Choi Soo-bin
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語
nam ca sĩ và rapper người Hàn Quốc
Soobin | |
|---|---|
K-POPIT 케이팝잇 · CC BY 4.0Soobin vào tháng 6 năm 2026 | |
| Sinh | Choi Soo-bin 5 tháng 12, 2000 Sangnok-gu, Ansan, Seoul, Hàn Quốc |
| Trường lớp | Đại học Global Cyber |
| Nghề nghiệp |
|
| Năm hoạt động | 2019 (2019)–nay |
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Thể loại | |
| Nhạc cụ | Thanh nhạc |
| Hãng đĩa | Big Hit |
| Thành viên của | Tomorrow X Together |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 최수빈 |
| Hanja | 崔秀彬 |
| Romaja quốc ngữ | Choe Subin |
| McCune–Reischauer | Ch'oe Subin |
| Hán-Việt | Thôi Tú Bân |
| Nghệ danh | |
| Hangul | 수빈 |
| Hanja | 秀彬 |
| Romaja quốc ngữ | Subin |
| McCune–Reischauer | Subin |
| Hán-Việt | Tú Bân |
| Chữ ký | |
Choi Soo-bin · Public domain | |
Choi Soo-bin (tiếng Hàn: 최수빈; sinh ngày 5 tháng 12 năm 2000), thường được biết đến với nghệ danh Soobin (수빈), là một nam ca sĩ và nhạc sĩ người Hàn Quốc. Anh là trưởng nhóm của nhóm nhạc nam Hàn Quốc Tomorrow X Together, được thành lập bởi Big Hit Entertainment vào năm 2019.
1. Tiểu sử
Choi Soo-bin sinh ngày 5 tháng 12 năm 2000 tại Sangnok-gu, Ansan, Hàn Quốc.[2][3] Anh là con út trong gia đình có ba anh chị em, gồm một anh trai và một chị gái.[4]
Soobin từng theo học Trường Trung học Ansan trong một thời gian ngắn trước khi bỏ học để tập trung theo đuổi con đường thực tập sinh thần tượng.[5] Sau khi vượt qua Kỳ thi Chứng nhận Tốt nghiệp Trung học Phổ thông, anh theo học Đại học Global Cyber vào năm 2019.[6]
2. Sự nghiệp
2.1. 2019–nay: Ra mắt cùng Tomorrow X Together và các hoạt động cá nhân

Soobin là thành viên thứ hai của Tomorrow X Together được công bố, sau ba năm làm thực tập sinh tại Big Hit Entertainment.[7][8] Anh chính thức ra mắt cùng nhóm vào ngày 4 tháng 3 năm 2019 với đĩa mở rộng (EP) The Dream Chapter: Star.[9] EP này đạt vị trí quán quân trên Gaon Album Chart và bảng xếp hạng Billboard World Albums.[10][11]
Ngày 20 tháng 7 năm 2020, Soobin được công bố sẽ trở thành MC mới của Music Bank, đồng dẫn cùng Arin của Oh My Girl.[12] Nhờ sự ăn ý trên sóng truyền hình, cả hai đã giành giải Cặp đôi xuất sắc nhất tại 2020 KBS Entertainment Awards.[13]
Cùng năm, Soobin còn đảm nhận vai trò MC hậu trường của 2020 KBS Song Festival, dẫn chương trình cùng Arin.[14] Anh tiếp tục trở lại ở vị trí này tại 2021 KBS Song Festival, đồng hành cùng Arin, Jang Won-young và Sunghoon của Enhypen.[15]
Trong tháng 11 năm 2024, Soobin trở thành MC của chương trình tạp kỹ trực tuyến My Faves' Fave, phát sóng trên kênh YouTube Pixid. Chương trình là nơi các thần tượng K-pop cùng nhiều khách mời khác giới thiệu những điều, sản phẩm hoặc con người mà họ yêu thích nhất.[16] Tháng 4 năm 2025, chương trình được xác nhận sẽ tiếp tục với mùa thứ hai.[17]
Ngày 5 tháng 6 năm 2025, Soobin được công bố sẽ đảm nhiệm vai trò MC của Seoul Music Awards lần thứ 34, cùng với Kang Seung-yoon và Miyeon của I-dle.[18]
Cuối năm 2025, anh được xác nhận tham gia chương trình truyền hình thực tế về hẹn hò Noona Is a Woman to Me với vai trò đồng dẫn chương trình. Chương trình lên sóng trên KBS2 từ ngày 27 tháng 10.[19]
3. Hoạt động khác
3.1. Đại diện thương hiệu
Tháng 8 năm 2025, Soobin được bổ nhiệm làm đại sứ thanh niên của thương hiệu mỹ phẩm Into You.[20] Hai tháng sau, vào ngày 1 tháng 10, anh tiếp tục được công bố là đại sứ thương hiệu của nhãn hiệu thời trang Hàn Quốc Covernat.[21] Với tư cách thành viên của Tomorrow X Together, Soobin cũng đại diện cho nhiều thương hiệu xa xỉ toàn cầu như Dior.[22]
3.2. Hoạt động thiện nguyện
Ngày 29 tháng 1 năm 2024, truyền thông đưa tin Soobin đã quyên góp 100 triệu won cho Bệnh viện Nhi đồng Thủ đô Seoul. Trong đó, 20 triệu được sử dụng để hỗ trợ chi phí điều trị cho các bệnh nhi mắc bệnh nặng hoặc trong tình trạng khẩn cấp, còn 80 triệu được dành cho việc cải thiện cơ sở vật chất và môi trường điều trị của bệnh viện.[23]
4. Đời tư
4.1. Sức khỏe
Ngày 19 tháng 11 năm 2024, Big Hit Music thông báo Soobin sẽ tạm ngừng mọi hoạt động do vấn đề sức khỏe. Công ty cho biết anh đã rơi vào tình trạng kiệt sức kéo dài và được đội ngũ y tế khuyến nghị dành thời gian nghỉ ngơi, hồi phục trước khi trở lại làm việc.[24][25]
5. Danh sách đĩa nhạc
5.1. Đĩa đơn
| Tựa đề | Năm | Vị trí xếp hạng cao nhất | Album |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc [26] | |||
| "Rekindling Memories" (기억속 켜진불) | 2026 | 164 | Still Shining OST |
5.2. Các ca khúc khác lọt bảng xếp hạng
| Tựa đề | Năm | Vị trí xếp hạng cao nhất | Album |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc [27] | |||
| "Sunday Driver"[1] | 2025 | 101 | The Star Chapter: Together |
5.3. Sáng tác
Toàn bộ thông tin về các ca khúc do Soobin tham gia sáng tác được tổng hợp từ cơ sở dữ liệu của Korea Music Copyright Association, trừ khi có ghi chú khác.[28]
| Năm | Ca khúc | Nghệ sĩ | Album | Sáng tác nhạc | Viết lời |
|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | "Maze in the Mirror" | Tomorrow X Together | The Dream Chapter: Eternity | ||
| "Sweat" | Đĩa đơn không nằm trong album | ||||
| "Ghosting" | Minisode1: Blue Hour | ||||
| 2021 | "Ice Cream" | The Chaos Chapter: Freeze | |||
| "MOA Diary" | The Chaos Chapter: Fight or Escape | ||||
| "Sweet Dreams" | Đĩa đơn không nằm trong album | ||||
| 2023 | "Happy Fools" (feat. Coi Leray) | The Name Chapter: Temptation | |||
| "Blue Spring" | The Name Chapter: Freefall | ||||
| "Dreamer" | |||||
| 2024 | "Quarter Life" | Minisode 3: Tomorrow | |||
| "Miracle" | |||||
| "Open Always Wins" | Đĩa đơn không nằm trong album | ||||
| "Heaven" | The Star Chapter: Sanctuary | ||||
| "Resist (Not Gonna Run Away)" |
6. Danh sách phim
6.1. Chương trình trực tuyến
| Năm | Chương trình | Vai trò | Ghi chú | Ref. |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | My Bias' Bias | Người dẫn chương trình | [29] |
6.2. Dẫn chương trình
| Năm | Chương trình | Vai trò | Ghi chú | Ref. |
|---|---|---|---|---|
| 2020–2021 | Music Bank | Người dẫn chương trình | Cùng Arin | [30] |
| 2020 | 2020 KBS Song Festival | Người dẫn chương trình hậu trường | [31] | |
| 2021 | 2021 KBS Song Festival | Cùng Arin, Jang Won-young và Sunghoon | [32] |
7. Giải thưởng và đề cử
| Lễ trao giải | Năm | Hạng mục | Tác phẩm / Đề cử | Kết quả | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|
| KBS Entertainment Awards | 2020 | Giải Cặp đôi xuất sắc nhất | Music Bank (cùng Arin) |
Đoạt giải | [33] |
| Giải Tân binh ở hạng mục Chương trình giải trí | Music Bank | Đề cử |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Choi Soo-bin», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.









