Ryeoun
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nam diễn viên người Hàn Quốc
Ryeoun | |
|---|---|
Ryeoun vào tháng 3 năm 2023 | |
| Sinh | Go Yoon-hwan 26 tháng 8, 1998 Wansan-gu, Jeonju, South Korea |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Năm hoạt động | 2017–nay |
| Người đại diện | Lucky Company |
| Chiều cao | 181 cm (5 ft 11+1⁄2 in)[1] |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 려운 |
| Hanja | |
| Romaja quốc ngữ | Ryeoun |
| McCune–Reischauer | Ryŏun |
| Hán-Việt | Lệ Vận |
| Tên khai sinh | |
| Hangul | 고윤환 |
| Hanja | |
| Romaja quốc ngữ | Go Yunhwan |
| McCune–Reischauer | Ko Yunhwan |
| Hán-Việt | Cao Nhuận Hoán |
Go Yoon-hwan (tiếng Hàn: 고윤환; sinh ngày 26 tháng 8 năm 1998),[1] được biết đến nhiều hơn với nghệ danh Ryeoun ( 려운 ), là một nam diễn viên người Hàn Quốc. Anh được biết đến nhiều nhất qua các vai diễn trong 18 Again (2020), The World of My 17 (2020), Adult Trainee (2021) và Twinkling Watermelon (2023).
1. Danh sách phim
1.1. Phim truyền hình
| Năm | Tên phim | Vai | Ref. |
|---|---|---|---|
| 2017 | You Are Too Much | Lee Kyung-soo | [2] |
| Temperature of Love | Youngest Cook | ||
| 2019 | Doctor Prisoner | Han Bit | [3] |
| 2020 | 365: Repeat the Year | Nam Sun-woo | [4] |
| 18 Again | Hong Shi-woo | [5] | |
| 2020–2021 | Homemade Love Story | Lee Ra-hoon | |
| 2022 | Through the Darkness | Jung Woo-ju | [6] |
| 2023 | The Secret Romantic Guesthouse | Kang San | [7] |
| Twinkling Watermelon | Ha Eun-gyeol | [8] | |
| TBA | The Starry Night | Jinwoo | [9] |
1.2. Phim chiếu mạng
| Năm | Tên phim | Vai | Ref. |
|---|---|---|---|
| 2018 | Doo–teob's Pretty Easy School Life | Kim Hak-jun | [3] |
| Instant Romance | Jang Su-ho | [10] | |
| 2019 | In-Seoul | Yoon Seong-hyun | [11] |
| 2020 | The World of My 17 | Yoo Jin-hyuk | [12] |
| In-Seoul 2 | Yoon Seong-hyun | [13] | |
| 2021 | Adult Trainee | Kim Nam-ho | [14] |
| 2023 | Borrowed Body | Yoon Ho-young | [15] |
| 2023–2024 | Death's Game | youngest PD | [16] |
| 2025 | Weak Hero 2 | Park Hu-min | [17] |
1.3. Chương trình truyền hình
| Năm | Tiêu đề | Vai | Ref. |
|---|---|---|---|
| 2019 | Creator Campus | Chính anh ấy |
1.4. Video âm nhạc xuất hiện
| Năm | Tên bài hát | Nghệ sĩ | Ref. |
|---|---|---|---|
| 2018 | "But I Must" | Kim Na-young | [18] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Ryeoun», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.







