Meovv
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nhóm nhạc nữ Hàn Quốc
Meovv | |
|---|---|
티비텐 TV10 · CC BY 4.0Meovv vào tháng 10 năm 2025 Từ trái sang phải: Gawon, Anna, Ella, Narin và Sooin | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Nguyên quán | Seoul, Hàn Quốc |
| Thể loại | K-pop |
| Năm hoạt động | 2024–nay |
| Hãng đĩa | The Black Label |
| Thành viên |
|
Meovv (thường được viết cách điệu là MEOVV, viết tắt của "My Eyes Open VVide"; tiếng Hàn: 미야오; Romaja: Miyao) là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc thuộc The Black Label. Nhóm gồm 5 thành viên: Sooin, Gawon, Anna, Narin và Ella. Họ ra mắt vào ngày 6 tháng 9 năm 2024 với đĩa đơn kỹ thuật số Meow.
1. Tên gọi

Thành viên Ella đã giải thích về cách thể hiện chữ "W" trong tên nhóm bằng hai chữ "V", cho biết: "Tôi muốn tạo sự thú vị về mặt hình ảnh", đồng thời chia sẻ rằng cô "thích cách thể hiện này hơn vì cảm thấy nó đại diện cho từng thành viên trong nhóm".[6]
2. Lịch sử
2.1. Quá trình hình thành trước khi ra mắt
Vào tháng 2 năm 2024, những bức ảnh của các thực tập sinh từ The Black Label, được đồn đoán là thành viên của nhóm nhạc nữ sắp ra mắt của công ty, đã lan truyền trực tuyến. Những bức ảnh đáng chú ý bao gồm biên đạo múa Bailey Sok, diễn viên nhí kiêm người mẫu Ella Gross và Moon Seoyoon, cháu gái của chủ tịch Shinsegae Lee Myunghee.[7] Moon Seoyoon sau đó được cho là đã rời khỏi nhóm. Vào ngày 6 tháng 2, The Black Label thông báo rằng họ đang có kế hoạch ra mắt một nhóm nhạc nữ mới vào nửa đầu năm 2024.[8]
Vào ngày 16 tháng 8, The Black Label đã ra mắt tài khoản SNS cho nhóm nhạc nữ sắp ra mắt Meovv của họ.[9]
Từ ngày 21 tháng 8 đến ngày 29 tháng 8, năm thành viên của nhóm đã được tiết lộ thông qua phương tiện truyền thông xã hội, bắt đầu với Ella, tiếp theo là Gawon, Sooin, Anna, và Narin.[9]
2.2. 2024–nay: Chính thức ra mắt với tên Meovv
Vào ngày 2 tháng 9, The Black Label đã phát hành đoạn giới thiệu nhóm, tiết lộ rằng Meovv sẽ ra mắt vào ngày 6 tháng 9 với đĩa đơn kỹ thuật số Meow. [9]
Vào ngày 18 tháng 11, Meovv đã tiếp tục tung MV "Toxic" và bài hát "BODY". Đánh dấu sự trở lại của nhóm sau 2 tháng ra mắt.[10]
Vào ngày 14 tháng 4 năm 2025, đĩa mở rộng (EP) đầu tiên của Meovv mang tên My Eyes Open VVide, đã được công bố.[11] Một ca khúc trong EP, "Hands Up", đã được phát hành trước vào ngày 28 tháng 4,[11] và mang về cho nhóm chiếc cúp chương trình âm nhạc đầu tiên kể từ khi ra mắt trên M Countdown vào ngày 8 tháng 5.[12] Trong khi đó, đĩa đơn chủ đề của EP, "Drop Top", được phát hành cùng EP vào ngày 12 tháng 5.[13]
Vào ngày 29 tháng 7, nhóm phát hành đĩa đơn tiếng Nhật đầu tiên, "Me Me Me", đồng thời ca khúc này cũng được sử dụng làm bài hát quảng bá cho thương hiệu mỹ phẩm Nhật Bản Kao.[14]
Đến tháng 9, có thông tin cho biết Meovv sẽ phát hành nhạc mới vào tháng tiếp theo.[15] Sau đó, vào ngày 14 tháng 10 năm 2025, nhóm đã phát hành đĩa đơn kỹ thuật số "Burning Up".[16]
Vào ngày 1 tháng 6 năm 2026, Meovv phát hành đĩa mở rộng thứ hai mang tên Bite Now.[17]
3. Thành viên
- Chú thích: Không công bố nhóm trưởng
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Ngày sinh | Nơi sinh | Quốc tịch | ||||||
| Latinh | Hangul | Kana | Latinh | Hangul | Kana | Hanja | Hán-Việt | |||
| Sooin | 수인 | スイン | Kim Sooin | 김수인 | キム・スイン | 金粹仁 | Kim Túy Nhân | 12 tháng 4, 2005 | Daegu, Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Gawon | 가원 | ガウォン | Lee Gawon | 이가원 | イ・ガウォン | 李嘉元 | Lý Gia Nguyên | 27 tháng 4, 2005 | Ohio, Hoa Kỳ | Hàn Quốc |
| Chloe Lee | 클로이 리 | クロエ・リー | 李克洛伊 | Lý Khắc Lạc Y | Hoa Kỳ | |||||
| Anna | 안나 | アンナ | Tanaka Anna | 타나카 안나 | たなか あんな | 田中 杏奈 | Điền Trung Hạnh Nại | 17 tháng 11, 2005 | Imizu, Toyama, Nhật Bản | Nhật Bản |
| Narin | 나린 | ナリン | Na Rin | 나린 | ナリン | 羅潾 | La Lân | 15 tháng 8, 2007 | Sinsa-dong, Gangnam, Seoul, Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Ella | 엘라 | エラ | Ella McKenzie Gross | 엘라 맥켄지 그로스 | エラ・マッケンジー・グロス | 艾拉麦肯齐 格罗斯 | Ngải Lạp Mạch Khẳng Tề Cách La Tư | 1 tháng 12, 2008 | Los Angeles, California, Hoa Kỳ | Hàn Quốc |
| Hoa Kỳ | ||||||||||
| Na Bi | 나비 | ナビ | 娜比 | La Phi | ||||||
4. Danh sách đĩa nhạc
4.1. Đĩa mở rộng
| Tên | Chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh thu | Chứng nhận | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KOR | JPN | US
Sales [20] |
US | ||||
| My Eyes Open VVide |
|
4 | 50 | 10 | 4 | ||
| Bite Now |
|
4 | 23 | 26 | 7 | ||
4.2. Đĩa đơn
4.2.1. Tiếng Hàn
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KOR | JPN | MLY
Intl. [29] |
NZ | SGP | US
World [32] |
WW | |||
| "Meow" | 2024 | 30 | 4 | 17 | 20 | —[1] | 10 | 120 | My Eyes Open VVide |
| "Toxic" | 190 | — | — | — | — | — | — | ||
| "Body"[2] | —[3] | — | — | — | — | — | — | ||
| "Hands Up" | 2025 | 12 | 1 | 10 | 38 | 19 | 9 | 119 | |
| "Drop Top" | 95 | — | — | — | — | — | — | ||
| "Burning Up" | 57 | — | — | 37 | —[4] | 5 | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Ddi Ro Ri" | 2026 | 60 | — | — | — | —[5] | — | — | Bite Now |
| "—" biểu thị các bản phát hành không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó. | |||||||||
4.2.2. Tiếng Nhật
| Tên | Năm | Album |
|---|---|---|
| "Me Me Me" | 2025 | Đĩa đơn không nằm trong album |
4.3. Bài hát xếp hạng khác
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album |
|---|---|---|---|
| KOR | |||
| "Lit Right Now" | 2025 | 87 | My Eyes Open VVide |
| "Hit 'Em" | 2026 | 56 | Bite Now |
| "In My Hands" | 58 | ||
| "Favorite Song" | 62 | ||
| "Revenge" | 85 |
5. Danh sách video
5.1. Video âm nhạc
| Tên | Năm | Đạo diễn | Tham khảo |
|---|---|---|---|
| "Meow" | 2024 | Han Samin | [40] |
| "Toxic" | Roh Sangyoon | [41] | |
| "Hands Up" | 2025 | Ha Jung-hoon, Lee Hye Sung (HATTRICK) |
[42] |
| "Drop Top" | Lee Youngeum (OGG VISUAL) |
[43] | |
| "Burning Up" | Ha Jung-hoon (HATTRICK) |
[44] | |
| "Ddi Ro Ri" | 2026 | Rima Yoon (Rigend Creative) |
[45] |
| "In My Hands" | Không biết | [46] |
5.2. Video khác
| Tên | Năm | Đạo diễn | Tham khảo |
|---|---|---|---|
| "Body" Performance Video | 2024 | Roh Sangyoon | [47] |
6. Giải thưởng và đề cử
| Lễ trao giải | Năm | Hạng mục | Đề cử / Tác phẩm | Kết quả | Tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| MAMA Awards | 2024 | Nghệ sĩ của năm | Meovv | Đề cử | [48] |
| Nghệ sĩ nữ mới xuất sắc nhất | Đề cử | ||||
| Fans' Choice Female Top 10 | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ triển vọng được yêu thích nhất | Đoạt giải | ||||
| Melon Music Awards | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất | Đề cử | [49] |
7. Chương trình âm nhạc
7.1. M Countdown
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2025 | 8 tháng 5 | "HANDS UP" | — |
| 15 tháng 5 | 7075 |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Meovv», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








