Song Seung-heon
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nam diễn viên người Hàn Quốc
Song Seung-heon | |
|---|---|
미디어로그영화 (official youtube account) · CC BY 3.0 | |
| Sinh | 5 tháng 10, 1976 Seoul, Hàn Quốc |
| Học vị | Đại học Quốc gia Hankyong Đại học Kyonggi |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Năm hoạt động | 1997–nay |
| Người đại diện | King Kong by Starship |
| Chiều cao | 1,77 m |
| Cân nặng | 75 kg (165 lb) |
| Website | http://www.songseungheon.com |
| Song Seung-heon | |
| Hangul | 송승헌 |
|---|---|
| Hanja | 宋承憲 |
| Romaja quốc ngữ | Song Seung Heon |
| McCune–Reischauer | Song Sŭnghŏn |
| Hán-Việt | Tống Thừa Hiến |
- Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Song.
Song Seung-heon (sinh ngày 5 tháng 10 năm 1976) là một nam diễn viên và người mẫu Hàn Quốc.
1. Sự nghiệp
Song Seung-heon bắt đầu sự nghiệp người mẫu từ năm 1995, quảng cáo cho nhãn hiệu quần bò STORM. Anh bắt đầu được khán giả biết đến qua phim hài tình huống Three Guys and Three Girls vào năm 1996.[1] Năm 1999, anh góp mặt trong phim điện ảnh đầu tay Cánh hoa tình yêu, hợp tác cùng Kim Hee-sun.[2][3][4]
Năm 2000, Song Seung-heon trở nên nổi tiếng tại Hàn Quốc và khắp các nước châu Á khác với bộ phim truyền hình Trái tim mùa thu cùng với Song Hye-kyo và Won Bin.[5][6][7] Sau bộ phim anh giành được nhiều hợp đồng phim và quảng cáo.
Năm 2002, Song Seung-heon xuất hiện bên cạnh các nữ diễn viên Thư Kỳ, Triệu Vi, Mạc Văn Úy trong phim điện ảnh Gác kiếm.[8] Năm 2003, anh tham gia phim Ice Rain nói về những vận động viên leo núi, cùng Kim Ha Nul và Lee Sung Jae. Bộ phim được quay tại Canada với nhiều cảnh núi tuyết hoành tráng và đẹp mắt. Anh cũng xuất hiện trong Hương mùa hè, bộ phim thứ 3 trong loạt phim "Tình yêu bốn mùa" của đài SBS.
Tháng 11 năm 2006, sau vụ tai tiếng trốn nghĩa vụ quân sự, Song Seung-heon vào quân ngũ trong 2 năm. Sau khi xuất ngũ, anh trở lại màn ảnh với vai chính Lee Dong Chul trong siêu phẩm Phía Đông vườn địa đàng sau 5 năm vắng bóng. Để vào vai diễn này, Song Seung-heon từ hình ảnh của một hoàng tử lãng mạn chuyển sang một hình tượng hoàn toàn mới, một Lee Dong Chul thông minh đầy mạnh mẽ, cá tính, có nội tâm rất phức tạp và mang một vẻ bụi bặm phong trần. Bộ phim thành công vang dội và mang về cho Song Seung-heon một giải Daesang (Giải thường lớn), danh hiệu quan trọng nhất trong các hạng mục giải thưởng của MBC Drama Award [9]
2. Phim đã tham gia
2.1. Phim truyền hình
| Năm | Tựa | Vai | Đài |
|---|---|---|---|
| 1996 | Three Guys and Three Girls | Seong-heon | MBC |
| 1997 | Beautiful Lady | SBS | |
| You and I[10] | Park Min-kyu | MBC | |
| 1998 | Winners[11] | SBS | |
| 1999 | Hạnh phúc bên nhau [12] | Seo Ji-suk | |
| Love Story: "Message"[13] | |||
| 2000 | Popcorn[14] | Lee Young-hoon | |
| Autumn in My Heart | Yoon Joon-seo | KBS2 | |
| 2001 | Công ty luật [15] | Jung Young-woong | SBS |
| 2003 | Hương Mùa Hè | Yoo Min-woo | KBS2 |
| 2008 | Phía Đông vườn địa đàng | Lee Dong-chul | MBC |
| 2011 | My Princess | Park Hae-young | |
| 2012 | Dr. Jin | Jin Hyuk | |
| 2013 | Gã si tình | Han Tae-sang | |
| 2017 | Sư Nhâm Đường, Nhật ký Ánh sáng | Lee Gyeom | SBS |
| Thần Chết | Han Moo-gang (Thám tử) / Black (Grim Reaper #444) | OCN | |
| 2018 | Những tay chơi siêu đẳng | Kang Ha-ri | |
| 2019 | Vở kịch vĩ đại | Wie Dae-Han | tvN |
| 2020 | Bữa tối định mệnh | Kim Hae-kyeong | MBC |
| 2020 | Gamsung Camping | Khách mời (tập 1,2) | JTBC |
2.2. Phim điện ảnh
| Năm | Tựa | Vai |
|---|---|---|
| 1999 | Cánh hoa tình yêu | Kim Sun-woo |
| 2002 | Make It Big | Seong-hwan |
| Gác kiếm | Yen | |
| 2004 | Ice Rain | Han Woo-sung |
| He Was Cool / Anh chàng dễ thương | Ji Eun-sung | |
| 2008 | Fate | Kim Woo-min |
| 2010 | A Better Tomorrow / Bản sắc anh hùng | Lee Young-choon |
| Ghost: In Your Arms Again / Linh hồn: trở lại trong bàn tay | Kim Jun-ho | |
| 2012 | Lucid Dreaming (short film) | |
| 2014 | Ám ảnh dục vọng | Kim Jin-pyeong |
| 2015 | Wonderful Nightmare / Cô vợ bất đắc dĩ | Sung-hwan |
| The Third Way Of Love / Tình yêu thứ ba | Lin Qizheng | |
| 2017 | Man of Will / Đàn ông song tử | Kang Hyung-sik |
| 2018 | Air Strike / Không Kích | An Minh Huân/An Minh Hòa |
| 2024 | Người giấu mặt | Seong-jin[16] |
2.3. Diễn xuất trong MV
| Năm | Tựa ca khúc | Ca sĩ |
|---|---|---|
| 2001 | "Once Upon a Day" | Kim Bum-soo |
| 2005 | "Sad Love Story" | Yoon Gun |
| 2008 | "I Miss You" | SG Wannabe |
3. Album
| Album information | Danh sách bài hát |
|---|---|
Song Seung-heon Vol. 1
|
Danh sách bài hát
|
Even After Ten Years / For You...
|
Danh sách bài hát 1. 십년이 지나도 (Even After Ten Years) 4. 그대를... (For You...) |
Last Love[17]
|
Danh sách bài hát
5. 마지막 사랑 (Last Love) |
4. Giải thưởng và đề cử
| Year | Award | Category | Nominated work | Result | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|
| 1997 | KMTV | Best New Actor | Đoạt giải | ||
| 1998 | 34th Baeksang Arts Awards | Most Popular Actor (TV) | You and I | Đoạt giải | [18] |
| SBS Drama Awards | Popularity Award, Actor | Winners | Đoạt giải | [19] | |
| 1999 | 20th Blue Dragon Film Awards | Best New Actor | Calla | Đề cử | |
| SBS Drama Awards | Netizen Popularity Award | Happy Together | Đoạt giải | ||
| Top 10 Stars | Đoạt giải | ||||
| 2000 | KBS Drama Awards | Top Excellence Award, Actor | Autumn in My Heart | Đề cử | |
| Popularity Award | Đoạt giải | [20] | |||
| Photogenic Award | Đoạt giải | ||||
| 2001 | SBS Drama Awards | Excellence Award, Actor in a Drama Special | Law Firm | Đề cử | |
| Top 10 Stars | Đoạt giải | [21] | |||
| 2003 | KBS Drama Awards | Netizen Award, Actor | Summer Scent | Đề cử | |
| Best Couple Award with Son Ye-jin | Đề cử | ||||
| 2008 | MBC Drama Awards | Grand Prize (Daesang) | East of Eden | Đoạt giải | [22][23][24] |
| Top Excellence Award, Actor | Đề cử | ||||
| Popularity Award, Actor | Đoạt giải | ||||
| Best Couple Award with Lee Yeon-hee | Đoạt giải | ||||
| 2009 | 4th Andre Kim Best Star Awards | Male Star Award | — | Đoạt giải | [25] |
| 17th Korean Culture and Entertainment Awards | Grand Prize (Daesang) in a TV Drama | East of Eden | Đoạt giải | [26] | |
| 45th Baeksang Arts Awards | Best Actor (TV) | Đề cử | |||
| 2010 | Ministry of Culture, Sports and Tourism Content Industry Awards | Distinguished Hallyu Entertainer Award of Merit (co-winner with Girls' Generation) | — | Đoạt giải | [27][28] |
| 44th Taxpayer's Day | Exemplary Taxpayer Citation | — | Đoạt giải | [29] | |
| 2011 | 6th Seoul International Drama Awards | Outstanding Korean Actor | My Princess | Đề cử | |
| MBC Drama Awards | Top Excellence Award, Actor in a Miniseries | Đề cử | |||
| Popularity Award, Actor | Đề cử | ||||
| Best Couple Award with Kim Tae-hee | Đề cử | ||||
| 2012 | 9th China Cosmopolitan Beauty Awards | Asia's Most Charming Artist | — | Đoạt giải | [30] |
| MBC Drama Awards | Top Excellence Award, Actor in a Miniseries | Dr. Jin | Đề cử | ||
| Popularity Award, Actor | Đề cử | ||||
| 2013 | MBC Drama Awards | Top Excellence Award, Actor in a Miniseries | When a Man Falls in Love | Đề cử | |
| Popularity Award, Actor | Đề cử | ||||
| Best Couple Award with Shin Se-kyung | Đề cử | ||||
| 2014 | 35th Blue Dragon Film Awards | Popular Star Award | Obsessed | Đoạt giải | [31] |
| 2015 | 49th Taxpayers' Day | Presidential Commendation | — | Đoạt giải | [32] |
| 2016 | 8th Style Icon Asia | Top 10 Style Icons | — | Đoạt giải | [33] |
| 2017 | SBS Drama Awards | Top Excellence Award, Actor in a Wednesday-Thursday Drama | Saimdang, Memoir of Colors | Đề cử | |
| 2018 | 23rd KCA Consumer Day Awards | Best Drama Actor | Player | Đoạt giải | [34] |
| 2020 | MBC Drama Awards | Top Excellence Award, Actor in a Monday-Tuesday Miniseries / Short Drama | Dinner Mate | Đề cử | |
| Best Couple Award with Seo Ji-hye | Đề cử |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Song Seung-heon», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








