Cortis
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nhóm nhạc nam Hàn Quốc
Cortis | |
|---|---|
Ten Asia · CC BY 4.0Cortis vào tháng 1 năm 2026 Từ trái sang phải: Martin, Seonghyeon, Keonho, James và Juhoon | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Nguyên quán | Seoul, Hàn Quốc |
| Thể loại | |
| Năm hoạt động | 2025–nay |
| Hãng đĩa | |
| Thành viên |
|
| Website | cortisofficial |
Cortis (tiếng Hàn: 코르티스; cách điệu là CORTIS) là một nhóm nhạc nam Hàn Quốc được thành lập bởi Big Hit Music vào năm 2025, bao gồm năm thành viên: Martin, James, Juhoon, Seonghyeon và Keonho.
Là nhóm nhạc thứ ba của BigHit Music sau BTS và Tomorrow X Together, Cortis đã ra mắt vào ngày 18 tháng 8 năm 2025 với đĩa đơn "What You Want". Sau đó, nhóm phát hành EP đầu tay mang tên Color Outside the Lines; đã ra mắt ở vị trí thứ 15 trên bảng xếp hạng Billboard 200, đánh dấu thành tích cao thứ hai về thứ hạng ra mắt cho album đầu tay của một nghệ sĩ K-pop. EP này cũng thiết lập kỷ lục về doanh số bán ra trong ngày đầu tiên và đạt tổng doanh số tích lũy vượt mốc hai triệu bản. Nhóm đã giành được nhiều giải thưởng tại Lễ trao giải Asia Artist Awards lần thứ 10, MAMA Awards 2025 và Giải thưởng Đĩa Vàng lần thứ 40.
1. Tên gọi

Tên nhóm là Cortis, được tạo thành từ sáu chữ cái ngẫu nhiên lấy trong cụm từ tiếng Anh "Color Outside the Lines" (tạm dịch: Vượt Ra Khỏi Những Khuôn Khổ). Theo công ty quản lý, cái tên này "tượng trưng cho cam kết của nhóm về tư duy tự do, không bị ràng buộc bởi các chuẩn mực và kỳ vọng do xã hội đặt ra".[4] Nhóm đã công bố tên cộng đồng người hâm mộ của mình trên Weverse là Coer (tiếng Hàn: 코어; phát âm giống "core"), một từ ghép giữa tên nhóm và từ "Core" (cốt lõi), mang ý nghĩa biểu thị người hâm mộ chính là chỗ dựa của nhóm.[5]
2. Sự nghiệp
2.1. Các hoạt động trước khi ra mắt và quá trình thành lập
Trước khi Cortis được thành lập, hầu hết các thành viên đều đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực giải trí, người mẫu hoặc âm nhạc.[6] James từng là thực tập sinh trong nhóm Trainee A của Big Hit từ năm 2021 cho đến khi nhóm tan rã vào năm 2022.[7] Anh đã tham gia biên đạo và sáng tác, sản xuất cho các nghệ sĩ khác, góp phần vào các ca khúc như "Magnetic", "Cherish (My Love)" và "Tick-Tack" của Illit, cũng như "Deja Vu" và "Miracle" của Tomorrow X Together.[8] Anh cũng từng biểu diễn với tư cách là vũ công phụ họa cho các màn trình diễn trực tiếp ca khúc "Seven" của Jungkook.[9][10] Martin từng là thành viên của Dàn hợp xướng Thiếu nhi Rainbow và là người cầm cờ cho Iceland tại Thế vận hội Mùa đông 2018[11] trước khi gia nhập BigHit một năm sau đó; anh cũng tham gia sản xuất và sáng tác, viết lời các ca khúc "Magnetic" của Illit, "Pierrot" của Le Sserafim, "Outside" của Enhypen, và "Deja Vu", "Miracle" và "Beautiful Strangers" của Tomorrow X Together.[12] Juhoon từng chơi bóng đá và làm người mẫu nhí, xuất hiện trong các chiến dịch quảng bá của nhiều thương hiệu thời trang cũng như trong các video âm nhạc như "Scientist" của VIXX, "Hello Tutorial" của Zion.T (cùng Ella Gross, người sau này gia nhập nhóm Meovv), và các ca khúc "Tale", "You & I", "Festival" của MeloMance.[13] Keonho từng là vận động viên bơi lội thi đấu chuyên nghiệp trước khi quyết định gia nhập BigHit.[14] Các thành viên trong Cortis không có vị trí cố định mà cùng tham gia vào các khâu sáng tác, sản xuất âm nhạc, quay dựng video và biên đạo.[15]
Từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2024, các thành viên đã tham gia một trại sáng tác âm nhạc tại Los Angeles, nơi họ hợp tác sản xuất album đầu tay của mình. Vào tháng 4 năm 2025, Hybe công ty mẹ của BigHit, đã công bố kế hoạch ra mắt một nhóm nhạc nam mới vào quý 3 năm 2025, với thời điểm ra mắt chính thức được xác nhận là vào tháng 8.[16][17] Các thành viên của nhóm gồm Martin, James, Juhoon, Seonghyeon và Keonho đã được công bố vào ngày 14 tháng 7, trong khi tên của nhóm được tiết lộ vào ngày 7 tháng 8.[18][19]
2.2. 2025–nay: Ra mắt với Color Outside the Lines , tiếp nối với GreenGreen
Vào ngày 11 tháng 8 năm 2025, Cortis đã phát hành đĩa đơn tiền ra mắt mang tên "Go!" cùng với video âm nhạc được quay tại Los Angeles. Họ chính thức ra mắt với đĩa đơn "What You Want", nổi bật với phần vũ đạo được thực hiện trên máy chạy bộ.[20] Bốn ngày sau, nhóm phát hành phiên bản tiếng Anh của ca khúc với sự góp mặt của ca sĩ người Mỹ Teezo Touchdown và cùng anh biểu diễn bài hát này trên chương trình M Countdown của Mnet.[21] Họ đã tung ra đoạn giới thiệu cho bộ phim tài liệu What We Want vào ngày 30 tháng 8 – tác phẩm ghi lại quá trình sản xuất album đầu tay của nhóm tại Los Angeles – với tập đầu tiên được phát hành vào ngày 1 tháng 9.[22][23] Nhóm phát hành EP đầu tay mang tên Color Outside the Lines vào ngày 8 tháng 9, đi kèm với đĩa đơn "Fashion". Video âm nhạc của bài hát, được quay tại Christchurch (New Zealand), đã đạt mốc một triệu lượt xem chỉ trong vòng 12 giờ.[24] EP này đã bán được khoảng 250.000 bản ngay trong ngày đầu tiên, thiết lập kỷ lục mới về doanh số ngày đầu cho một nghệ sĩ K-pop ra mắt trong năm 2025.[25]
Vào tháng 12 năm 2025, Cortis được công bố là nghệ sĩ biểu diễn chính cho chuỗi hòa nhạc NBA Crossover diễn ra vào tháng 2 năm 2026, cùng với Ludacris và Shaboozey.[26] Cũng trong tháng đó, họ đã biểu diễn tại Sân vận động Quốc gia Tokyo trong khuôn khổ sự kiện 2025 Music Bank Global Festival của đài KBS2 tại Nhật Bản; tại đây, nhóm đã trình diễn ca khúc "What You Want" và tiết mục cover bài hát "Mic Drop" của BTS.[27] Tính đến cuối năm, Cortis đã giành được nhiều giải thưởng, bao gồm giải Tân binh của năm (Rookie of the Year) và Màn trình diễn xuất sắc nhất (Best Performance) tại Lễ trao giải Asia Artist Awards lần thứ 10,[28][29] cùng giải Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất (Best New Artist) tại MAMA Awards 2025.[30]

Vào tháng 1 năm 2026, Cortis tham dự lễ trao giải Golden Disc Awards lần thứ 40; tại đây, họ đã giành giải Tân binh của năm cùng với nhóm nhạc nam nữ AllDay Project.[31] Sau đó, nhóm được đề cử cho hạng mục Nghệ sĩ K-pop mới xuất sắc nhất tại lễ trao giải iHeartRadio Music Awards 2026, trong khi ca khúc "Go!" nhận được đề cử cho hạng mục Vũ đạo TikTok được yêu thích nhất.[32][33] Họ được chọn làm "Bạn đồng hành của NBA" (Friends of the NBA) nhằm quảng bá giải đấu tại châu Á và được công bố là nghệ sĩ biểu diễn chính tại sự kiện NBA All-Star Game 2026, qua đó trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên biểu diễn tại sự kiện này.[34][35]
Họ là nghệ sĩ biểu diễn chính tại chuỗi hòa nhạc NBA Crossover Concert Series ở Trung tâm Hội nghị Los Angeles vào ngày 12 tháng 2 năm 2026,[36] và phát hành ca khúc "Mention Me" vào ngày hôm sau như một phần trong nhạc phim hoạt hình Mỹ Goat.[37][38] Trong buổi hòa nhạc, họ đã trình diễn một ca khúc mới mang tên "Young Creator Crew (YCC)" để "nhá hàng" cho EP thứ hai sắp ra mắt;[39] bài hát này cũng được quảng bá mạnh mẽ trên kênh TikTok của nhóm. Họ đã biểu diễn tại Kia Forum trong giờ nghỉ giải lao của trận đấu NBA All-Star Celebrity Game năm 2026, trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên biểu diễn chính trong tiết mục giữa giờ của sự kiện này.[40][41]
Vào ngày 6 tháng 3 năm 2026, Cortis công bố EP thứ hai mang tên Greengreen, với đĩa đơn chủ đạo dự kiến phát hành vào ngày 20 tháng 4.[42] Cùng ngày hôm đó, album Color Outside the Lines đã vượt mốc hai triệu bản bán ra, giúp họ trở thành nhóm nhạc K-pop thứ hai đạt được cột mốc này với album đầu tay, sau Zerobaseone.[43] "Redred" được phát hành làm đĩa đơn chủ đạo cho Greengreen vào ngày 20 tháng 4, và toàn bộ EP Greengreen chính thức ra mắt cùng với video âm nhạc cho ca khúc "TNT" vào ngày 4 tháng 5.[44][45]
Sau khi phát hành, Greengreen đứng đầu bảng xếp hạng Circle Album Chart của Hàn Quốc và lọt vào top 10 tại một số bảng xếp hạng thị trường châu Á.[46] Đĩa đơn chủ đạo "Redred" đạt vị trí quán quân trên Circle Digital Chart, đồng thời lọt vào bảng xếp hạng Billboard Global 200 và Billboard Global Excl. U.S., trở thành ca khúc có thành tích xếp hạng cao nhất của nhóm tính đến thời điểm đó.[47][48]
Vào tháng 6 năm 2026, nhóm công bố chuyến lưu diễn chính thức đầu tiên mang tên Put Your Phone Down, bao gồm các điểm dừng chân tại Hàn Quốc, Canada, Hoa Kỳ và Nhật Bản.[49] Cũng trong tháng đó, ca khúc "Acai" trích từ Greengreen đã đạt 10 triệu lượt xem trên YouTube chỉ trong vòng một tháng kể từ khi phát hành; nhóm cũng đã bổ sung thêm một buổi diễn vào lịch trình sau khi toàn bộ sáu đêm diễn tại Bắc Mỹ đều cháy vé.[50] Trong thời gian diễn ra FIFA World Cup 2026, Cortis đã biểu diễn tại Quảng trường Gwanghwamun để cổ vũ Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc và xuất hiện trong một quảng cáo dành cho đội tuyển do nhà tài trợ KT Corporation sản xuất.[51][52]
3. Thành viên
- Chú thích: Hàng thông tin của thành viên được in đậm là trưởng nhóm, những vai trò khác không được cố định.[53]
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Ngày sinh | Nơi sinh | Quốc tịch | TK. | ||||||
| Latinh | Hangul | Kana | Latinh | Hangul | Hanja | Kana | Hán Việt | ||||
| James | 제임스 | ジェームス | Chao Yufan | 조우범 | 趙雨凡 | チャオ・ユーファン | Triệu Vũ Phàm | 14 tháng 10, 2005 | Đài Bắc, Đài Loan | Đài Loan[1] | [54][55] |
| Juhoon | 주훈 | ジュフン | Kim Ju-hoon | 김주훈 | 金主訓 | キム・ジュフン | Kim Chủ Huấn | 3 tháng 1, 2008 | Pyeongchang-dong, Jongno-gu, Seoul, Hàn Quốc | Hàn Quốc | [56] |
| Martin | 마틴 | マーティン | Martin Edwards | 에드워드 마틴 | 朴宇宙 | マーティン・エドワーズ・パーク | Phác Vũ Trụ | 20 tháng 3, 2008 | Songpa-dong Songpa-gu Hàn Quốc | Hàn Quốc | [57] |
| Park Woo-joo | 박우주 | パク・ウジュ | Canada | ||||||||
| Seonghyeon | 성현 | ソンヒョン | Eom Seong-hyeon | 엄성현 | 嚴成玹 | オム・ソンヒョン | Nghiêm Thành Huyền | 13 tháng 1, 2009 | Seo-gu, Daejeon, Hàn Quốc | Hàn Quốc | [58] |
| Keonho | 건호 | ゴンホ | Ahn Keon-ho | 안건호 | 安乾鎬 | アン・ゴンホ | An Càn Hạo | 14 tháng 2, 2009 | Suwon, Gyeonggi, Hàn Quốc | [59] | |
4. Phong cách nghệ thuật

4.1. Ảnh hưởng
Cortis cho biết nhóm chịu ảnh hưởng từ nhạc hip hop, đồng thời chú trọng xây dựng bản sắc âm nhạc dựa trên sự chân thực và khả năng thể hiện cái tôi.[60] Nhóm cũng chịu ảnh hưởng từ các thể loại âm nhạc phương Tây khác; tạp chí Forbes nhận xét rằng âm nhạc của Cortis mang hơi hướng "phương Tây hoặc mang tính toàn cầu hơn so với hầu hết các nhóm nhạc tân binh", mặc dù các thành viên vẫn định vị mình là nghệ sĩ K-pop.[61] Martin, trưởng nhóm, coi Tyler, the Creator và Mac Miller là những nghệ sĩ yêu thích của mình. Các thành viên khác thì nhắc đến Yungblud, Chet Baker, Elliott Smith, Tame Impala, Alice In Chains, Underworld và Three 6 Mafia như những nghệ sĩ mà họ thường nghe và lấy cảm hứng từ đó.[62] Mỗi thành viên đều góp phần tạo nên tinh thần năng động của nhóm, một đặc điểm được tạp chí Rolling Stone mô tả là "luôn tò mò về tương lai và khao khát được cả thế giới biết đến tên tuổi".[63] Phong cách của nhóm, dưới sự định hướng của giám đốc sáng tạo Seoyoung Kim và Actoy, lấy cảm hứng từ thẩm mỹ punk và phong cách Y2K. Tạp chí Teen Vogue đã ca ngợi phong cách này là yếu tố "tiên phong cho sự hồi sinh của thời trang nam giới thập niên 2000 (Y2K)", đồng thời ghi nhận sự kết hợp với thẩm mỹ skate-punk.[64] Họ được ví như một "nhóm sáng tạo trẻ" nhờ sự tham gia trực tiếp vào các khâu sản xuất âm nhạc, biên đạo và sản xuất video.[65]
4.2. Phong cách âm nhạc
Tờ The Hollywood Reporter nhận định rằng dù các ca khúc như "Go!" và "What You Want" có sự khác biệt về mặt âm thanh, cả hai đều phù hợp với định hướng nghệ thuật của nhóm; tờ báo này kết luận: "Cortis dường như chú trọng vào một điều quan trọng hơn cả việc tạo ra thứ âm nhạc mà công chúng kỳ vọng ở họ: đó chính là sự chân thực."[66] Tờ The Korea Herald mô tả bản sắc âm nhạc và nội dung trên mạng xã hội của nhóm là yếu tố tạo nên "một dấu ấn riêng biệt thông qua chất âm mới mẻ cùng những màn trình diễn phá vỡ mọi khuôn mẫu kỳ vọng." Tờ báo này đã vinh danh họ—cùng với nhóm nhạc nam Lngshot thuộc công ty More Vision—là những nghệ sĩ đang định hình lại sự sáng tạo trong ngành công nghiệp âm nhạc.[67] Album Color Outside the Lines đã lọt vào danh sách 15 album không sử dụng tiếng Anh xuất sắc nhất năm 2025 do Teen Vogue bình chọn; tạp chí này mô tả sản phẩm là "ngắn gọn và mang hơi hướng chịu ảnh hưởng từ các nghệ sĩ đi trước" nhưng cũng nhấn mạnh rằng đây là "minh chứng cho những điều hứa hẹn trong tương lai".[68]
5. Danh sách đĩa nhạc
5.1. Đĩa mở rộng
| Tên | Thông tin chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Chứng nhận | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ [69] |
Áo [70] |
Bỉ (FL) [70] |
Bỉ (WA) [70] |
Đức [70] |
NB [71] |
NB Hot [72] |
Mỹ [73] |
Mỹ World [74] | ||||
| Color Outside the Lines |
|
1 | 29 | 29 | 54 | 67 | 4 | 28 | 15 | 1 |
|
|
| Greengreen |
|
1 | 7 | 6 | 3 | 11 | 2 | 4 | 3 | 1 | ||
5.2. Đĩa đơn
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ [80] |
HK [81] |
NB Hot [82] |
MLIntl. [83] |
NZHot [84] |
SGP [85] |
ĐL [86] |
MỹWorld [87] |
VN Hot [88] |
TC [89] | |||
| "Go!" | 2025 | 46 | 15 | — | 15 | 35 | 22 | 5 | 4 | 57 | 175 | Color Outside The Lines |
| "What You Want" | 104 | — | 87 | — | — | — | 20 | — | — | — | ||
| "Fashion" | 94 | — | — | 19 | 24 | —[2] | 12 | — | 64 | —[3] | ||
| "Redred" | 2026 | 1 | 32 | 5 | 13 | 6 | 2 | 17 | 10 | 3 | 38 | Greengreen |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||||||||||
5.3. Nhạc phim
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album | |
|---|---|---|---|---|
| NZ Hot [84] |
TWN [86] | |||
| "Mention Me" | 2026 | 34 | 17 | Goat OST |
5.4. Bài hát khác lọt vào bảng xếp hạng
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ DL [92] |
NZ Hot [84] |
TWN [86] |
VN Hot [88] | |||
| "Joyride" | 2025 | 39 | — | — | — | Color Outside The Lines |
| "Lullaby" | 43 | — | — | — | ||
| "What You Want" (với Teezo Touchdown) |
157 | — | — | — | ||
| "TNT" | 2026 | 104 | 38 | 8 | 8 | Greengreen |
| "Acai" | 95 | — | — | 6 | ||
| "YoungCreatorCrew" | 60 | — | — | 68 | ||
| "Wassup" | — | — | — | 62 | ||
| "Blue Lips" | — | — | — | 59 | ||
6. Danh sách video
6.1. Video âm nhạc
| Năm | Tên | Đạo diễn | Tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2025 | "Go!" | Idiots & Cortis | [93] |
| "What You Want" | [94] | ||
| "Fashion" | Bang Jaeyeob | [95] | |
| "Joyride" | [96] | ||
| "Lullaby" | Idiots & Cortis | [97] | |
| 2026 | "RedRed" | [98] | |
| "TNT" | [99] | ||
| "Acai" | Bang Jaeyeob | [100] | |
| "Blue Lips" | Yvng Wing (Idiots) | [101] |
7. Chương trình âm nhạc
7.1. Show Champion
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 13 tháng 5 | "REDRED" | 7160 |
7.2. M Countdown
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 30 tháng 4 | "REDRED" | 8902 |
| 7 tháng 5 | — | ||
| 14 tháng 5 | 10160 |
7.3. Music Bank
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 15 tháng 5 | "REDRED" | 12244 |
| 2 tháng 10 | 5315 |
7.4. Show! Music Core
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 16 tháng 5 | "REDRED" | 6830 |
| 23 tháng 5 | 7055 | ||
| 30 tháng 5 | 7000 |
7.5. Inkigayo
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 17 tháng 5 | "REDRED" | 5926 |
| 24 tháng 5 | 5904 | ||
| 31 tháng 5 | 6415 |
8. Các buổi biểu diễn trực tiếp
8.1. Các buổi gặp mặt
| Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Buổi ra mắt Color Outside the Lines | 8 tháng 9, 2025 | Nhà thi đấu Hwajeong thuộc Đại học Hàn Quốc | Seoul | Hàn Quốc |
|
[102] |
| Buổi ra mắt "Redred" | 20 tháng 4, 2026 | Hội trường trực tiếp Yes24 | Hàn Quốc |
|
[103] |
8.2. Các lễ hội âm nhạc
| Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lễ hội KOOM | 18 tháng 10, 2025 | Nhà kính Duggal | Brooklyn | Hoa Kỳ |
|
[104] |
| NHK Music Expo Live 2025 | 3 tháng 11, 2025 | Tokyo Dome | Tokyo | Nhật Bản |
|
[105] |
| 2025 Music Bank Global Festival | 14 tháng 12, 2025 | Sân vận động Quốc gia Nhật Bản |
|
[106] | ||
| SBS Gayo Daejeon 2025 | 25 tháng 12, 2025 | INSPIRE Arena | Incheon | Hàn Quốc |
|
[107] |
8.3. Các lễ trao giải
| Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TikTok Awards 2025 | 25 tháng 10, 2025 | Nhà thi đấu Hwajeong thuộc Đại học Hàn Quốc | Seoul | Hàn Quốc |
|
[108] |
| Lễ trao giải MAMA 2025 | 29 tháng 11, 2025 | Sân vận động Khải Đức | Hồng Kông | Trung Quốc |
|
[109] |
| Lễ trao giải Nghệ sĩ Châu Á lần thứ 10 | 6 tháng 12, 2025 | Sân vận động Quốc gia Cao Hùng | Cao Hùng | Đài Loan |
|
[110] |
| Lễ trao giải thưởng Đĩa Vàng lần thứ 40 | 10 tháng 1, 2026 | Vườn Văn hóa Thể dục Đài Bắc | Đài Bắc | "What You Want" | [111] |
8.4. Các buổi biểu diễn trực tiếp khác
| Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NBA Crossover Concert Series 2026 | 12 tháng 2, 2026 | Trung tâm Hội nghị Los Angeles | Los Angeles | Hoa Kỳ |
|
[112] |
| NBA All-Star Celebrity Game Halftime Show | 13 tháng 2, 2026 | Kia Forum |
|
[113] | ||
| Triển lãm D.U.N.K. Yokohama | 13 tháng 3, 2026 | K-Arena Yokohama | Yokohama | Nhật Bản |
|
[114] |
| Giải đua ô tô Công thức 1 Singapore 2026 | 9 tháng 10, 2026 | Đường đua Marina Bay Street Circuit | Singapore | [115] | ||
9. Chuyến lưu diễn
9.1. Chuyến lưu diễn
Put Your Phone Down
| Ngày (2026) | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | TK. |
|---|---|---|---|---|
| 18 tháng 7 | INSPIRE Arena | Incheon | Hàn Quốc | [116][117][118] |
| 19 tháng 7 | ||||
| 4 tháng 8 | The Theatre at Great Canadian Toronto | Toronto | Canada | |
| 6 tháng 8 | Infosys Theater at Madison Square Garden | New York | Hoa Kỳ | |
| 8 tháng 8 | Fox Theater | Atlanta | ||
| 11 tháng 8 | The Pavilion at Toyota Music Factory | Irving | ||
| 13 tháng 8 | YouTube Theater | Los Angeles | ||
| 15 tháng 8 | The Theater at Bill Graham Civic Auditorium | San Francisco | ||
| 22 tháng 8 | Nhà thi đấu Hwajeong thuộc Đại học Hàn Quốc | Seoul | Hàn Quốc | |
| 23 tháng 8 | ||||
| 4 tháng 9 | Pia Arena MM | Kanagawa | Nhật Bản | |
| 5 tháng 9 | ||||
| 6 tháng 9 |
10. Giải thưởng và vinh danh
10.1. Giải thưởng và đề cử
| Giải thưởng | Năm | Hạng mục | Đề cử | Kết quả | TK. |
|---|---|---|---|---|---|
| Asia Artist Awards | 2025 | Tân binh xuất sắc nhất năm – Ca sĩ | Cortis | Đoạt giải | [119] |
| Màn trình diễn tốt nhất | Đoạt giải | [120] | |||
| Korean Sales Music Awards | Nhóm nhạc mới xuất sắc nhất (Nam) | Đoạt giải | [121] | ||
| Ca khúc ra mắt xuất sắc nhất | "Go!" | Đoạt giải | |||
| Cộng đồng người hâm mộ lớn nhất của Korean Sales | Coer | Đoạt giải | |||
| KM Chart Season Best (Winter) | Nam tân binh xuất sắc nhất | Cortis | Đoạt giải | ||
| D Awards | 2026 | Giấc Mơ Nhãn Bạc | Đoạt giải | [122] | |
| Golden Disc Awards | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất năm | Đoạt giải | [123][124] | ||
| Nghệ sĩ Nam được yêu thích nhất | Đề cử | [125] | |||
| iHeartRadio Music Awards | Nghệ sĩ mới K-pop xuất sắc nhất | Đoạt giải | [126] | ||
| Điệu nhảy TikTok yêu thích | "Go!" | Đề cử | |||
| Korea First Brand Awards | Nam thần tượng – Tân binh (Indonesia) | Cortis | Đoạt giải | [127] | |
| Nam thần tượng – Tân binh (Vietnam) | Đoạt giải | ||||
| Nam thần tượng – Tân binh | Đoạt giải | ||||
| 21th KKBOX Music Awards | Top 100 Nghệ sĩ của năm | Đoạt giải | [128] | ||
| MAMA Awards | 2025 | Nghệ sĩ của năm | Cortis | Đề cử sơ bộ | [129][130] |
| Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất | Đoạt giải | ||||
| Top 10 do người hâm mộ bình chọn – Nam | Đề cử | ||||
| Bài hát của năm | "Go!" | Đề cử sơ bộ | |||
| Biên đạo xuất sắc nhất | Đề cử | ||||
| Asian Pop Music Awards | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất | Cortis - Color ouside the lines | Đoạt giải | [131] | |
| TikTok Awards Korea | Giải thưởng Tân binh Toàn cầu | Cortis | Đoạt giải | [132] | |
| The Fact Music Awards (TMA) | 2026 | FanNStar Choice Group | Đề cử | [133] | |
| Next Leader | Đoạt giải | [134][135] | |||
| Nghệ sĩ của năm – Bonsang | Đoạt giải | ||||
| Bản thu của năm – Daesang | Greengreen | Đoạt giải | |||
| KM Chart World Standard Best (Spring) | Tân binh xuất sắc nhất (Nam) | Cortis | Đoạt giải | [136] | |
| Video Music Awards (VMA of MTV) | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất | Đề cử | [137][138][139] | ||
| Bài hát K-Pop xuất sắc nhất | "Redred" | Đề cử | |||
| Nhóm nhạc xuất sắc nhất | Cortis | Đề cử | [140][141] | ||
| KM Chart Awards | Bản thu của năm – Daesang | Greengreen | Đoạt giải | [142] | |
| Ultimate 12 – Bonsang | Cortis | Đoạt giải | [143] | ||
| K-World Dream Awards | Tân binh xuất sắc | Đoạt giải | [144][145] | ||
| Nghệ sĩ K-World Dream | Đoạt giải | ||||
| Âm nhạc Hàn Quốc Xuất sắc nhất | Đoạt giải | ||||
| Hanteo Music Awards | 2025 | Tân binh của năm | Đoạt giải | [146] | |
| QQ Music | Đĩa đơn K-Pop của năm | Đoạt giải | [147] | ||
| Korea Broadcasting Awards | 2026 | Ca sĩ xuất sắc nhất | Đoạt giải | [148] |
10.2. Bài báo
| Năm | Nhà xuất bản | Danh sách | Vị trí | TK. |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Forbes Asia | 30 Under 30 | Không cố định | [149] |
| Billboard | 21 Under 21 | [150] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Cortis», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.







