Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Nhóm nhạc K-pop

Meovv

Sửa đổi lần cuối: 2026-09-30 02:33 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย

nhóm nhạc nữ Hàn Quốc

Meovv
Meovv vào tháng 10 năm 2025Từ trái sang phải: Gawon, Anna, Ella, Narin và Sooin티비텐 TV10 · CC BY 4.0
Meovv vào tháng 10 năm 2025
Từ trái sang phải: Gawon, Anna, Ella, Narin và Sooin
Thông tin nghệ sĩ
Nguyên quánSeoul, Hàn Quốc
Thể loạiK-pop
Năm hoạt động2024–nay
Hãng đĩaThe Black Label
Thành viên
  • Sooin
  • Gawon
  • Anna
  • Narin
  • Ella

Meovv (thường được viết cách điệu là MEOVV, viết tắt của "My Eyes Open VVide"; tiếng Hàn: 미야오; Romaja: Miyao) là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc thuộc The Black Label. Nhóm gồm 5 thành viên: Sooin, Gawon, Anna, Narin và Ella. Họ ra mắt vào ngày 6 tháng 9 năm 2024 với đĩa đơn kỹ thuật số Meow.

1. Tên gọi

MEOVV.png
Logo chính thức của Meovv.Topanca14 · CC0

Thành viên Ella đã giải thích về cách thể hiện chữ "W" trong tên nhóm bằng hai chữ "V", cho biết: "Tôi muốn tạo sự thú vị về mặt hình ảnh", đồng thời chia sẻ rằng cô "thích cách thể hiện này hơn vì cảm thấy nó đại diện cho từng thành viên trong nhóm".[6]

2. Lịch sử

2.1. Quá trình hình thành trước khi ra mắt

Vào tháng 2 năm 2024, những bức ảnh của các thực tập sinh từ The Black Label, được đồn đoán là thành viên của nhóm nhạc nữ sắp ra mắt của công ty, đã lan truyền trực tuyến. Những bức ảnh đáng chú ý bao gồm biên đạo múa Bailey Sok, diễn viên nhí kiêm người mẫu Ella Gross và Moon Seoyoon, cháu gái của chủ tịch Shinsegae Lee Myunghee.[7] Moon Seoyoon sau đó được cho là đã rời khỏi nhóm. Vào ngày 6 tháng 2, The Black Label thông báo rằng họ đang có kế hoạch ra mắt một nhóm nhạc nữ mới vào nửa đầu năm 2024.[8]

Vào ngày 16 tháng 8, The Black Label đã ra mắt tài khoản SNS cho nhóm nhạc nữ sắp ra mắt Meovv của họ.[9]

Từ ngày 21 tháng 8 đến ngày 29 tháng 8, năm thành viên của nhóm đã được tiết lộ thông qua phương tiện truyền thông xã hội, bắt đầu với Ella, tiếp theo là Gawon, Sooin, Anna, và Narin.[9]

2.2. 2024–nay: Chính thức ra mắt với tên Meovv

Vào ngày 2 tháng 9, The Black Label đã phát hành đoạn giới thiệu nhóm, tiết lộ rằng Meovv sẽ ra mắt vào ngày 6 tháng 9 với đĩa đơn kỹ thuật số Meow. [9]

Vào ngày 18 tháng 11, Meovv đã tiếp tục tung MV "Toxic" và bài hát "BODY". Đánh dấu sự trở lại của nhóm sau 2 tháng ra mắt.[10]

Vào ngày 14 tháng 4 năm 2025, đĩa mở rộng (EP) đầu tiên của Meovv mang tên My Eyes Open VVide, đã được công bố.[11] Một ca khúc trong EP, "Hands Up", đã được phát hành trước vào ngày 28 tháng 4,[11] và mang về cho nhóm chiếc cúp chương trình âm nhạc đầu tiên kể từ khi ra mắt trên M Countdown vào ngày 8 tháng 5.[12] Trong khi đó, đĩa đơn chủ đề của EP, "Drop Top", được phát hành cùng EP vào ngày 12 tháng 5.[13]

Vào ngày 29 tháng 7, nhóm phát hành đĩa đơn tiếng Nhật đầu tiên, "Me Me Me", đồng thời ca khúc này cũng được sử dụng làm bài hát quảng bá cho thương hiệu mỹ phẩm Nhật Bản Kao.[14]

Đến tháng 9, có thông tin cho biết Meovv sẽ phát hành nhạc mới vào tháng tiếp theo.[15] Sau đó, vào ngày 14 tháng 10 năm 2025, nhóm đã phát hành đĩa đơn kỹ thuật số "Burning Up".[16]

Vào ngày 1 tháng 6 năm 2026, Meovv phát hành đĩa mở rộng thứ hai mang tên Bite Now.[17]

3. Thành viên

  • Chú thích: Không công bố nhóm trưởng
Danh sách thành viên của MEOVV
Nghệ danh Tên khai sinh Ngày sinh Nơi sinh Quốc tịch
Latinh Hangul Kana Latinh Hangul Kana Hanja Hán-Việt
Sooin 수인 スイン Kim Sooin 김수인 キム・スイン 金粹仁 Kim Túy Nhân 12 tháng 4, 2005 Daegu, Hàn Quốc  Hàn Quốc
Gawon 가원 ガウォン Lee Gawon 이가원 イ・ガウォン 李嘉元 Lý Gia Nguyên 27 tháng 4, 2005 Ohio, Hoa Kỳ  Hàn Quốc
Chloe Lee 클로이 리 クロエ・リー 李克洛伊 Lý Khắc Lạc Y  Hoa Kỳ
Anna 안나 アンナ Tanaka Anna 타나카 안나 たなか あんな 田中 杏奈 Điền Trung Hạnh Nại 17 tháng 11, 2005 Imizu, Toyama, Nhật Bản  Nhật Bản
Narin 나린 ナリン Na Rin 나린 ナリン 羅潾 La Lân 15 tháng 8, 2007 Sinsa-dong, Gangnam, Seoul, Hàn Quốc  Hàn Quốc
Ella 엘라 エラ Ella McKenzie Gross 엘라 맥켄지 그로스 エラ・マッケンジー・グロス 艾拉麦肯齐 格罗斯 Ngải Lạp Mạch Khẳng Tề Cách La Tư 1 tháng 12, 2008 Los Angeles, California, Hoa Kỳ  Hàn Quốc
 Hoa Kỳ
Na Bi 나비 ナビ 娜比 La Phi

4. Danh sách đĩa nhạc

4.1. Đĩa mở rộng

Danh sách đĩa mở rộng, bao gồm thông tin chi tiết, thứ hạng, doanh thu và chứng nhận
Tên Chi tiết Thứ hạng cao nhất Doanh thu Chứng nhận
KOR

[18]

JPN

[19]

US

Sales [20]

US

World [21]

My Eyes Open VVide 4 50 10 4
Bite Now 4 23 26 7

4.2. Đĩa đơn

4.2.1. Tiếng Hàn

Danh sách đĩa đơn tiếng Hàn, bao gồm năm phát hành thứ hạng và tên album
Tên Năm Thứ hạng cao nhất Album
KOR

[27]

JPN

Heat. [28]

MLY

Intl. [29]

NZ

Hot [30]

SGP

[31]

US

World [32]

WW

Excl. US [33]

"Meow" 2024 30 4 17 20 —[1] 10 120 My Eyes Open VVide
"Toxic" 190 — — — — — —
"Body"[2] —[3] — — — — — —
"Hands Up" 2025 12 1 10 38 19 9 119
"Drop Top" 95 — — — — — —
"Burning Up" 57 — — 37 —[4] 5 — Đĩa đơn không nằm trong album
"Ddi Ro Ri" 2026 60 — — — —[5] — — Bite Now
"—" biểu thị các bản phát hành không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó.

4.2.2. Tiếng Nhật

Danh sách đĩa đơn tiếng Nhật, bao gồm năm phát hành và tên album
Tên Năm Album
"Me Me Me" 2025 Đĩa đơn không nằm trong album

4.3. Bài hát xếp hạng khác

Danh sách các bài hát khác từng lọt vào bảng xếp hạng, bao gồm năm phát hành, thứ hạng và tên album
Tên Năm Thứ hạng cao nhất Album
KOR

DL
[39]

"Lit Right Now" 2025 87 My Eyes Open VVide
"Hit 'Em" 2026 56 Bite Now
"In My Hands" 58
"Favorite Song" 62
"Revenge" 85

5. Danh sách video

5.1. Video âm nhạc

Tên Năm Đạo diễn Tham khảo
"Meow" 2024 Han Samin [40]
"Toxic" Roh Sangyoon [41]
"Hands Up" 2025 Ha Jung-hoon, Lee Hye Sung
(HATTRICK)
[42]
"Drop Top" Lee Youngeum
(OGG VISUAL)
[43]
"Burning Up" Ha Jung-hoon
(HATTRICK)
[44]
"Ddi Ro Ri" 2026 Rima Yoon
(Rigend Creative)
[45]
"In My Hands" Không biết [46]

5.2. Video khác

Tên Năm Đạo diễn Tham khảo
"Body" Performance Video 2024 Roh Sangyoon [47]

6. Giải thưởng và đề cử

Tên lễ trao giải, năm trao giải, hạng mục, người/ tác phẩm được đề cử và kết quả
Lễ trao giải Năm Hạng mục Đề cử / Tác phẩm Kết quả Tham khảo
MAMA Awards 2024 Nghệ sĩ của năm Meovv Đề cử [48]
Nghệ sĩ nữ mới xuất sắc nhất Đề cử
Fans' Choice Female Top 10 Đề cử
Nghệ sĩ triển vọng được yêu thích nhất Đoạt giải
Melon Music Awards Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất Đề cử [49]

7. Chương trình âm nhạc

7.1. M Countdown

Năm Ngày Bài hát Điểm
2025 8 tháng 5 "HANDS UP" —
15 tháng 5 7075

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑
  24. ↑
  25. ↑
  26. ↑
  27. ↑
  28. ↑
  29. ↑
  30. ↑
  31. ↑
  32. ↑
  33. ↑
  34. ↑
  35. ↑
  36. ↑
  37. ↑
  38. ↑
  39. ↑
  40. ↑
  41. ↑
  42. ↑
  43. ↑
  44. ↑
  45. ↑
  46. ↑
  47. ↑
  48. ↑
  49. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Meovv», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.