Park Jin-young (sinh 1994)
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nam ca sĩ và diễn viên người Hàn Quốc
Jinyoung | |
|---|---|
K-POPIT 케이팝잇 · CC BY 3.0Jinyoung vào năm 2025 | |
| Sinh | Park Jin-young 22 tháng 9, 1994 Jinhae-gu, Changwon, Hàn Quốc |
| Học vị | Đại học Howon |
| Nghề nghiệp | |
| Website | bhent |
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Thể loại | K-pop |
| Năm hoạt động | 2012–nay |
| Hãng đĩa | |
| Thành viên của | |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 박진영 |
| Hanja | |
| Romaja quốc ngữ | Bak Jin-yeong |
| McCune–Reischauer | Pak Chin-yŏng |
| Hán-Việt | Phác Trân Vinh |
| Chữ ký | |
Ahyunie · CC0 | |
Park Jin-young (tiếng Hàn: 박진영, Hanja: 朴珍榮, Hán Việt: Phác Trân Vinh, sinh ngày 22 tháng 9 năm 1994), còn được biết đến với nghệ danh Jinyoung (trước đây là Jr. và Junior), là một nam ca sĩ, diễn viên kiêm người dẫn chương trình người Hàn Quốc. Anh là thành viên của nhóm nhạc Got7 và JJ Project.
1. Tiểu sử
Sinh ngày 22 tháng 9 năm 1994, Park Jin-young là người gốc đảo Udo ở Jinhae-gu, thành phố Changwon,[6] nhưng lớn lên ở Yongwon-dong, Jinhae-gu.[7] Jin-young và JB trở thành thực tập sinh của JYP Entertainment thông qua JYP Audition 2009, sau đó được đào tạo 2 năm 6 tháng và chính thức ra mắt với công chúng. Anh tốt nghiệp trường trung học Kyunggi và hiện đang học tại Đại học Howon chuyên ngành thiết kế sân khấu. Anh có thể nói các ngoại ngữ Anh và Nhật.
2. Nghệ danh
Ban đầu anh được biết đến với nghệ danh Jr. (tên viết tắt của Junior). Ngày 16 tháng 8 năm 2016 anh chính thức hoạt động với tên thật của mình là Jinyoung, được biết anh đổi sang hoạt động với tên thật của mình là do nhiều người nhầm lẫn cách phát âm Jr. (Junior) thành JR (jay-ar) và cũng vì để thuận lợi cho nhiều hoạt động lĩnh vực khác sau này.[8]
3. Sự nghiệp
3.1. Trước khi ra mắt
Jinyoung trở thành thực tập sinh của JYP Entertainment sau khi giành hạng 1 tại JYP Audition 2009. Trong quá trình làm thực tập sinh, anh đã xuất hiện trong video "Tasty San" của Rapper San E.
Tháng 3 năm 2012, anh được thông báo sẽ ra mắt với tư cách thành viên nhóm nhạc JJ Project từ bộ phim Dream High 2.
Ngày 29 tháng 2 năm 2012, Jinyoung cùng Jinwoon, Kang So-ra và Kim Ji-soo phát hành bài hát "B Class Life" - nhạc phim Dream High 2 cho đài KBS.[9]
3.2. 2012–2014: Ra mắt với JJ Project
Ngày 8 tháng 5, JYP Entertainment đã tung ra một trang web mới và các tài khoản mạng xã hội cho bộ đôi JJ Project. Một teaser video có tên "JJ Project Slot Machine" cũng được phát hành.[10] Ngày 9 tháng 5, một teaser video khác, "JYP 007" đã được tải lên thông qua tài khoản YouTube của JJ Project.[11] Ngày 19 tháng 5, video chính thức của ca khúc chủ đề "Bounce" của album cùng tên được phát hành.[12] Album chính thức ra mắt vào ngày 20 tháng 5. Ngày 24 tháng 5, nhóm quảng bá "Bounce" trên M!Countdown.[13]
3.3. 2014–nay: Thành viên GOT7
Ngày 16 tháng 1 năm 2014, Jinyoung và JB được thông báo sẽ ra mắt với tư cách thành viên của nhóm nhạc GOT7.[14] Ngày 7 tháng 1 năm 2014, hình ảnh teaser cho Jinyoung được đăng tải.[15] Ngày 14 tháng 1 năm 2014, nhóm phát hành bài hát đầu tay cùng MV "Girls Girls Girls".[16]
3.4. Hoạt động cá nhân
Năm 2012, Jinyoung tham gia phim truyền hình đầu tiên với vai phụ trong Dream High 2. Năm 2015, Jinyoung làm mẫu chụp cho tạp chí Singles ấn phẩm tháng 7. Anh cũng là thành viên đầu tiên của GOT7 có dự án solo chụp ảnh cho tạp chí.[17] Năm 2016, anh tham gia phim điện ảnh đầu tiên với vai chính trong Snow Flurries.[18]
4. Danh sách đĩa nhạc
4.1. Đĩa mở rộng
| Tựa đề | Chi tiết | Vị trí cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| Hàn [19] | |||
| Chapter 0: With |
|
9 |
|
| Said & Done |
|
13 |
|
4.2. Đĩa đơn
| Tựa đề | Năm | Vị trí cao nhất |
Doanh số (tải nhạc) |
Album | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàn Quốc [22] |
MỹThế giới [23] | |||||
| Với vai trò nghệ sĩ chính | ||||||
| "Dive" | 2021 | —[1] | 12 | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Dive (Japanese ver.)" | — | — | ||||
| "Cotton Candy" | 2023 | — | — | Chapter 0: With | ||
| "Christmas Fever" | 2025 | — | — | Đĩa đơn không nằm trong album | ||
| "Everlove" | 2026 | —[2] | — | Said & Done | ||
| Nhạc phim | ||||||
| "We Are the B" (B급 인생) (với Kang So-ra, Jeong Jin-woon (2AM), Kim Ji-soo) |
2012 | 13 |
— |
|
OST Dream High 2 | |
| "Hold Me" (이렇게)[27] | 2018 | — | — | — | OST Top Management | |
| "Shining on Your Night" (달이 될게)[28] | 2022 | —[3] | — | OST Các tế bào của Yumi 2 | ||
| "You Can Be Loved" (với Baek A-yeon)[30][4] |
— | — | OST Princess Aya | |||
| "—" biểu thị sản phẩm không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực đó. | ||||||
5. Danh sách phim
5.1. Phim điện ảnh
| Năm | Tiêu đề | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2016 | Snow Flurries | Minsik | Vai chính |
5.2. Phim truyền hình
| Năm | Tiêu đề | Vai diễn | Kênh | Ghi chú | TK |
|---|---|---|---|---|---|
| 2012 | Dream High 2 | Jung Ui-bong | KBS | Vai phụ | |
| 2013 | Gã si tình | Ddol-yi | MBC | ||
| 2015 | Dream Knight | Junior | Youku Tudou | Phim truyền hình trực tuyến Hàn-Trung bởi JYPE và Youku Tudou | |
| Eun-dong, tình yêu của tôi | Hyunsoo (10s) | JTBC | Nhân vật thời trẻ của nhân vật chính | ||
| 2016 | The Legend of the Blue Sea | Joonjae / Damlim | SBS | ||
| 2017 | Magic School | Lee Na Ra | JTBC | ||
| 2019 | He is psychometric | Lee Ahn (vai chính) | tvN | Nhân vật có khả năng ngoại cảm | |
| Melting Me Softly | Jang Woo Shin | Khách mời (tập 14) | |||
| 2020 | Khi hoa tình yêu nở | Han Jae-hyun (lúc trẻ) | |||
| 2021 | Thẩm phán quỷ dữ | Kim Ga-on | |||
| Các tế bào của Yumi | Yoo Ba-bi/Bobby | ||||
| 2022 | Cậu út nhà tài phiệt | Shin Gyeong-min | JTBC | Khách mời (tập 1) | |
| 2024 | Gà nugget | Yoo Tae-young | Netflix | Khách mời (tập 4, 5) | |
| 2025 | Phải lòng nàng phù thủy | Lee Dong-jin | Channel A | [31] | |
| Một Seoul chưa biết đến | Lee Ho-soo | tvN, Netflix | [32] | ||
| TBA | Shining | Yeon Tae-seo | [33] | ||
| 100 Days of Lies | Kim Tae-woong | [34] |
6. Danh sách chương trình
| Năm | Tiêu đề | Kênh TV | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2012 | MTV Diary | SBS MTV | JJ Project |
| 2014 | After School Club | Arirang | Với Got7 (Tập 41) |
| King of Food | KBS | 31 tháng 1 năm 2014 | |
| 1000 Song Challenge | SBS | Với JB, Jackson, Youngjae (Tập 289) | |
| Let's Go Dream Team 2 | KBS | Với Youngjae (Tập 228) | |
| Immortal Songs 2 | Với Got7 | ||
| I Got7 | SBS MTV | Với Got7 (Phát sóng trên Youku & Tudou) | |
| Weekly Idol | MBC Every 1 | Với Got7 (Tập 146) | |
| Quiz to Change the World | MBC | Với Jackson (Tập 252, 253, 256) | |
| A Song for You | KBS | Với Got7 (Tập 2) | |
| 1 vs. 100 | KBS2 | Với JB | |
| Star King | SBS | Với JB, Mark, Jackson (Tập 372, 373) | |
| M!Countdown Begins Open Studio | Mnet | Với Got7 | |
| King of Ratings | KBS | Với Got7 (19 tháng 7 năm 2014) | |
| We Got Married | MBC | Với JB, Youngjae, Bambam và Yugyeom (Tập27) | |
| 2015 | Roommate 2 | SBS | Với Mark, Youngjae, Bambam và Yugyeom (S2 tập 14) |
| 2016 | I Can Hear Your Voice 3 | Mnet | Thành viên hội thẩm |
| Weekly Idol | MBC Every 1 | Với Got7, BTOB, Twice,GFriend (Tập 261, kỉ niệm 5 năm) | |
| MBC Every 1 | Với Got7 (Tập 270) | ||
| 2017 | MBC Every 1 | Với Got7 (Tập 294) | |
| I Can Hear Your Voice 4 | Mnet | Với Got7 (Tập 4) | |
| Singderella | A Channel | Với Got7 (Tập 19) | |
| 2018 | Entertainment Weekly | KBSEntertain | Với Got7 |
| Knowing Bros | JTBC | Với Got7 (Tập 118) | |
| Weekly Idol | MBC Every 1 | Với Got7 (Tập 346) | |
| Living together in empty room | MBC | Với P.O, Han Hye-yeon |
6.1. MC
| Ngày | Kênh | Show | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 17/01/2014 | KBS | Music Bank | MC đặc biệt với JB |
| 20/02/2014 | Mnet | M! Countdown | |
| 13/04/2014 | SBS | SBS Inkigayo | MC đặc biệt với Kwanghee của ZE:A, Naeun của Apink, Lizzy của After School / Orange Caramel |
| 20/06/2014 | KBS | Music Bank | MC đặc biệt với Jimin của AOA |
| 12/07/2014 | MBC | Show! Music Core | MC đặc biệt với Minho của Shinee, Kim Sohyun |
| 25/12/2014 | Mnet | M! Countdown | MC đặc biệt với JB, Jackson |
| 2015 - 2016 | Mnet | M! Countdown | MC chính thức với Bambam |
| 27/03/2016 | SBS | SBS Inkigayo | MC đặc biệt với Jackson, Kim Yoo-jung |
| 01/05/2016 | SBS | SBS Inkigayo | MC đặc biệt với Jackson, Dahyun của TWICE |
| 27/10/2016 | Mnet | M! Countdown | MC đặc biệt với Bambam, Sejeong của I.O.I / Gugudan |
| 2017-2018 | SBS | SBS Inkigayo | MC chính thức với Jisoo của Blackpink, Doyoung của NCT |
| 20/05/2017 | Mnet | M! Countdown | MC đặc biệt với Minhyuk của Monsta X |
| 15/03/2018 | Mnet | M! Countdown | MC đặc biệt với Mark, BamBam, Yugyeom |
6.2. Diễn xuất trong MV
| Năm | Tiêu đề | Nghệ sĩ |
|---|---|---|
| 2010 | Tasty San | San E |
| 2014 | Feel | Lee Junho (2PM) |
| 2015 | Speed Up | Melody Day |
7. Sáng tác
7.1. Âm nhạc
Tất cả thông tin về bản quyền bài hát đều được lấy từ cơ sở dữ liệu của Hiệp hội Bản quyền Âm nhạc Hàn Quốc, trừ phi có ghi chú khác.[35]
| Năm | Nghệ sĩ | Tựa đề | Album | Viết lời | Soạn nhạc |
|---|---|---|---|---|---|
| 2012 | JJ Project | "Na Na Na" (Ver. MM Choice) (với Kim Se-hwang, Robin, DJ Lip2Shot) | MM Choice Part. 2 | Có | Không |
| 2015 | Got7 | "To Star" (이.별) | Mad: Winter Edition | Có | Không |
| 2016 | "Can't" | Flight Log: Departure | Có | Có | |
| "Mayday" | Flight Log: Turbulence | Có | Có | ||
| 2017 | "Paradise" | Flight Log: Arrival | Có | Có | |
| "Firework" | 7 for 7 | Có | Có | ||
| JJ Project | "Coming Home" | Verse 2 | Có | Có | |
| "Tomorrow, Today" | Có | Không | |||
| "On & On" | Có | Có | |||
| "Don't Wanna Know" | Có | Không | |||
| "The Day" (그날) | Có | Không | |||
| 2018 | Got7 | "Thank You" | Eyes On You | Có | Có |
| "2 (Two)" | The New Era | Có | Có | ||
| "I Am Me" | Present: You | Có | Có | ||
| "My Youth" | Có | Có | |||
| "Higher" | Present: You & Me | Có | Có | ||
| "King" | Có | Có | |||
| 2019 | "25" | I Won't Let You Go | Có | Có | |
| "Zero" | Có | Có | |||
| "The End" | Spinning Top: Between Security & Insecurity | Có | Có | ||
| "Run Away" | Call My Name | Có | Không | ||
| 2020 | "Love You Better" | Dye | Có | Không | |
| "Wave" | Breath of Love: Last Piece | Có | Có | ||
| 2021 | "Encore" | Non-album singles | Có | Có | |
| Jinyoung | "Dive" | Có | Có | ||
| 2022 | Got7 | "Don't Care About Me" | Got7 | Có | Có |
| 2023 | Jinyoung | "Animal" | Chapter 0: With | Có | Có |
| "Cotton Candy" | Có | Có | |||
| "Our Miracle" | Có | Có | |||
| "Sleep Well" | Có | Có | |||
| "Letter" | Có | Không | |||
| 2025 | Got7 | "Her" | Winter Heptagon | Có | Có |
| "Yours Truly," (우리가할수있는말은.) | Có | Không | |||
| Jinyoung | "Christmas Fever" | Non-album single | Có | Không |
7.2. Biên đạo nhảy
| Năm | Album | Bài hát | Chú thích |
|---|---|---|---|
| 2014 | Got it? | 따라와 (Follow Me) | |
| 2015 | MAD | 니가 하면 (If You Do) | Đồng biên đạo với Yugyeom |
| Just Right | Just Right | Biên đạo phần "JUST FREEZE" | |
| 2016 | Flight Log: Departure | 못하겠어 (Can't) | |
| Higher | |||
| 2017 | Flight Log: Arrival | Paradise |
8. Đại sứ thương hiệu
| Năm | Thương hiệu | Cùng với | TK |
|---|---|---|---|
| 2012 | "Nana's B" | JB | [36] |
| "TBJ" | JB | [37] | |
| "Reebok's GL 6000" | JB, Sohee | [38] | |
| 2014 | "Black Yak WALK FIT" | GOT7 | [39] |
| "Naturr Pop" | [40] | ||
| "SMART School Uniform" | |||
| "Dewytree" | [41] | ||
| "J'ESTINA" | |||
| 2015 | "SK Telecom" | Seolhyun (AOA) | [42] |
| 2016 | "NBA Style" | GOT7, Twice | [43] |
| "It's Skin | GOT7 | ||
| "Bausch Lomb Lens" | |||
| "Est Cola" | |||
| 2017 | "Taokaenoi" | GOT7 | |
| "FWD Thailand" | |||
| 2018 | "Shinsegae Duty Free" | GOT7 | |
| "Adidas Originals" | |||
| "The Face Shop" | |||
| 2022 | "MEDIHEAL" |
9. Giải thưởng và đề cử
| Giải thưởng | Năm | Hạng mục | Đề cử | Kết quả | TK |
|---|---|---|---|---|---|
| APAN Music Awards | 2020 | Male Entertainer Award | Park Jin-young | Đề cử | |
| APAN Star Awards | 2022 | Best Couple | Các tế bào của Yumi (với Kim Go-eun) | Đề cử | [44] |
| 2023 | Popularity Star Award, Actor | Park Jin-young | Đề cử | [45] | |
| Global Star Award | Đề cử | [46] | |||
| Asia Artist Awards | 2020 | Potential Award (Actor) | Đoạt giải | [47] | |
| Popularity Award (Actor) | Đoạt giải | [48] | |||
| 2021 | Đề cử | [49] | |||
| U+Idol Live Popularity Award (Actor) | Đề cử | [50] | |||
| 2022 | Idolplus Popularity Award (Actor) | Đề cử | [51] | ||
| 2023 | Popularity Award (Actor) | Đề cử | [52] | ||
| 2024 | Đề cử | [53] | |||
| Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang | 2017 | Nam diễn viên được yêu thích nhất | A Stray Goat | Đề cử | [54] |
| 2023 | Nam diễn viên mới xuất sắc nhất – Điện ảnh | Christmas Carol | Đoạt giải | [55] | |
| Nam diễn viên được yêu thích nhất | Park Jin-young | Đoạt giải | [56] | ||
| 2026 | Nam diễn viên chính xuất sắc nhất – Truyền hình | Một Seoul chưa biết đến | Chưa công bố | [57] | |
| Giải thưởng Điện ảnh Rồng Xanh | 2025 | Nam diễn viên mới xuất sắc nhất | Bộ 5 siêu đẳng cấp | Đề cử | [58] |
| Popular Star Award | Park Jin-young | Đoạt giải | |||
| Brand of the Year Awards | 2025 | Male Idol Actor of the Year | Đoạt giải | [59] | |
| Giải thưởng Điện ảnh Buil | 2025 | Ngôi sao của năm | Đề cử | [60] | |
| Fundex Awards | 2025 | Popular Star Prize (Male) | Đề cử | [61] | |
| iMBC Awards | 2025 | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Đề cử | [62] | |
| Giải thưởng phim truyền hình Hàn Quốc | 2025 | Popular Couple Award | Một Seoul chưa biết đến (với Park Bo-young) | Đề cử | [63][64] |
| Phải lòng nàng phù thủy (với Roh Jeong-eui) | Đề cử | ||||
| Multitainer Award | Park Jin-young | Đề cử | |||
| Hot Star Award | Đề cử | ||||
| Excellence Award, Actor | Phải lòng nàng phù thủy / Một Seoul chưa biết đến | Đề cử | [65] | ||
| Korean Association of Film Critics Awards | 2023 | Nam diễn viên mới xuất sắc nhất | Christmas Carol | Đoạt giải | [66] |
| Max Movie Awards | 2017 | Ngôi sao đang lên | A Stray Goat | Đề cử | [67] |
| Seoul International Drama Awards | 2023 | Idolchamp Artist Award | Park Jin-young | Đề cử | [68] |
| StarHub Night of Stars | 2019 | Favourite Korean Drama Male Character | Thám tử đọc tâm | Đoạt giải | [69] |
| Wildflower Film Awards | 2023 | Nam diễn viên mới xuất sắc nhất | Christmas Carol | Đề cử | [70][71] |
9.1. Danh sách
| Đơn vị | Năm | Danh sách | TK |
|---|---|---|---|
| Cine21 | 2024 | "Korean Film NEXT 50" – Actors | [72] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Park Jin-young (sinh 1994)», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.









