-won.[28] Ngoài Studio Dragon, bộ phim cũng được đồng sản xuất bởi Culture Depot và Showrunners.[29]
Buổi đọc kịch bản đầu tiên được diễn ra vào ngày 30 tháng 3 năm 2023, gần khu Sangam-dong, Quận Mapo, Seoul.
Bộ phim có ngân sách khoảng 40 tỷ won (34.97 triệu đô la mỹ).[30]
3.2. Casting
Vào tháng 4 năm 2022, Park Ji-eun đã đề xuất Lee Ji-eun (ca sĩ IU) vào vai nữ chính trong dự án mới của cô, nhưng lời đề nghị đã bị từ chối.[27] Kim Soo-hyun nhận được lời mời vào vai nam chính vào ngày hôm sau.[31]
Vào tháng 12 năm 2022, nhà sản xuất xác nhận rằng Kim Soo-hyun và Kim Ji-won sẽ đảm nhiệm vai chính trong bộ phim.[32][33][34] Đây cũng là lần tái hợp thứ ba giữa Kim Soo-hyun và biên kịch Park Ji-eun sau Vì sao đưa anh tới (2013–2014) và Hậu trường giải trí (2015).[35]
Park Sung-hoon, Kwak Dong-yeon, và Lee Joo-bin được xác nhận sẽ tham gia vào bộ phim lần lượt vào tháng 2 và 4 năm 2024.[36][37][38]
3.3. Quay phim
Quá trình quay phim diễn ra vào nửa đầu năm 2023.[39]
4. Nhạc phim
Soundtrack của bộ phim do giám đốc âm nhạc Nam Hye Seung dẫn dắt cùng với đội nghệ sĩ - BSS, 10cm, Heize, Crush, Hong Isac, Kim Na-young, Paul Kim, Choi Yu-ree, So Su-bin và Dori - đã được tiết lộ trên các bài đăng trên mạng xã hội Most Contents vào ngày 6 tháng 3 năm 2024.[40]
4.1. Album
| Nữ hoàng nước mắt (Soundtrack phim truyền hình gốc) | |
|---|---|
| Album nhạc phim của Various artists | |
| Phát hành | 30 tháng 4 năm 2024 (2024-04-30) |
| Thời lượng | 121:21 |
| Ngôn ngữ | Hàn Quốc |
| Hãng đĩa | Sori Narly |
| Đĩa đơn từ Nữ hoàng nước mắt | |
| |
4.1.1. Danh sách bài hát
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "In a Beautiful Way" (Opening Title ver.) |
|
| Kim Kyung-hee | 0:56 |
| 2. | "The Reason of My Smiles" (자꾸만 웃게 돼) |
|
| BSS | 3:33 |
| 3. | "Tell Me It's Not a Dream" (고장난걸까) |
|
| 10cm | 3:55 |
| 4. | "Hold Me Back" (멈춰줘) |
|
| Heize | 3:52 |
| 5. | "Love You With All My Heart" (미안해 미워해 사랑해) |
|
| Crush | 4:04 |
| 6. | "Fallin'" |
|
| Isaac Hong | 4:16 |
| 7. | "Can't Get Over You" (좋아해요) |
|
| Paul Kim | 4:05 |
| 8. | "From Bottom of My Heart" (일기) |
|
| Kim Na-young | 3:58 |
| 9. | "Last Chance" |
|
| So Soo-bin | 4:08 |
| 10. | "Promise" |
|
| Choi Yu-ree | 3:56 |
| 11. | "Heart Flutter" (떨림) |
|
| Dori | 3:40 |
| 12. | "More Than Enough" (더 바랄게 없죠) |
|
| Kim Tae-rae (Zerobaseone) | 4:13 |
| 13. | "Way Home" (청혼) |
|
| Kim Soo-hyun | 3:39 |
| 14. | "In a Beautiful Way" (Full ver.) |
|
| Kim Kyung-hee | 3:17 |
| Tổng thời lượng: | 51:32 | ||||
| STT | Tiêu đề | Phổ nhạc | Thời lượng |
|---|---|---|---|
| 1. | "Timing Game" (눈치게임) |
| 1:34 |
| 2. | "Love, Love, Love" |
| 1:24 |
| 3. | "It Is What It Is" (인생은 그런것) |
| 1:04 |
| 4. | "Reconciliation" (화해) | Lee So-young | 2:22 |
| 5. | "If I Really Love You" (진짜 사랑한다면) |
| 1:46 |
| 6. | "Looking for HaeIn" (해인을 찾아서) |
| 1:18 |
| 7. | "Hated You Back Then" (그땐 널 미워했어) |
| 2:44 |
| 8. | "Indelible Love" (사랑은 숨길 수 없는 것) |
| 1:58 |
| 9. | "Hong's Family" |
| 2:04 |
| 10. | "Mulberry Romance" (오디 로맨스) | Lee So-young | 0:46 |
| 11. | "Under the Name of Family" (가족이라는 이름) |
| 1:24 |
| 12. | "Still, I" (아직도 나는) | Cho Han-na | 1:32 |
| 13. | "Spy Team" |
| 2:10 |
| 14. | "On a Warm Day" (어느 따뜻했던 날에) |
| 1:37 |
| 15. | "The Most Precious Thing" (나에게 가장 소중한 것) |
| 2:45 |
| 16. | "BumJa in Love" (범자는 사랑을 먹고) |
| 1:03 |
| 17. | "Talking About" |
| 0:56 |
| 18. | "The Only Reason" (유일한 이유) | Kim Yong-eun | 2:27 |
| 19. | "Mo SeulHee" (모슬희) |
| 1:28 |
| 20. | "Sorry and Thank You" (고맙고 미안해) | Lee So-young | 3:50 |
| 21. | "Grace" (그레이스) | Park Sang-hee | 2:03 |
| 22. | "Getting Worse" (갈수록 태산) |
| 0:50 |
| 23. | "Our Way of Love" (우리가 사랑한 방식) | Kim Yong-eun | 3:55 |
| 24. | "The Shadow of Yoon EunSeong" (윤은성의 그림자) |
| 1:38 |
| 25. | "A Sad Truth" (슬픈 진실) |
| 1:57 |
| 26. | "Guess I Got a Crush" (좋아하나봐) |
| 1:04 |
| 27. | "Tiki-taka" (고은정) |
| 1:45 |
| 28. | "The Only One" (힘든순간, 단 한사람) | Lee So-young | 1:29 |
| 29. | "Requiem" | Cheon Jung-hoon | 1:09 |
| 30. | "An Endless Obsession" (끝없는 집착) |
| 3:30 |
| 31. | "If We Can Be Together" (함께 할 수 있다면) |
| 3:20 |
| 32. | "Their Own Waltz" (그들만의 왈츠) |
| 1:01 |
| 33. | "HyunWoo's Manual" (백현우 설명서) |
| 1:54 |
| 34. | "Involuntarily" (나도 모르게) |
| 0:30 |
| 35. | "With All My Heart" (간절한 마음으로) | Cho Han-na | 0:53 |
| 36. | "The Things I Like" (내가 좋아하는 것들) |
| 1:14 |
| 37. | "Please Come Again" (또 오세요) |
| 1:00 |
| 38. | "Yongdu-ri Hair Salon" (용두리 미용실) | Go Eun-jeong | 1:08 |
| 39. | "Smoke" | Cheon Jung-hoon | 2:01 |
| 40. | "The Sea" (그날의 바다) | Park Sang-hee | 1:16 |
| Tổng thời lượng: | 69:49 | ||
4.2. Đĩa đơn
Các đĩa đơn trong album được phát hành từ ngày 9 tháng 3 đến ngày 27 tháng 4 năm 2024,[41] và một đĩa đơn đặc biệt "Way Home" (tiếng Hàn: 청혼; n.đ. Marriage Proposal), do Kim Soo-hyun hát, phát hành vào ngày 29 tháng 4 năm 2024.[42]
Phần 1
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "The Reason of My Smiles" (자꾸만 웃게 돼) |
|
| BSS | 3:33 |
| 2. | "The Reason of My Smiles" (자꾸만 웃게 돼; Inst.) |
| 3:33 | ||
| Tổng thời lượng: | 7:06 | ||||
Phần 2
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Tell Me It's Not a Dream" (고장난걸까) |
|
| 10cm | 3:55 |
| 2. | "Tell Me It's Not a Dream" (Eng ver.) |
|
| 10cm | 3:55 |
| 3. | "Tell Me It's Not a Dream" (고장난걸까; Inst.) |
| 3:55 | ||
| Tổng thời lượng: | 11:45 | ||||
Phần 3
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Hold Me Back" (멈춰줘) |
|
| Heize | 3:52 |
| 2. | "Hold Me Back" (멈춰줘; Inst.) |
| 3:52 | ||
| Tổng thời lượng: | 7:44 | ||||
Phần 4
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Love You With All My Heart" (미안해 미워해 사랑해) |
|
| Crush | 4:04 |
| 2. | "Love You With All My Heart" (미안해 미워해 사랑해; Inst.) |
| 4:04 | ||
| Tổng thời lượng: | 8:08 | ||||
Phần 5
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Fallin'" |
|
| Isaac Hong | 4:16 |
| 2. | "Fallin'" (Inst.) |
| 4:16 | ||
| Tổng thời lượng: | 8:32 | ||||
Phần 6
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Can't Get Over You" (좋아해요) |
|
| Paul Kim | 4:05 |
| 2. | "Can't Get Over You" (좋아해요; Inst.) |
| 4:05 | ||
| Tổng thời lượng: | 8:10 | ||||
Phần 7
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "From Bottom of My Heart" (일기) |
|
| Kim Na-young | 3:58 |
| 2. | "From Bottom of My Heart" (일기; Inst.) |
| 3:58 | ||
| Tổng thời lượng: | 7:56 | ||||
Phần 8
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Last Chance" |
|
| So Soo-bin | 4:08 |
| 2. | "Last Chance" (Inst.) |
| 4:08 | ||
| Tổng thời lượng: | 8:16 | ||||
Phần 9
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Promise" |
|
| Choi Yu-ree | 3:56 |
| 2. | "Promise" (Inst.) |
| 3:56 | ||
| Tổng thời lượng: | 7:52 | ||||
Phần 10
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Heart Flutter" (떨림) |
|
| Dori | 3:40 |
| 2. | "Heart Flutter" (떨림; Inst.) |
| 3:40 | ||
| Tổng thời lượng: | 7:20 | ||||
Phần 11
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "More Than Enough" (더 바랄게 없죠) |
|
| Kim Tae-rae (Zerobaseone) | 4:13 |
| 2. | "More Than Enough" (더 바랄게 없죠; Inst.) |
| 4:13 | ||
| Tổng thời lượng: | 8:26 | ||||
Ca khúc đặc biệt
| STT | Tiêu đề | Phổ lời | Phổ nhạc | Nghệ sĩ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | "Way Home" (청혼) |
|
| Kim Soo-hyun | 3:39 |
| 2. | "Way Home" (청혼; Inst.) |
| 3:39 | ||
| Tổng thời lượng: | 7:18 | ||||
5. Phát hành
Ban đầu, Nữ hoàng nước mắt nằm trong kế hoạch loạt phim truyền hình phát sóng năm 2023 của đài tvN và dự kiến phát sóng vào tháng 12, nhưng đã được dời sang nửa đầu năm 2024 do việc thay đổi lịch phát sóng của các chương trình vào khung giờ thứ Bảy và Chủ Nhật.[29][43][44] Theo một bài báo trên Metro Seoul, bộ phim đã được dời lịch phát sóng đến tháng 3 năm 2024,[45] và đài tvN xác nhận bộ phim là một phần trong kế hoạch loạt phim truyền hình phát sóng năm 2024.[46][47] Phim chính thức ấn định ngày phát sóng vào 9 tháng 3 năm 2024, đồng thời phim cũng được phát trực tuyến trên nền tảng TVING ở Hàn Quốc và Netflix ở một số khu vực.[48]
6. Tỷ suất người xem

| Mùa | Số tập | Trung bình | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | |||
| 1 | 1,519 | 2,064 | 2,384 | 3,126 | 2,826 | 3,561 | 3,276 | 4,044 | 4,130 | 4,741 | 4,510 | 5,227 | 5,217 | 5,466 | 5,189 | 6,399 | 3,980 | |
| Tập | Ngày phát sóng | Tỷ suất người xem trung bình (Nielsen Korea)[49] | |
|---|---|---|---|
| Toàn quốc | Seoul | ||
| 1 | 9 tháng 3 năm 2024 | 5.853% (1st) | 6.495% (1st) |
| 2 | 10 tháng 3 năm 2024 | 8.660% (1st) | 9.822% (1st) |
| 3 | 16 tháng 3 năm 2024 | 9.594% (1st) | 11.125% (1st) |
| 4 | 17 tháng 3 năm 2024 | 12.985% (1st) | 13.857% (1st) |
| 5 | 23 tháng 3 năm 2024 | 10.964% (1st) | 12.197% (1st) |
| 6 | 24 tháng 3 năm 2024 | 14.068% (1st) | 15.225% (1st) |
| 7 | 30 tháng 3 năm 2024 | 12.833% (1st) | 14.048% (1st) |
| 8 | 31 tháng 3 năm 2024 | 16.143% (1st) | 17.886% (1st) |
| 9 | 6 tháng 4 năm 2024 | 15.570% (1st) | 17.236% (1st) |
| 10 | 7 tháng 4 năm 2024 | 18.952% (1st) | 20.926% (1st) |
| 11 | 13 tháng 4 năm 2024 | 16.767% (1st) | 18.509% (1st) |
| 12 | 14 tháng 4 năm 2024 | 20.732% (1st) | 23.242% (1st) |
| 13 | 20 tháng 4 năm 2024 | 20.179% (1st) | 22.257% (1st) |
| 14 | 21 tháng 4 năm 2024 | 21.625% (1st) | 23.925% (1st) |
| 15 | 27 tháng 4 năm 2024 | 21.056% (1st) | 23.920% (1st) |
| 16 | 28 tháng 4 năm 2024 | 24.850% (1st) | 28.381% (1st) |
| Trung bình | 15.671% | 17.441% | |
| Đặc biệt | 4 tháng 5 năm 2024 | 5.027% (1st) | 5.586% (1st) |
| 5 tháng 5 năm 2024 | 3.896% (1st) | 4.070% (1st) | |
| |||
6.1. Giải thưởng và đề cử
| Lễ trao giải | Năm | Hạng mục | Người được đề cử | Kết quả | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|
| Baeksang Arts Awards | 2024 | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Kim Soo-hyun | Đề cử | [50] |
| Diễn viên được yêu thích nhất | Đoạt giải | [51] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Nữ hoàng nước mắt», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.
