AllDay Project
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語
nhóm nhạc nam nữ Hàn Quốc
AllDay Project | |
|---|---|
티비텐 TV10 · CC BY 3.0AllDay Project vào tháng 1 năm 2026 Từ trái sang phải: Youngseo, Woochan, Annie, Tarzzan, và Bailey | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Tên khác | ADP |
| Nguyên quán | Seoul, Hàn Quốc |
| Thể loại | K-pop |
| Năm hoạt động | 2025 (2025)–nay |
| Hãng đĩa | The Black Label |
| Thành viên |
|
AllDay Project (tiếng Hàn: 올데이 프로젝트; Romaja: oldei peulojegteu; thường được cách điệu là ALLDAY PROJECT), hay còn được gọi là ADP,[4] là nhóm nhạc nam nữ của Hàn Quốc do công ty The Black Label thành lập và quản lý. Nhóm gồm 5 thành viên: Annie, Tarzzan, Bailey, Woochan và Youngseo. Họ ra mắt vào ngày 23 tháng 6 năm 2025 với album đĩa đơn đầu tay mang tên Famous.
1. Tên gọi
Tên gọi "AllDay" của nhóm được đặt ngay sau khi nhà sản xuất âm nhạc người Mỹ Will.i.am của nhóm nhạc nam nữ Black Eyed Peas, người được cho là đã nảy ra ý tưởng này khi lần đầu gặp 5 thành viên của nhóm.[5] Vào ngày 22 tháng 6 năm 2025, AllDay Project đã công bố tên fandom chính thức của nhóm là "Day One (Ngày đầu tiên)", đại diện cho những người hâm mộ đồng hành cùng nhóm ngay từ những ngày đầu tiên ("the Day One fan") và tiếp tục sát cánh với họ trên một hành trình dài không giới hạn.[6]
2. Lịch sử hoạt động
2.1. Trước khi ra mắt
Đầu năm 2024, những bức ảnh bị rò rỉ về các thực tập sinh của The Black Label lan truyền rộng rãi trên mạng, trong đó có Ella Gross, Bailey Sok và Annie Moon, cùng một số thực tập sinh nữ khác, gây ra nhiều đồn đoán rằng họ đang chuẩn bị được ra mắt chung trong cùng một nhóm nhạc, mặc dù khi đó chỉ có Gross được xác nhận là trực thuộc công ty.[7] Bailey Sok được chú ý nhờ các hoạt động với tư cách là một biên đạo múa,[8] trong khi Annie Moon được biết đến là cháu gái của chủ tịch tập đoàn Shinsegae, Lee Myung-hee.[9] Và vào cuối năm đó, The Black Label đã chính thức cho ra mắt nhóm nhạc đầu tiên của mình, với tên gọi là Meovv, với Ella Gross là thành viên duy nhất trong số những cái tên kể trên góp mặt trong đội hình chính thức.[10]
Năm 2023, Youngseo tham gia vào chương trình sống còn RU Next?, một chương trình thi đấu do Belift Lab tổ chức nhằm tuyển chọn các thành viên của nhóm nhạc mới của họ, sau này nhóm đã ra mắt với tên gọi là Illit. Vào đêm chung kết, Youngseo đã giành được vị trí thứ hai, qua đó giành được suất ra mắt trong đội hình chính thức của nhóm, tuy nhiên cô đã rời Illit và Belift Lab ngay trước khi nhóm chính thức ra mắt với công chúng.[11] Bên cạnh đó, vào năm 2017, Woochan cũng được biết đến với việc xuất hiện trong một chương trình sống còn, cụ thể là Show Me the Money 6, khi mới chỉ 12 tuổi.[12] Sau đó, anh trở thành thực tập sinh của Trainee A, một dự án ra đời nhằm tìm kiếm một nhóm nhạc nam mới của Big Hit Music.[13] Về phía Tarzzan, trước khi gia nhập AllDay Project, Tarzzan đã có kinh nghiệm làm người mẫu và vũ công đương đại, đồng thời xuất hiện trong các video âm nhạc như "Supernatural" của NewJeans và "I Do" của I-dle.[14][15]
2.2. 2025-nay: Giới thiệu và ra mắt với Famous
Ngày 6 tháng 6 năm 2025, The Black Label thông báo sẽ ra mắt nhóm nhạc nam nữ đầu tiên của công ty.[16] AllDay Project là nhóm nhạc thứ hai do The Black Label thành lập, sau màn ra mắt của Meovv vào năm 2024.[17] Ngày 16 tháng 6, nhóm đã phát hành video âm nhạc cho "Famous", ca khúc đã được chọn làm đĩa đơn chủ đề cho album đĩa đơn đầu tay cùng tên của nhóm.[18] Ca khúc "Famous" chính thức ra mắt công chúng vào ngày 23 tháng 6, cùng lúc với đĩa đơn thứ hai của album là "Wicked".[18][19] Ngày 3 tháng 7, AllDay Project giành được cúp chiến thắng trên chương trình âm nhạc đầu tiên chỉ sau 10 ngày kể từ khi ra mắt, với ca khúc "Famous" trên chương trình M Countdown.[20] Ngày 17 tháng 11, nhóm đã phát hành trước đĩa đơn "One More Time", một ca khúc thuộc đĩa mở rộng đầu tay của nhóm, trùng với tên nhóm mang tên AllDay Project.[21] Đến 8 tháng 12, đĩa mở rộng AllDay Project chính thức được phát hành, cùng với video âm nhạc cho ca khúc chủ đề được mang tên "Look at Me".[22]
3. Quảng bá
Tháng 12 năm 2025, HS Ad công bố AllDay Project được chọn làm người mẫu quảng cáo cho ứng dụng ngân hàng di động "i-ONE" của Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc (Industrial Bank of Korea), hướng đến nhóm khách hàng Gen Z.[23]
4. Thành viên
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Ngày sinh | Nơi sinh | Quốc tịch | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latinh | Hangul | Kana | Hanja | Hán Việt | Latinh | Hangul | Kana | Hanja | Hán Việt | |||
| Thành viên hiện tại | ||||||||||||
| Annie | 애니 | アニー | 安妮 | An Ni | Moon Seo-yoon | 문서윤 | ムン・ソユン | 文徐允 | Văn Từ Doãn | 23 tháng 1, 2002 | Seoul, Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Tarzzan | 타잔 | タザン | 塔贊 | Tháp Tán | Lee Chae-won | 이채원 | イ・チェウォン | 李埰源 | Lý Thái Nguyên | 27 tháng 9, 2002 | Ulsan, Hàn Quốc | |
| Bailey | 베일리 | ベイリー | 贝利 | Bối Lợi | Sok Yu-jin | 석유진 | ソク・ユジン | 石有眞 | Thạch Hữu Chân | 24 tháng 2, 2004 | California, Hoa Kỳ | Hàn Quốc |
| Bailey Drew Sok | 베일리 드류 석 | ベイリー・ドリュー・ソク | Hoa Kỳ | |||||||||
| Woochan | 우찬 | ウチャン | 旴燦 | Hu Xán | Jo Woo-chan | 조우찬 | チョ・ウチャン | 趙旴燦 | Triệu Hu Xán | 20 tháng 1, 2005 | Seoul, Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Youngseo | 영서 | ヨンソ | 榮書 | Vinh Thư | Lee Young-seo | 이영서 | イ・ヨンソ | 李榮書 | Lý Vinh Thư | 13 tháng 11, 2005 | ||
- Chú ý: Allday Project không có trưởng nhóm
5. Danh sách đĩa nhạc
5.1. Đĩa mở rộng
| Tựa đề | Thông tin | Vị trí xếp hạng cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ [24] | |||
| AllDay Project |
Danh sách bài hát
|
2 |
|
5.2. Album đĩa đơn
| Tựa đề | Thông tin | Vị trí xếp hạng cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ [24] | |||
| Famous |
|
12 |
|
5.3. Đĩa đơn
| Tiêu đề | Năm | Vị trí xếp hạng cao nhất | Album | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ |
HQ (Bill.) [27] |
TQ |
HK |
NB | NZ Hot [29] |
SGP |
ĐL |
VN | TG | |||
| "Famous" | 2025 | 1 | 31 | 10 | 19 | 3 | — | —[1] | 16 | 48 | 43 | Famous |
| "Wicked" | 8 | 69 | 20 | — | — | — | —[2] | — | — | —[3] | ||
| "One More Time" | 2 | 2 | — | 11 | — | — | 28 | 9 | — | 111 | AllDay Project | |
| "Look at Me" | 23 | 33 | — | — | — | 31 | — | — | — | — | ||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||||||||||
5.4. Một số bài hát khác
| Tựa đề | Năm | Vị trí xếp hạng cao nhất | Album |
|---|---|---|---|
| HQ [33] | |||
| "You and I" | 2025 | 144 | AllDay Project |
| "Where You At" | 132 |
6. Video âm nhạc
| Tên bài hát | Năm | Đạo diễn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| "Famous" | 2025 | Rimayoon | [34] |
| "One More Time" | Rohsangyoon | [35] | |
| "Look at Me" | 2025 | Rimayoon | [36] |
7. Trình diễn trực tiếp
7.1. Tại lễ hội âm nhạc
| Sự kiện | Ngày | Thành phố | Quốc gia | Địa điểm | Bài hát đã trình diễn | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liên hoan âm nhạc SBS Gayo Daejeon mùa hè 2025 | Ngày 26 tháng 7 năm 2025 | Goyang | Hàn Quốc | KINTEX |
|
[37] |
| Incheon Airport Sky Festival 2025 | Ngày 8 tháng 11 năm 2025 | Incheon | Sân vận động Inspire |
|
[38] | |
| Liên hoan âm nhạc SBS Gayo Daejeon 2025 | Ngày 25 tháng 12 năm 2025 | "Look at me" | [39] |
7.2. Tại lễ trao giải
| Sự kiện | Ngày | Vị trí | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã trình diễn | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Korea Grand Music Awards 2025 | Ngày 14 tháng 11 năm 2025 | Sân vận động Inspire | Incheon | Hàn Quốc |
|
[40] |
| Giảo MAMA 2025 | Ngày 29 tháng 11 năm 2025 | Sân vận động Khải Đức | Hồng Kông | Trung Quốc |
|
[41] |
| Giải thưởng Nghệ sĩ Châu Á lần thứ 10 | Ngày 6 tháng 12 năm 2025 | Sân vận động quốc gia Cao Hùng | Cao Hùng | Đài Loan |
|
[42] |
| Giải thưởng Âm nhạc Melon 2025 | Ngày 25 tháng 12 năm 2025 | Mái vòm Gocheok Sky | Seoul | Hàn Quốc |
|
[43] |
| Golden Disc Awards lần thứ 40 | Ngày 10 tháng 1 năm 2026 | Mái vòm Đài Bắc | Đài Bắc | Đài Loan | Sẽ thông báo sau | [44] |
8. Giải thưởng
8.1. Giải thưởng và đề cử
| Tên giải thưởng | Năm | Hạng mục | Đề cử cho | Kết quả | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Asia Artist Awards | 2025 | Rookie of the Year (Hạng mục ca sĩ) | AllDay Project | Đoạt giải | [45] |
| Best Artist (Hạng mục ca sĩ) | Đoạt giải | ||||
| New Wave Award (Hạng mục ca sĩ) | Đoạt giải | ||||
| The Fact Music Awards | 2025 | Next Leader Award | Đoạt giải | [46] | |
| Golden Disc Awards | 2026 | Rookie Artist of the Year | Chưa công bố | [47] | |
| Digital Song Bonsang | "Famous" | Chưa công bố | |||
| iHeartRadio Music Awards | 2026 | Best New Artist (K-pop) | AllDay Project | Chưa công bố | [48] |
| Korea Grand Music Awards | 2025 | IS Rising Star | Đoạt giải | [49] | |
| Grand Honor's Choice (Daesang) | Đoạt giải | ||||
| Best Artist 10 | Đề cử | [50] | |||
| Best Hip-Hop | "Wicked" | Đề cử | |||
| Giải MAMA | 2025 | Best New Artist | AllDay Project | Đề cử | [51] |
| Fans' Choice Top 10 | Đề cử | ||||
| Song of the Year | "Famous" | Đề cử | |||
| Best Music Video | Đề cử | ||||
| Best Choreography | "Wicked" | Đề cử | |||
| Breakthrough Artist | AllDay Project | Đoạt giải | [52] | ||
| Giải thưởng âm nhạc Melon | 2025 | Top 10 Artist | Đề cử | [53] | |
| Rookie of the Year | Đoạt giải | [54] | |||
| Best Music Style | Đoạt giải | ||||
| Berriz Global Fans' Choice | Đề cử | [55] |
8.2. Danh sách
| Nhà xuất bản | Năm | Danh sách | Vị trí | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Forbes Korea | 2025 | K-Idol of the Year 30 | 30 | [56] |
9. Chương trình âm nhạc
9.1. M Countdown
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2025 | 3 tháng 7 | "FAMOUS" | 6789 |
| 2026 | 8 tháng 1 | "LOOK AT ME" | 6970 |
9.2. Music Bank
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2025 | 19 tháng 12 | "ONE MORE TIME" | 5804 |
9.3. Show! Music Core
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2025 | 19 tháng 7 | "FAMOUS" | 6365 |
9.4. Inkigayo
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2025 | 24 tháng 8 | "FAMOUS" | 5669 |
| 30 tháng 11 | "ONE MORE TIME" | 6010 |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «AllDay Project», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








