Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Diễn viên

Hyun Bin

Sửa đổi lần cuối: 2026-09-10 07:12 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย

nam diễn viên người Hàn Quốc

Hyun Bin
현빈
Hyun Bin at the 2024 Toronto International Film Festival 2 (cropped).jpgJohn Sears · CC BY-SA 4.0
Hyun Bin vào năm 2024
SinhKim Tae-pyung
25 tháng 9, 1982
Songpa-gu, Seoul, Hàn Quốc
Trường lớpĐại học Chung-Ang
Nghề nghiệpDiễn viên
Năm hoạt động2003–nay
Người đại diệnVAST Entertainment
Chiều cao1,85 m (6 ft 1 in)
Cân nặng74 kg (163 lb)
Phối ngẫu
Son Ye-jin (cưới 2022)
Con cái1
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Hanja
Romaja quốc ngữHyeon-bin
McCune–ReischauerHyŏnbin
Hán-ViệtHuyền Bân
Tên khai sinh
Hangul
Hanja
Romaja quốc ngữGim Tae-pyeong
McCune–ReischauerKim T'aep'yŏng
Hán-ViệtKim Thái Bình
Hyun Bin signature.pngHyun Bin · Public domain

Kim Tae-pyung (tiếng Hàn: 김태평, sinh ngày 25 tháng 9 năm 1982), thường được biết đến với nghệ danh Hyun Bin (현빈), là một nam diễn viên người Hàn Quốc.

Anh được biết đến rộng rãi nhờ vai diễn trong bộ phim truyền hình hài lãng mạn Tên tôi là Kim Sam Soon năm 2005. Kể từ đó, anh đảm nhận nhiều vai chính trong các chương trình truyền hình thành công khác, bao gồm bộ phim giả tưởng lãng mạn Khu vườn bí mật (2010–2011), Ký ức Alhambra (2018–2019) và bộ phim tình cảm lãng mạn Báo động khẩn, tình yêu hạ cánh (2019– 2020). Sự nổi tiếng của Hyun Bin càng được mở rộng khi đóng vai chính trong một loạt thành công phòng vé: Cộng sự bất đắc dĩ (2017) và phần tiếp theo năm 2022, Vòng xoáy lừa đảo (2017), Cuộc đàm phán sinh tử (2018).

Trong suốt sự nghiệp điện ảnh và truyền hình của mình, anh ấy đã được đề cử cho một số giải thưởng mang tính biểu tượng, bao gồm năm giải thưởng tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang, và giành được nhiều giải thưởng cho sự công nhận diễn xuất của mình, bao gồm Giải thưởng lớn (Daesang) cho TV tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang lần thứ 47.

1. Sự nghiệp

1.1. 2004–2009: Sự khởi đầu

Hyun Bin ra mắt với tư cách là một diễn viên trong bộ phim truyền hình Bodyguard năm 2003. Sau đó, anh đóng vai chính trong bộ phim sitcom Nonstop 4 và bộ phim tình cảm lãng mạn kỳ quặc Ireland, và ra mắt bộ phim cùng năm trong bộ phim thể thao dành cho giới trẻ Spin Kick. Hyun Bin trở thành ngôi sao với bộ phim hài lãng mạn năm 2005 My Lovely Sam Soon với Kim Sun-a. Bộ phim là một cú hit lớn với rating trung bình hơn 37% và 50,5% cho tập cuối, giúp Hyun Bin giành giải thưởng nhiều giải thưởng lớn tại MBC Drama Awards.

Sau thành công của My Lovely Sam Soon, anh đóng vai chính trong bộ phim đầu tiên của mình với tư cách là một diễn viên chính trong A Millionaire's First Love. Bộ phim được nhiều khán giả tuổi teen đón nhận.

Tuy nhiên, dự án truyền hình tiếp theo, The Snow Queen đã không thành công. Anh bắt đầu chọn nhiều dự án có chiều sâu hơn, như Worlds Within năm 2008 được chắp bút bởi biên kịch Noh Hee-kyung, I Am Happy - bộ phim được chọn trình chiếu tại Liên hoan phim quốc tế Busan 2008. Năm 2009, anh đã thu hút được sự hoan nghênh phê phán trong vai diễn xã hội học trong Friend, Our Legend.

1.2. 2010–2013: Sự nổi tiếng trên thế giới

Hyun Bin trải qua sự hồi sinh của sự nổi tiếng vào năm 2010 với Secret Garden cùng bạn diễn Ha Ji Won, một bộ phim giả tưởng lãng mạn được viết bởi Kim Eun-sook. Bộ phim đạt rating hơn 30% và thu hút được nhiều sự quan tâm về thời trang, các câu khẩu hiệu và âm nhạc. Hyun Bin nhận được sự công nhận tại SBS Drama Awards 2010, xuất sắc giành được giải thưởng Daesang cao quý mảng truyền hình tại Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 47 cho màn diễn xuất của mình. Anh cũng tham gia hát OST của bộ phim với "That Man". Bài hát đạt xếp hạng cao trên các nền tảng âm nhạc của Hàn Quốc.

Năm 2011, Hyun Bin đóng vai chính trong hai bộ phim: Come Rain, Come Shine (một tác phẩm độc lập chia tay tối giản của đạo diễn Lee Yoon-ki) và Late Autumn (đạo diễn Kim Tae-yong). Late Autumn là phiên bản làm lại bằng tiếng Anh của tác phẩm kinh điển Lee Man-hee năm 1966, trong đó Hyun Bin đóng vai một người đàn ông đang yêu một người phụ nữ đang ở tù đặc biệt (nữ diễn viên Trung Quốc Tang Wei). Bộ phim trở thành tác phẩm điện ảnh Hàn Quốc có doanh thu cao nhất được phát hành tại Trung Quốc cho đến nay, thu về hơn 9,5 triệu đô la Mỹ trong hai tuần, điều chưa từng có đối với một melodrama. Anh nhận được đánh giá tốt từ The Hollywood Reporter, trong đó tuyên bố: "Chính Hyun Bin là người gây ấn tượng nhiều vì thể hiện được khía cạnh bảnh bao, tự ái trong tính cách của nhân vật."

Hyun Bin tham gia Liên hoan phim quốc tế Berlin lần thứ 61, nơi hai bộ phim được chiếu. Anh mô tả vinh dự này là "thành tích hạnh phúc nhất".

Ngày 7 tháng 3 năm 2011, Hyun Bin tình nguyện phục vụ 21 tháng nghĩa vụ quân sự bắt buộc trong Thủy quân lục chiến, được coi là nơi phục vụ khó khăn nhất. Anh xuất ngũ vào ngày 6 tháng 12 năm 2012 và được ghi nhận là một người lính gương mẫu.

1.3. 2014–2016: Sự trở lại

Hyun Bin and Son Yejin at PIFAN 2014.jpg
Hyun Bin nhận giải thưởng Nhà sản xuất lựa chọn tại Liên hoan phim quốc tế Bucheon năm 2014.Republic of Korea from Seoul, Republic of Korea · CC BY-SA 2.0

Trở lại diễn xuất sau khi thực hiện nghĩa vụ quân sự, Hyun Bin chọn tác phẩm The Fatal Encounter, trong vai Vua Jeongjo, người phải đối mặt với những nỗ lực tấn công và ám sát của đảng trong thời kỳ trị vì. Bộ phim được phát hành vào tháng 4 năm 2014, thu hút hơn 3 triệu lượt xem. Tuy nhiên, bộ phim không được công chúng đánh giá cao.

Hyde, Jekyll, Me là dự án tiếp theo, một bộ phim lãng mạn năm 2015, trong đó anh vào vai một người đàn ông mắc chứng rối loạn nhân cách chia rẽ (lấy cảm hứng từ nhân vật văn học) mà cả hai nhân cách cùng yêu nhau một người phụ nữ. Tuy nhiên, bộ phim cũng bị đánh giá thấp.

Tháng 1 năm 2016, Hyun Bin thành lập công ty đại diện của riêng mình, VAST Entertainment. Công ty đã trở thành công ty con của KaKao Entertainment vào năm 2019.

1.4. 2017–nay: Sự hồi sinh nghề nghiệp

Năm 2017, Hyun Bin trở lại màn ảnh rộng với bộ phim hành động kinh dị mang tên Confidential Assignment, anh trong vai một thám tử Bắc Triều Tiên được bí mật gửi đến Hàn Quốc để bắt giữ một vòng tội phạm được tạo thành từ những kẻ phản bội Bắc Triều Tiên. Bộ phim thành công, Hyun Bin nhận được những đánh giá tích cực cho những cảnh hành động và diễn xuất hài hước của anh ấy. Sau đó, anh đóng vai chính trong bộ phim hành động tội phạm The Swindlers, cùng với Yoo Ji-tae, kể về một công tố viên có kế hoạch bắt một kẻ lừa đảo đã lừa đảo một số tiền lớn. Tác phẩm là một hit phòng vé khác cho Hyun Bin.

Năm 2018, Hyun Bin đóng vai chính trong phim kinh dị tội phạm The Negotiation cùng Son Ye-jin, lần đầu tiên hóa thân trong vai phản diện; và bom tấn zombie Rampant (do VAST Entertainment đồng sản xuất). Cùng năm đó, anh trở lại màn ảnh nhỏ với bộ phim giả tưởng Memories of the Alhambra cùng với Park Shin-hye. Bộ phim là một trong những tác phẩm truyền hình Hàn Quốc đạt rating cao nhất trong danh sách phim thuộc đài truyền hình cáp.

Năm 2019, Hyun Bin tham gia bộ phim tình cảm Crash Landing On You với tư cách là Ri Jeong-hyeok - một sĩ quan Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên. Bộ phim thành công lớn, thu hút được đông đảo khán giả. Crash Landing On You cũng là bộ phim có rating cao nhất của đài tvN, cao thứ ba trong lịch sử phim thuộc đài truyền hình cáp.

2. Các hoạt động cộng đồng

Sau khi gia nhập Thủy quân lục chiến để thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc và hoàn thành sáu tháng phục vụ, Hyun Bin đã tham gia "Cuộc thi marathon biển kỷ niệm khai hoang Seoul". Anh chạy 6,25 km với 400 lính thủy đánh bộ cao cấp gương mẫu. Sự kiện này được tổ chức để tưởng nhớ sự kiện có ý nghĩa lịch sử khi Thủy quân lục chiến giành lại thủ đô Seoul đã được thực hiện trong Chiến tranh Triều Tiên 6.25.

Ngày 29 tháng 10 năm 2013, Hyun Bin nhận được giải thưởng của Tổng thống tại Ngày tiết kiệm thứ 50 do Ủy ban Dịch vụ Tài chính tổ chức, vì đã tiết kiệm được 35 tỷ won (khoảng 3,3 triệu USD) trong vòng 17 năm.

Tháng 2 năm 2016, Hyun Bin tham gia vào một chiến dịch nâng cao nhận thức chống lại sự tàn ác của động vật. Là một phần của dự án, công ty VAST Entertainment của Hyun Bin đã công bố những bức ảnh anh chụp cùng một chú chó tìm kiếm và cứu hộ đã nghỉ hưu có tên "Vision".

3. Đời tư

Hyun Bin sinh ra và lớn lên ở Seoul và có 1 anh trai. Anh tốt nghiệp Trường Trung học Youngdong[1] và sau đó theo học tại Đại học Chung-Ang vào năm 2004, anh theo học chuyên ngành Sân khấu. Năm 2009, anh tiếp tục theo học tại trường đại học này để lấy bằng Thạc sĩ.[2]

3.1. Mối quan hệ

Ngày 1 tháng 1 năm 2021, công ty quản lý của Hyun Bin xác nhận rằng anh đang hẹn hò với nữ diễn viên Son Ye-jin, bạn diễn của anh trong The Negotiation (2018) và Crash Landing On You (2019–2020), kể từ năm 2020 sau khi Crash Landing On You kết thúc.[3]

Ngày 10 tháng 2 năm 2022, Hyun Bin và Son Ye-jin tuyên bố kết hôn thông qua một bức thư được đăng tải trên tài khoản Instagram cá nhân của họ.[4]

Ngày 31 tháng 3 năm 2022, Hyun Bin và Son Ye-jin kết hôn trong một buổi lễ riêng tư được tổ chức trước sự chứng kiến của cha mẹ và những người quen của hai bên gia đình.[5]

Ngày 27 tháng 6 năm 2022, Son Ye Jin thông báo trên Instagram rằng mình đã mang thai con đầu lòng với ông xã Hyun Bin sau 3 tháng kết hôn.[6]

Ngày 27 tháng 11 năm 2022, truyền thông Hàn Quốc đưa tin Son Ye Jin đã thuận lợi hạ sinh bé trai đầu lòng dù sớm hơn vài tuần so với ngày dự sinh. Công ty quản lý của nữ diễn viên lên tiếng xác nhận thông tin trên là chính xác và cho biết sức khỏe của cô cùng em bé đều ổn định.

4. Danh sách phim

4.1. Phim điện ảnh

Năm Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Hàn Vai Nguồn
2004 Spin Kick 돌려차기 Lee Min Kyu [7]
2005 Daddy Long Legs 키다리 아저씨 Hyung-joon [8]
2006 A Millionaire's First Love 백만장자의 첫사랑 Kang Jae-kyung [9]
2009 I'm Happy 나는 행복합니다 Jo Man-soo [10]
2011 Late Autumn 만추 Hoon [11]
Come Rain, Come Shine 사랑한다, 사랑하지 않는다 Hwang Ji-seok [12]
2014 The Fatal Encounter 역린 Vua Jeongjo [13]
2017 Confidential Assignment 공조 Im Cheol-ryung [14]
The Swindlers 꾼 Hwang Ji-sung [15]
2018 The Negotiation 협상 Min Tae-gu [16]
Rampant 창궐 Lee Chung [17]
2022 Confidential Assignment 2: International 공조2: 인터내셔날 Im Cheol-ryung
2023 The Point Men 교섭 Park Dae-sik
Harbin

4.2. Phim truyền hình

Năm Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Hàn Vai Kênh Nguồn
2003 Bodyguard 보디가드 stalker KBS2 [18]
2004 Nonstop 4 논스톱 4 Hyun Bin MBC [19]
Ireland 아일랜드 Kang Gook [20]
2005 My Lovely Sam Soon 내 이름은 김삼순 Hyun Jin-heon [21]
Nonstop 5 논스톱 5 cameo [22]
2006 The Snow Queen 눈의 여왕 Han Tae-woong/Han Deuk-gu KBS2 [23]
2008 Worlds Within 그들이 사는 세상 Jung Ji-oh [24]
2009 Friend, Our Legend 친구, 우리들의 전설 Han Dong-soo MBC [25][26][27]
2010 Secret Garden 시크릿 가든 Kim Joo-won SBS [28][29]
2015 Hyde Jekyll, Me 하이드 지킬, 나 Gu Seo-jin/Robin [30]
2018–2019 Memories of the Alhambra 알함브라 궁전의 추억 Yoo Jin-woo tvN [31]
2019–2020 Crash Landing On You 사랑의 불시착 Ri Jeong-hyuk [32]

4.3. Chương trình truyền hình

Năm Tên Vai trò Kênh Nguồn
2010-2011 Tears of Africa Người dẫn chuyện MBC [33]
2012 Tears of the Earth - from the North Pole to the South Pole [34]

4.4. Video âm nhạc

Năm Tên bài hát Nghệ sĩ Nguồn
2003 내탓이죠 Herb
2005 Memory Kim Bum-soo [35]
2006 Hey U Lemon Tree [36]
2018 Reply Kim Dong-ryool [37]

5. Danh sách đĩa hát

Năm Tên Ghi chú Nguồn
2010 Dream In My Heart
2011 Can't Have You Friend, Our Legend OST [38]
That Man Secret Garden OST [39]

6. Đại sứ

Năm Ghi chú Nguồn
2009 Đại sứ của Pink Ribbon Love Marathon [40]
2011 Đại sứ PR của "Hyundai Grandeur" của Hyundai Motors [41]
2013 Đại sứ PR của "The New K5" của Kia Motors [42]
2014 Đại sứ quảng cáo của Đại hội thể thao châu Á Incheon [43]
2016 Đại sứ quảng cáo của Gwangju Biennale [44]

7. Giải thưởng và đề cử

Năm Giải thưởng Hạng mục Tên phim Kết quả Nguồn
2004 MBC Entertainment Awards Giải thưởng đặc biệt, hạng mục nam diễn viên truyền hình Nonstop 4Đoạt giải [45]
MBC Drama Awards Nam diễn viên mới xuất sắc nhất IrelandĐoạt giải [46]
2005 Baeksang Arts Awards Nam diễn viên mới xuất sắc nhất (TV)Đề cử
MBC Drama Awards Giải thưởng nam diễn viên xuất sắc hàng đầu My Lovely Sam SoonĐoạt giải [47]
Popularity AwardĐoạt giải [48]
Best Couple Award với Kim Sun-aĐoạt giải
2006 Baeksang Arts Awards Nam diễn viên được yêu thích nhất A Millionaire's First LoveĐoạt giải [49]
KBS Drama Awards Nam diễn viên xuất sắc The Snow QueenĐề cử
Giải thưởng phổ biếnĐoạt giải [50]
Netizen AwardĐoạt giải
Best Couple Award với Sung Yu-riĐoạt giải
2007 Baeksang Arts Awards Nam diễn viên chính xuất sắc nhấtĐề cử
2008 KBS Drama Awards Excellence Award Worlds WithinĐề cử
2009 MBC Drama Awards Excellence Award Actor Friend, Our LegendĐề cử
2010 SBS Drama Awards Top Excellence Award Secret GardenĐoạt giải [51]
Top 10 StarsĐoạt giải
Netizen Popularity AwardĐoạt giải
Best Couple Award với Ha Ji-wonĐoạt giải
2011 47th Baeksang Arts Awards Grand Prize (Daesang) TVĐoạt giải [52]
Nam diễn viên chính xuất sắc nhấtĐề cử
6th Seoul International Drama Awards Outstanding Korean ActorĐề cử
2014 Bucheon International Fantastic Film Festival Giải thưởng lựa chọn của nhà sản xuất — Đoạt giải [53]
2015SBS Drama AwardsGiải thưởng nam diễn viên xuất sắc hàng đầuHyde, Jekyll, MeĐề cử
2017 6th Korea Film Actors Association Awards Giải thưởng ngôi sao hàng đầu Confidential Assignment, The Swindlers Đoạt giải [54]
2019 Baeksang Arts Awards Nam diễn viên chính xuất sắc nhất Memories of the Alhambra Đề cử [55]
2020 Baeksang Arts Awards Crash Landing On You Đề cử [56]
Baeksang Arts Awards Tiktok Popularity Award Đoạt giải
2021 7th APAN Star Awards Grand Prize (Daesang) Đoạt giải
2025 Baeksang Arts Awards Nam diễn viên chính xuất sắc nhất - Điện ảnh Harbin Đề cử [57]
2025 Blue Dragon Film Awards Nam diễn viên chính xuất sắc nhất Đoạt giải [58]
2025 Buil Film Awards Nam diễn viên chính xuất sắc nhất Đề cử [59]
2026 Baeksang Arts Awards Nam diễn viên chính xuất sắc nhất - Truyền hình Made in Korea Đoạt giải [60]

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑
  24. ↑
  25. ↑
  26. ↑
  27. ↑
  28. ↑
  29. ↑
  30. ↑
  31. ↑
  32. ↑
  33. ↑
  34. ↑
  35. ↑
  36. ↑
  37. ↑
  38. ↑
  39. ↑
  40. ↑
  41. ↑
  42. ↑
  43. ↑
  44. ↑
  45. ↑
  46. ↑
  47. ↑
  48. ↑
  49. ↑
  50. ↑
  51. ↑
  52. ↑
  53. ↑
  54. ↑
  55. ↑
  56. ↑
  57. ↑
  58. ↑
  59. ↑
  60. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Hyun Bin», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.