Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Diễn viên

Son Ye-jin

Sửa đổi lần cuối: 2026-09-06 06:56 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย

nữ diễn viên người Hàn Quốc

Son Ye-jin
Son Ye-jin 손예진 2024 02.jpg티비텐 · CC BY 3.0
Son Ye-jin vào năm 2024
SinhSon Eon-jin
11 tháng 1, 1982
Daegu, Hàn Quốc
Nghề nghiệpDiễn viên
Năm hoạt động2000–nay
Người đại diệnMSTeam Entertainment[1]
Chiều cao165 cm (5 ft 5 in)[1]
Phối ngẫu
Hyun Bin (cưới 2022)
Con cái1
Websitemsteam.co.kr
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
손예진
Hanja
孫藝珍
Romaja quốc ngữSon Ye-jin
McCune–ReischauerSon Yejin
Hán-ViệtTôn Nghệ Trân
Tên khai sinh
Hangul
손언진
Hanja
孫彦眞
Romaja quốc ngữSon Eon-jin
McCune–ReischauerSon Ŏnjin
Hán-ViệtTôn Ngạn Chân
Chữ ký
손예진 싸인.jpgSon Ye-jin · CC BY 3.0
Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Son.

Son Eon-jin (tiếng Hàn: 손언진; sinh ngày 11 tháng 1 năm 1982), được biết đến với nghệ danh Son Ye-jin (tiếng Hàn: 손예진), là một nữ diễn viên người Hàn Quốc. Được đánh giá là một trong những nữ diễn viên Hàn Quốc xuất sắc nhất trong thế hệ của mình, cô nổi tiếng qua các bộ phim điện ảnh và truyền hình lãng mạn như Cổ điển (2003), Hương mùa hè (2003), Một thời để nhớ (2004) và Tuyết tháng tư (2005). Cô được giới chuyên môn đánh giá cao về kỹ năng diễn xuất nhờ lối diễn xuất đa dạng trong nhiều thể loại vai diễn khác nhau, lột tả được sâu sắc những diễn biến tâm lý của nhân vật ở nhiều khía cạnh với những vai diễn tâm lý nặng, đặc biệt là trong Cô đơn trong tình yêu (2006), My Wife Got Married (2008), The Pirates (2014), Tội ác ẩn giấu và Nàng công chúa cuối cùng (2016).[2] Những bộ phim truyền hình mà cô tham gia gần đây nhất là Chị đẹp mua cơm ngon cho tôi (2018) và Báo động khẩn, tình yêu hạ cánh (2019–2020).[3]

1. Tiểu sử

Son Ye-jin sinh ra tại Hàn Quốc với tên khai sinh là Son Eon-jin (손언진) trong gia đình cô còn có một chị gái.[4]

Năm 1999, cô được giới thiệu với các công ty giải trí và tham gia đóng những quảng cáo đầu tiên. Ngoài ra, cô cũng đi từ quê nhà Daegu lên Seoul để học các lớp diễn xuất 1 tuần 1 buổi.[5] Năm 2000, cô chuyển đến Seoul để học khoa Điện ảnh của Học viện Nghệ thuật Seoul (Seoul Institute of the Arts).

2. Sự nghiệp

2.1. 2000–2005: Khởi đầu và nổi tiếng tại Đông Á

Son Ye-jin từng là người lồng tiếng cho Jung Mi-jo trong bộ phim Secret Tears của Park Ki-hyung vào năm 2000, sau đó tiếp tục đảm nhận vai chính trong các bộ phim truyền hình như Delicious Proposal,[6] Sun-hee and Jin-hee,[7] và Great Ambition.[8] Vai diễn nổi tiếng đầu tiên của cô trong phim điện ảnh là trong Chi-hwa-seon của Im Kwon-taek, được trình chiếu tại Cannes và mang về giải Đạo diễn xuất sắc nhất năm 2002.[9][10]

Thành công lớn nhất trong sự nghiệp ban đầu của cô là bộ phim Lovers' Concerto và The Classic.[11][12] Cả hai đều là những bộ phim nổi tiếng ở Hàn Quốc, và đặc biệt là The Classic đóng cùng Cho Seung Woo và Jo In Seong — tác phẩm của đạo diễn Kwak Jae-yong, người đã từng gây tiếng vang với phim điện ảnh hài tình cảm kinh điển của Hàn Quốc cách đó ít năm - My Sassy Girl. Tác phẩm sau công chiếu đã nhận được sự chú ý rộng rãi ở các khu vực như Hồng Kông và Trung Quốc đại lục, và đưa Son Ye-jin nổi tiếng tại Đông Á.[13] Son Ye-jin tiếp tục củng cố địa vị của mình như một ngôi sao Hallyu (Làn sóng Hàn Quốc) vào năm 2003 bằng cách đảm nhận vai chính trong bộ phim truyền hình Summer Scent, phần thứ ba trong tuyển tập phim bộ Bốn mùa - Endless Love do đạo diễn Yoon Seok-ho chỉ đạo.[14]

Hai bộ phim tiếp theo của cô cũng đạt được thành công vang dội ở Đông Á, như A Moment to Remember,[15][16] dựa trên bộ phim nổi tiếng của Nhật Bản, lập kỷ lục phòng vé ở Nhật và bán được hơn 2 triệu vé ở Hàn Quốc,[17][18] bên cạnh đó, April Snow do cô đóng chính với siêu sao Bae Yong-joon,[19] cũng trở nên nổi tiếng ở Nhật Bản. Tác phẩm này cũng chính là bước ngoặc cho sự nghiệp của ngọc nữ khi cô "trở mình" không còn đóng khung trong hình ảnh trong sáng ngây thơ dễ thương[20] đã từng xây dựng ở những tác phẩm trước đó. Mặc dù vậy, Son Ye-jin, người đã được khán giả biết đến với hình ảnh trong sáng và ngây thơ trong các bộ phim của cô như The Classic và A Moment to Remember, đã được phong tặng danh hiệu "Tình đầu quốc dân" của Hàn Quốc.[21]

Vào năm 2006, cô trở thành nữ diễn viên Hàn Quốc được trả lương cao nhất trong phim truyền hình Hàn Quốc khi được đảm bảo mức cát xê 50 triệu KRW cho mỗi tập cho vai chính trong bộ phim truyền hình Alone in Love của SBS (Hangul: 연애시대; RR: Yeon-ae Sidae; lit. "Love Generation").[22]

2.2. 2006–2015: Các vai diễn trong nhiều thể loại đa dạng

Son Ye-jin sau đó rũ bỏ hình tượng cô gái ngoan hiền trong các dự án tiếp theo.[10] Cô đảm nhận các vai một kẻ lừa đảo trong The Art of Seduction,[23] một phóng viên đầy tham vọng trong Spotlight,[24] và một femme fatale trong Open City,[25] và người phụ nữ đã ly hôn trong bộ phim Alone in Love.[26][27][28] Vào năm 2008, vai diễn một người phụ nữ đa tình trong My Wife Got Married,[29] đã mang về cho cô giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Blue Dragon Film Awards,[30] và các lễ trao giải khác nhau.

Sau khi tham gia phim điện ảnh White Night,[31] Son Ye-jin muốn thực hiện một dự án vui nhộn hơn và cô đã chọn bộ phim hài lãng mạn Personal Taste,[32][33] tiếp theo là bộ phim hài lãng mạn pha lẫn yếu tố kinh dị Spellbound đã trở thành một trong những bộ phim điện ảnh có doanh thu cao nhất năm 2011 và là bộ phim hài tình cảm Hàn Quốc thành công nhất cho đến thời điểm hiện tại trong những năm gần đây.[34][35]

Vào năm 2012, Son Ye-jin đóng vai chính trong bộ phim bom tấn đầu tiên The Tower, phiên bản làm lại từ bộ phim thảm họa The Towering Inferno năm 1974 của Hollywood.[36] Cô trở lại truyền hình vào năm 2013 trong bộ phim truyền hình trả thù Shark (còn được gọi là Don't Look Back: The Legend of Orpheus),[37] sau đó là Blood and Ties, một bộ phim kinh dị kể về một cô con gái nghi ngờ cha mình có liên quan đến một vụ bắt cóc giết người.[38]

Son Ye-jin tái hợp với bạn diễn Kim Nam-gil của Shark trong bộ phim phiêu lưu The Pirates năm 2014, bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều nhưng lại là một thành công thương mại với hơn 8,6 triệu lượt xem khi kết thúc công chiếu và mang về cho Son Ye-jin giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Grand Bell Awards.[39][40] The Pirates là một trong những bộ phim có doanh thu cao nhất mọi thời đại tại Hàn Quốc, cùng với các phim khác của Son Ye-jin như The Tower và The Last Princess.[41] Son Ye-jin tiếp theo đóng vai chính trong bộ phim hài đen Bad Guys Always Die cùng với nam diễn viên Đài Loan Trần Bách Lâm, bộ phim hợp tác giữa Trung Quốc và Hàn Quốc được quay tại đảo Jeju.[42]

2.3. 2016–nay: Sự hoan nghênh của giới phê bình và sự công nhận trên toàn cầu

Vào năm 2016, Son Ye-jin tái hợp với bạn diễn Kim Joo-hyuk của My Wife Got Married trong bộ phim kinh dị chính trị The Truth Beneath,[43] nơi cô nhận được sự khen ngợi cho lối diễn xuất của mình.[44] Cô đã nhận giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Buil Film Awards lần thứ 25 và Busan Film Critics Awards lần thứ 17 cho diễn xuất của mình. Sau đó, cô đóng vai Công chúa Deokhye trong bộ phim tiểu sử The Last Princess do đạo diễn Hur Jin-ho của April Snow chỉ đạo.[45][46] Bộ phim đã nhận được nhiều đánh giá tích cực từ các nhà phê bình và tiếp tục trở thành cú hit phòng vé, thu về 40,35 triệu USD trên toàn cầu. Son Ye-jin được các nhà phê bình khen ngợi vì diễn xuất "xuất sắc" trong vai diễn của cô với "chiều sâu không thể khám phá từ những thăng trầm cảm xúc của Deokhye." và giành được nhiều giải thưởng cho lối diễn xuất của cô.[47][48]

Vào năm 2018, Son Ye-jin đóng cùng So Ji-sub trong bộ phim điện ảnh tình cảm Be with You, dựa trên cuốn tiểu thuyết cùng tên của Nhật Bản.[49][50] Cùng năm, Son Ye-jin trở lại màn ảnh nhỏ sau 5 năm với bộ phim truyền hình tình cảm Something in the Rain của JTBC.[51][52] Bộ phim là một thành công thương mại và Son Ye-jin đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho diễn xuất của cô.[53] Son Ye-jin cũng đóng vai chính trong bộ phim điện ảnh kinh dị tội phạm The Negotiation, cùng với Hyun Bin, đóng vai một nhà đàm phán chuyên nghiệp làm việc để cứu con tin.[54][55]

Son Ye-jin in 2019.jpg
Son Ye-jin ở họp báo phim Crash Landing On You 2019디스패치 · CC BY 3.0

Vào năm 2019, Son Ye-jin tái hợp với Hyun Bin trong bộ phim truyền hình tình cảm ăn khách Crash Landing on You trong vai một nữ thừa kế giàu có đem lòng yêu một sĩ quan Bắc Triều Tiên.[56][57] Bộ phim đã thành công rực rỡ và là bộ phim truyền hình Hàn Quốc có tỷ suất người xem cao thứ ba trong lịch sử truyền hình cáp.[58][59]

Năm 2022, Son Ye-jin trở lại màn ảnh nhỏ với bộ phim truyền hình Thirty Nine trong vai một bác sĩ da liễu. Bộ phim xoay quanh cuộc sống, tình bạn, tình yêu của ba người bạn ở tuổi 39.

3. Đời tư

Ngày 1 tháng 1 năm 2021, công ty quản lý của Son Ye-jin xác nhận rằng cô đang hẹn hò với nam diễn viên Hyun Bin, bạn diễn của cô trong The Negotiation (2018) và Crash Landing On You (2019–2020), kể từ năm 2020 sau khi Crash Landing On You kết thúc.[60]

Ngày 10 tháng 2 năm 2022, Son Ye-jin và Hyun Bin tuyên bố kết hôn thông qua một bức thư được đăng tải trên tài khoản Instagram cá nhân của họ.[61]

Ngày 31 tháng 3 năm 2022, Son Ye-jin và Hyun Bin kết hôn trước sự chứng kiến của cha mẹ và những người quen của hai bên gia đình.[62]

Ngày 27 tháng 6 năm 2022, Son Ye Jin thông báo trên Instagram rằng mình đã mang thai con đầu lòng với ông xã Hyun Bin sau 3 tháng kết hôn.[63]

Ngày 27 tháng 11 năm 2022, truyền thông Hàn Quốc đưa tin Son Ye Jin đã thuận lợi hạ sinh bé trai đầu lòng dù sớm hơn vài tuần so với ngày dự sinh. Công ty quản lý của nữ diễn viên lên tiếng xác nhận thông tin trên là chính xác và cho biết sức khỏe của cô cùng em bé đều ổn định.

4. Danh sách phim

4.1. Phim điện ảnh

Năm Tên tiếng Anh Tên tiếng Hàn Vai diễn Nguồn
2000 Secret Tears 비밀
2002 Chi-hwa-seon 취화선 So-woon [9]
Lover's Concerto 연애소설 Shim Soo-in/Gyung-hee [11]
2003 Cổ điển 클래식 Ji-hye/Joo-hee [12]
First Love Rally 첫사랑 사수 궐기대회 Ju Il-mae [64]
2004 Một thời để nhớ 내 머리 속의 지우개 Kim Su-jin [15]
2005 Tuyết tháng tư 외출 Seo-young [19]
The Art of Seduction 작업의 정석 Han Ji-won [23]
2007 Yobi, the Five Tailed Fox 천년여우 여우비 Yobi (lồng tiếng) [65]
2008 Open City 무방비 도시 Baek Jang-mi [25]
My Wife Got Married 아내가 결혼했다 Joo In-ah [29]
2009 White Night 백야행: 하얀 어둠 속을 걷다 Yoo Mi-ho/Lee Ji-ah [66]
2011 Spellbound 오싹한 연애 Kang Yeo-ri [67]
2012 The Tower 타워 Seo Yoon-hee [68]
2013 Blood and Ties 공범 Jung Da-eun [69]
2014 The Pirates 해적: 바다로 간 산적 Yeo-wol [70]
2015 Bad Guys Always Die 나쁜놈은 반드시 죽는다 Ji-yeon [71]
2016 The Truth Beneath 비밀은 없다 Kim Yeon-hong [72]
The Last Princess 덕혜옹주 Công chúa Deokhye [73]
2018 Và em sẽ đến 지금 만나러 갑니다 Soo-ah [74]
The Negotiation 협상 Ha Chae-yoon [75]
2025 No Other Choice 어쩔수가없다 Lee Mi-ri

4.2. Phim truyền hình

Năm Tên tiếng Anh Tên tiếng Hàn Vai diễn Kênh
2001 Delicious Proposal 맛있는 청혼 Jang Hee-ae MBC
Sun-hee and Jin-hee 선희 진희 Shim Sun-hee MBC
2002 Daemang: Great Ambition 대망 Choi Dong-hee SBS
2003 Hương mùa hè 여름향기 Shim Hye-won KBS2
2006 Cô đơn trong tình yêu 연애시대 Yoo Eun-ho SBS
2008 Spotlight 스포트라이트 Seo Woo-jin MBC
2010 Personal Taste 개인의 취향 Park Gae-in MBC
2011 Khu vườn bí mật 시크릿 가든 Chính mình (khách mời, tập 20) SBS
2013 Shark 상어 Jo Hae-woo KBS2
2018 Chị đẹp mua cơm ngon cho tôi 밥 잘 사주는 예쁜 누나 Yoon Jin-ah JTBC
2019 Hạ cánh nơi anh 사랑의 불시착 Yoon Se-ri tvN
2022 Thirty, Nine 서른 아홉 Cha Mi-jo JTBC
2026 The Scandal 스캔들 Cô Cho

4.3. Chương trình truyền hình

Năm Tên Vai trò Kênh Số tập Ngày phát sóng
2003 Happy Together Khách mời KBS2 83 12/6/2003
2008 The Guru Show MBC 64 14/5/2008
2011 Running Man SBS 70 27/11/2011
2014 Infinite Challenge MBC 383, 384 và 385 14,21,28/6/2014
2016 Newsroom JTBC 16/6/2016
2018 Master in the House SBS 46 và 47 02,09/12/2018
2022 You Quiz On The Block TVN 142 16/2/2022

5. Giải thưởng và đề cử

Son Ye Jin là nữ diễn viên trẻ tuổi nhất hiện nay đạt được thành tích "Tam đại Ảnh hậu" của Grand Slam. Với 6 lần dành được "Ảnh Hậu" của 3 giải thưởng trao giải lớn (Baeksang Art Awards, Blue Dragon Awards, Grand Bell Awards), cô luôn được các nhà phê bình và giới chuyên môn đánh giá cao.

Năm Giải thưởng Hạng mục Tên phim Kết quả
2001MBC Drama AwardsNữ diễn viên mới xuất sắc nhấtDelicious Proposal Đoạt giải
2002Korean Association of Film Critics Awards lần thứ 22Lovers' Concerto Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 23 Đề cử
Korean Film Awards lần thứ 1 Đề cử
2003Baeksang Arts Awards lần thứ 39The ClassicĐoạt giải
Grand Bell Awards lần thứ 40Đoạt giải
Nữ diễn viên được yêu thíchĐoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 24Đoạt giải
Korean Film Awards lần thứ 2 Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất Đề cử
KBS Drama Awards Nữ diễn viên xuất sắc Summer ScentĐề cử
2004Moscow International Love Film Festival lần thứ 9Cặp đôi xuất sắc nhất với Jo Seung-woo The ClassicĐoạt giải
2005 Blue Dragon Film Awards lần thứ 26 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất April Snow Đề cử
Chunsa Film Art Awards lần thứ 13 Đề cử
2006 Liên hoan phim châu Á - Thái Bình Dương lần thứ 51Đoạt giải
Hundred Flowers Film Festival lần thứ 15Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất thể loại phim nước ngoàiA Moment to RememberĐoạt giải
Korea International Jewelry & Watch Fair lần thứ 4Nữ hoàng trang sức — Đoạt giải
Asia Model Festival Awards lần thứ 2Giải thưởng Model Star — Đoạt giải
SBS Drama AwardsNữ diễn viên chính xuất sắc nhấtAlone in LoveĐoạt giải
Top 10 StarsĐoạt giải
2007Baeksang Arts Awards lần thứ 43Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất (TV)Đoạt giải
Korea Fashion & Design AwardsGiải thưởng Fashion Icon — Đoạt giải
2008Style Icon Awards lần thứ 1Style Icon - Actress — Đoạt giải
Fun Fearless Female — Đoạt giải
Korea Jewelry Awards lần thứ 1Diamond Award — Đoạt giải
Korea Best Dresser Awards lần thứ 25Nữ diễn viên mặc đẹp nhất lĩnh vực phim điện ảnh — Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 29Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất My Wife Got Married Đoạt giải
Diễn viên nổi tiếng Đoạt giải
Cặp đôi xuất sắc nhất (với Kim Joo-hyuk) Đoạt giải
University Film Festival of Korea lần thứ 4Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đoạt giải
Korean Film Awards lần thứ 7 Đề cử
2009Baeksang Arts Awards lần thứ 45 Đoạt giải
2010Baeksang Arts Awards lần thứ 46Giải thưởng InStyle — Đoạt giải
Asia-Pacific Producer's Network (APN) Awards lần thứ 5Giải cho diễn viên nổi bật trong nền điện ảnh châu Á — Đoạt giải
Seoul Arts & Culture Awards lần thứ 1Nữ diễn viên chính xuất sắc nhấtWhite Night Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 31Diễn viên được yêu thích nhất Đoạt giải
2012 Baeksang Arts Awards lần thứ 48 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Spellbound Đề cử
2013 KBS Drama Awards Nữ diễn viên xuất sắc trong phim truyền hình có độ dài trung bình Shark Đề cử
Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đề cử
2014Liên hoan Phim Viễn Tưởng Quốc tế Puchon lần thứ 18Giải thưởng do các nhà sản xuất điện ảnh Hàn Quốc bình chọn — Đoạt giải
Grand Bell Awards lần thứ 51Nữ diễn viên chính xuất sắc nhấtThe Pirates Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 35 Blood and Ties Đề cử
Actors' Night Awards Ngôi sao hàng đầu Hàn QuốcThe Pirates Đoạt giải
2015Max Movie Awards lần thứ 10 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đề cử
Baeksang Arts Awards lần thứ 51 Đề cử
KOPA & NIKON Press Photo Awards lần thứ 4 Nữ diễn viên Hàn Quốc có gương mặt ăn ảnh nhất — Đoạt giải
2016 Buil Film Awards lần thứ 25 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất The Truth Beneath Đoạt giải
Korean Association of Film Critics Awards lần thứ 36 Đoạt giải
Busan Film Critics Awards lần thứ 17 Đoạt giải
Women in Film Korea Awards lần thứ 17 Đoạt giải
Korean Film Producers Association Awards lần thứ 3 Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 37 The Last Princess Đề cử
Diễn viên được yêu thích nhất Đoạt giải
Grand Bell Awards lần thứ 53 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đoạt giải
2017 KOFRA Film Awards lần thứ 8 Đoạt giải
Asian Film Awards lần thứ 11 Đề cử
Baeksang Arts Awards lần thứ 53 Đoạt giải
Chunsa Film Art Awards lần thứ 22 The Truth Beneath Đoạt giải
2018 Baeksang Arts Awards lần thứ 54 Be with You Đề cử
Seoul International Drama Awards lần thứ 13 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Hạng mục Hallyu Drama Something in the Rain Đoạt giải
Apan Star Awards lần thứ 6 Giải thưởng lớn (Daesang) Đề cử
The Seoul Awards lần thứ 2 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đề cử
Be with You Đoạt giải
Giải thưởng Văn hóa đại chúng và Nghệ thuật Hàn Quốc lần thứ 24 Bằng khen của Thủ tướng Hàn Quốc — Đoạt giải
Elle Style Awards lần thứ 2 Super Icon (Female) — Đoạt giải
2019 Asian Television Awards lần thứ 23 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Something in the Rain Đề cử
2020 Baeksang Arts Awards lần thứ 56 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất (TV) Crash Landing On You Đề cử
Nữ diễn viên được yêu thích nhất Đoạt giải
Seoul International Drama Awards lần thứ 15 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Hạng mục Hallyu Drama Đoạt giải
2021 APAN Star Awards lần thứ 7 Giải thưởng xuất sắc - Nữ diễn viên chính trong phim ngắn Đề cử
Giải thưởng Ngôi sao KT Seezn - Hạng mục diễn viên Đoạt giải
2025 Blue Dragon Film Awards lần thứ 46 Nữ diễn viên được yêu thích nhất No Other Choice Đoạt giải
Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đoạt giải
2026 Baeksang Arts Awards lần thứ 62 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất (Film) Đề cử
Director's Cut Awards lần thứ 24 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất (Film) Đề cử
Golden Cinematography Awards lần thứ 46 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đoạt giải
Buil Film Awards lần thứ 35 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đề cử

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑
  24. ↑
  25. ↑
  26. ↑
  27. ↑
  28. ↑
  29. ↑
  30. ↑
  31. ↑
  32. ↑
  33. ↑
  34. ↑
  35. ↑
  36. ↑
  37. ↑
  38. ↑
  39. ↑
  40. ↑
  41. ↑
  42. ↑
  43. ↑
  44. ↑
  45. ↑
  46. ↑
  47. ↑
  48. ↑
  49. ↑
  50. ↑
  51. ↑
  52. ↑
  53. ↑
  54. ↑
  55. ↑
  56. ↑
  57. ↑
  58. ↑
  59. ↑
  60. ↑
  61. ↑
  62. ↑
  63. ↑
  64. ↑
  65. ↑
  66. ↑
  67. ↑
  68. ↑
  69. ↑
  70. ↑
  71. ↑
  72. ↑
  73. ↑
  74. ↑
  75. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Son Ye-jin», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.