Tuide
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · 日本語
nhóm nhạc nữ Hàn Quốc
Tuide | |
|---|---|
SBS Radio 에라오 · CC BY 4.0Tuide vào tháng 8 năm 2026 Từ trái sang phải: Elena, Seah, Seoyeon, Saki, Jia, Yi Hani và Seohee | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Nguyên quán | Seoul, Hàn Quốc |
| Thể loại | K-pop |
| Năm hoạt động | 2026–nay |
| Hãng đĩa | |
| Thành viên |
|
| Website | Hàn Quốc: Website chính thức Nhật Bản: Website chính thức |
Tuide (/twiːd/; tiếng Hàn: 튜이드릿; Romaja: Tyuideu; thường được viết cách điệu là TUIDE) là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc và là nhóm nhạc đầu tiên được thành lập và quản lý bởi ABD, một công ty con trực thuộc Hybe Corporation.[1] Nhóm bao gồm 7 thành viên: Seohee, Seoyeon, Elena, Jia, Saki, Seah và Yi Hani. Nhóm chính thức ra mắt vào ngày 24 tháng 8 năm 2026 với ca khúc "Sun Kiss" nằm trong đĩa mở rộng (EP) đầu tay Tune & Play.[2]
1. Tên gọi

Tên nhóm xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "Tune the tide" và gợi ý về ý định của nhóm trong việc hòa trộn phong cách của các thành viên với nhau.[3]
2. Lịch sử
2.1. 2026–nay: Giới thiệu và ra mắt
Vào ngày 8 tháng 5 năm 2026, Hybe đã công bố công ty con mới mang tên ABD, chuyên tập trung vào việc phát triển các nhóm nhạc nữ.[4] Phần âm nhạc, ý tưởng và trình diễn của công ty con này sẽ do nhà sản xuất kỳ cựu Han Sung-soo đảm nhiệm, người từng cộng tác với các nghệ sĩ như Seventeen, After School, Iz*One và TWS.[5]
Tên nhóm và logo được xác nhận và ra mắt vào ngày 20 tháng 7, cùng với đó là việc lập tài khoản mạng xã hội chính thức của nhóm.[6] Bảy thành viên nhóm cũng được tiết lộ là Seohee, Seoyeon, Elena, Jia, Saki, Seah và Yi Hani.[7]
Vào đầu tháng 8, nhóm đã tổ chức sự kiện tiền ra mắt ở Seoul mang tên "TUIDE Exclusive Preview (Playground)",[8] nơi nhóm trình diễn những bài hát có mặt trong EP đầu tay Tune & Play, cùng với đó là việc công bố bài hát sắp có mặt trong EP và cũng là ca khúc chủ đề mang tên "Sun Kiss".[9]
3. Thành viên
- Chú thích: in đậm là nhóm trưởng
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Ngày sinh | Nơi sinh | Quốc tịch | |||||||
| Latinh | Hangul | Kana | Latinh | Hangul | Kana | Hanja | Hán-Việt | ||||
| Seohee | 서희 | ソヒ | Park Seo-hee | 박서희 | パク・ソヒ | 朴曙喜 | Phác Thụy Hi | 11 tháng 10, 2006 | Ssangmun-dong, Dobong-gu, Seoul, Hàn Quốc | Hàn Quốc | |
| Seoyeon | 서연 | ソヨン | Park Seo-yeon | 박서연 | パク・ソヨン | 朴徐妍 | Phác Thụy Diên | 4 tháng 3, 2008 | Hàn Quốc | ||
| Elena | 엘레나 | エレナ | Kwon Ye-na | 권예나 | クォン・イェナ | 權藝娜 | Quyền Duệ Na | 11 tháng 4, 2008 | Hoa Kỳ | Hoa Kỳ | |
| Jia | 지아 | ジア | Park Ji-a | 박지아 | パク・ジア | 朴智雅 | Phác Trí Nhã | 22 tháng 8, 2008 | Hàn Quốc | ||
| Hoa Kỳ | |||||||||||
| Saki | 사키 | サキ | Maita Saki | 마이타 사키 | まいた さき | 舞田 早希 | Chân Bản Tiếu | 9 tháng 10, 2010 | Nhật Bản | Nhật Bản | |
| Seah | 세아 | セア | Park Se-ah | 박세아 | パク・セア | 朴世妸 | Phác Thế A | 4 tháng 1, 2011 | Hàn Quốc | Hàn Quốc | |
| Yi Hani | 이하니 | イ・ハニ | Lee Ha-ni | 이하늬 | イ・ハニ | 李夏妮 | Lý Hạ Ni | 7 tháng 1, 2011 | Bắc Ireland | Hàn Quốc | |
| Anh Quốc | |||||||||||
4. Danh sách đĩa nhạc
4.1. Đĩa mở rộng
| Tên | Chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| KOR [10] |
JPN [11] |
JPN Hot [12] | |||
| Tune & Play |
Danh sách bài hát
|
5 | 39 | 50 | |
4.2. Đĩa đơn
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album |
|---|---|---|---|
| KOR [13] | |||
| "Sun Kiss" | 2026 | 70 | Tune & Play |
4.3. Bài hát khác lọt vào bảng xếp hạng
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album |
|---|---|---|---|
| KOR [13] | |||
| "Grls" | 2026 | 84 | Tune & Play |
5. Danh sách video
5.1. Video âm nhạc
| Tên | Năm | Đạo diễn | Tham khảo |
|---|---|---|---|
| "Grls" | 2026 | Jinhyuk Lee | [14] |
| "Sun Kiss" | Oui Kim | [15] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Tuide», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








