Yoon Sun-woo
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Bahasa Indonesia
nam diễn viên người Hàn Quốc
Hallyu brackets
Yoon Sun-woo | |
|---|---|
https://www.youtube.com/watch?v=ehITuAl7e4Y · CC BY 3.0Yoon Sun-woo vào năm 2019 | |
| Sinh | 7 tháng 9, 1985 Seoul, Hàn Quốc |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Người đại diện | Công ty MY Entertainmet |
| Chiều cao | 184 cm (6 ft 0 in) |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 윤선우 |
| Revised Romanization | Yoon Seon-wu |
| McCune–Reischauer | Yun Sŏn-wu |
- Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Yoon.
Yoon Sun-woo (tên thật: Yoon Min-soo, sinh ngày 7 tháng 9 năm 1985) là một diễn viên người Hàn Quốc.
1. Sự nghiệp diễn xuất
1.1. Phim truyền hình
| Năm | Tên phim | Kênh chiếu | Vai diễn | Chú thích |
|---|---|---|---|---|
| 2003 | Environment Sentai Genta Force | EBS 1 | ||
| 2006 | MBC Best theater - Exposure | MBC | ||
| 2010 | God's Quiz 1 | OCN | ||
| 2011 | Crime Squad | KBS2 | ||
| 2012 | Homicide | KBS2 | ||
| 2013 | Shining Romance | MBC | ||
| 2014 | KBS Drama Special - Pretty Omanbok | KBS2 | Joon (33) | |
| 2014 | Abiding Love Dandelion | KBS2 | Shin Tae Oh | |
| 2016 | Người tình ánh trăng | SBS | Cửu hoàng tử Wang Won | |
| 2017 | Reunited Worlds | SBS | Sung Young-jun | |
| 2018 | Vẫn mãi tuổi 17 (Still 17) | SBS | Kim Hyung Tae |
1.2. Phim điện ảnh
| Năm | Tên phim | Chú thích |
|---|---|---|
| 2003 | The Circle | |
| 2012 | Bang! | |
| 2013 | Điều kỳ diệu ở phòng giam số 7 |
Đọc tiếp
Chọn từ liên kết trong bài, vấn đề chung và cùng chuyên mục · Mở bài ngẫu nhiên →
Trích dẫn trang này
Sao chép dòng dưới đây để trích dẫn.
“Yoon Sun-woo.” Hallyu Wiki. https://hallyu.wiki/vi/wiki/yoon-sun-woo/ (Truy cập 2026-11-01).
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Yoon Sun-woo», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








