Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Nhóm nhạc K-pop

Hearts2Hearts

Sửa đổi lần cuối: 2026-10-04 07:39 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย

nhóm nhạc nữ Hàn Quốc

Hearts2Hearts
Hearts2Hearts vào tháng 2 năm 2026Từ trái sang phải, phía trên: Ye-on, Yuha, A-na, Ian, JuunTừ trái sang phải, phía dưới: Carmen, Jiwoo, Stellasublimitas viii · CC BY-SA 4.0
Hearts2Hearts vào tháng 2 năm 2026
Từ trái sang phải, phía trên: Ye-on, Yuha, A-na, Ian, Juun
Từ trái sang phải, phía dưới: Carmen, Jiwoo, Stella
Thông tin nghệ sĩ
Nguyên quánSeoul, Hàn Quốc
Thể loạiK-pop
Năm hoạt động2025 (2025)–nay
Hãng đĩa
Thành viên củaSM Town
Thành viên
  • Carmen
  • Jiwoo
  • Yuha
  • Stella
  • Juun
  • A-na
  • Ian
  • Ye-on
WebsiteTrang web chính thức

Hearts2Hearts (tiếng Hàn: 하츠투하츠; Romaja: HacheutuHacheu) là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc do SM Entertainment thành lập và quản lý từ năm 2025, bao gồm tám thành viên: Carmen, Jiwoo, Yuha, Stella, Juun, A-na, Ian và Ye-on. Nhóm ra mắt vào ngày 24 tháng 2 năm 2025 với album đĩa đơn The Chase và bài hát cùng tên.

1. Tên gọi

Theo SM Entertainment, tên gọi Hearts2Hearts thể hiện mong muốn kết nối với người hâm mộ toàn cầu thông qua một thế giới âm nhạc bí ẩn, chất chứa nhiều cảm xúc và những thông điệp chân thành, với mục tiêu cùng nhau tiến bước để trở thành một phiên bản "chúng ta" tốt đẹp hơn.[9][10]

2. Lịch sử

2.1. 2023–2025: Hình thành

Tin tức đầu tiên về một nhóm nhạc mới từ SM Entertainment xuất hiện vào tháng 2 năm 2023, khi công ty công bố chiến lượng kinh doanh mới SM 3.0 của mình. Cụ thể, CEO Lee Sung-soo và COO Tak Young-jun cho biết SM sẽ cho ra mắt bốn dự án mới trong năm 2023: một nhóm nhỏ mới hoạt động ở Tokyo của NCT (sau đó trở thành NCT Wish), một nhóm nhạc nam mới (sau đó trở thành Riize), và một nghệ sĩ solo ảo (sau đó trở thành Naevis), cũng như một nhóm nhạc nữ mới.[11] Các kế hoạch này được nhắc lại vào tháng 5 khi công ty chia sẻ một video YouTube, trong đó CEO Jang Cheol-hyuk công bố kế hoạch năm 2023 của công ty và xác nhận việc ra mắt một nhóm nhạc nữ mới vào quý 4 của năm.[12]

Tuy nhiên, sau đó SM đã thông báo hoãn ra mắt nhóm nhiều lần, mà lần đầu tiên là đến nửa đầu năm 2024 thông qua một bản báo cáo doanh thu của công ty được phát hành vào tháng 8 năm 2023.[13] Tháng 5 năm 2024, việc ra mắt nhóm tiếp tục bị hoãn lại đến quý 4 của năm.[14] Tháng 11 năm 2024, SM cập nhật kế hoạch ra mắt nhóm lần cuối cùng, theo đó ngày ra mắt của nhóm được lùi lại đến quý 1 năm 2025.[15]

Ngày 12 tháng 1 năm 2025, ở cuối buổi hòa nhạc SM Town Live 2025 được tổ chức tại Gocheok Sky Dome để kỷ niệm 30 năm thành lập công ty, một đoạn trailer được trình chiếu bất ngờ đã tiết lộ tên gọi và số lượng thành viên của nhóm, mặc dù tên các thành viên chưa được công bố. Đoạn trailer cũng cho biết nhóm sẽ ra mẳt công chúng vào tháng 2 năm 2025 với tên gọi Hearts2Hearts.[16] Một ngày sau, các phương tiện truyền thông Hàn Quốc, bao gồm Maeil Business Newspaper và The Korea Economic Daily, đưa tin rằng Hearts2Hearts sẽ ra mắt công chúng vào ngày 24 tháng 2 thông qua các hoạt động quảng bá bắt đầu từ cuối tháng 1.[17][18][19]

Việc SM công bố sự ra mẳt của nhóm đã ảnh hưởng tích cực đến cổ phiếu của công ty trên sàn giao dịch Korea Exchange. Một ngày sau đó, giá cổ phiếu của công ty tăng 4,5% so với ngày hôm trước, và tiếp tục tăng thêm 6,94% vào ngày tiếp theo.[20]

Hearts2Hearts là nhóm nhạc nữ tiếp theo của SM kể từ khi Aespa ra mắt công chúng vào năm 2020, cũng như nhóm nhạc nữ đầu tiên của công ty kể từ khi nhà sáng lập và chỉ đạo sản xuất Lee Soo-man rời đi vào năm 2023. Với tám thành viên, đây cũng là nhóm nhạc nữ có nhiều thành viên nhất của SM kể từ khi Girls' Generation ra mắt công chúng vào năm 2007 với chín thành viên.[20] Nhà phê bình văn hóa đại chúng Ha Jae-geun nhận định rằng nhóm sẽ là một "bài kiểm tra" đối với chiến lược sản xuất SM 3.0 được khởi đầu sau sự ra đi của Lee Soo-man.[20]

2.2. 2025–nay: Giới thiệu và ra mắt

Ngày 31 tháng 1 năm 2025, tài khoản Instagram của Hearts2Hearts được công khai và đăng tải một số hình ảnh về các thành viên.[21] Ngày 3 tháng 2, thông tin về tất cả các thành viên của nhóm được tiết lộ thông qua một đoạn trailer có tên gọi "Chase Your Choice" được đăng tải lên kênh YouTube chính thức của SM. Tài khoản của nhóm trên các mạng xã hội khác cũng được công khai.[22] Trong cùng ngày, nhóm được công bố sẽ phát hành sản phẩm âm nhạc đầu tay, một album đĩa đơn có tựa đề The Chase, vào ngày 24 tháng 12. The Chase bao gồm hai bài hát: đĩa đơn chủ đề cùng tên và bài hát B-side "Butterflies".[22] Ngày 4 tháng 2, kế hoạch quảng bá cho album đĩa đơn được công bố, theo đó nhóm sẽ tổ chức một showcase ra mắt tại the Yes24 Music Hall ở Seoul vào ngày album được phát hành.[23] Ngày 11 tháng 3, nhóm đã giành được chiếc cúp đầu tiên trên chương trình phát sóng âm nhạc chỉ sau 15 ngày kể từ khi ra mắt trên The Show, với tiết mục "The Chase".[24] Ngày 18 tháng 6, Hearts2Hearts đã phát hành đĩa đơn kỹ thuật số "Style".[25] Ngày 20 tháng 10, nhóm đã phát hành đĩa mở rộng (EP) đầu tiên mang tên Focus, cùng với "Pretty Please", một trong 5 bài hát của EP, được phát hành trước đó vào ngày 24 tháng 9.[26] Bài hát này cũng được sử dụng làm bài hát quảng bá cho Pokémon Legends: Z-A tại Hàn Quốc.[27]

Ngày 20 tháng 2 năm 2026, Hearts2Hearts phát hành đĩa đơn kỹ thuật số "Rude!".[28] Ngày 22 tháng 6, nhóm đã phát hành đĩa mở rộng thứ hai mang tên Lemon Tang.[29] Vào tháng 7, nhóm đã thông báo sẽ ra mắt tại Nhật Bản với đĩa đơn mang tên "Iconic Heart" vào ngày 11 tháng 8.[30]

3. Thành viên

  • Chú thích: in đậm là trưởng nhóm.
Danh sách thành viên của Hearts2Hearts
Nghệ danh Tên khai sinh Ngày sinh Vai trò Nơi sinh Quốc tịch
Latinh Hangul Latinh Hangul Hanja Hán-Việt
Carmen 카르멘 Nyoman Ayu Carmenita 뇨만 아유 카르메니타 尼欧曼阿尤卡门尼塔 Ni Âu Mạn A Vưu Tạp Môn Ni Tháp 28 tháng 3, 2006 Main Vocalist Denpasar, Indonesia  Indonesia
Jiwoo 지우 Choi Ji-woo 최지우 崔志宇 Thôi Chí Vũ 7 tháng 9, 2006 Dancer, Rapper Visual Seoul, Hàn Quốc  Hàn Quốc
Yuha 유하 Yoo Ha-ram 유하람 柳河覽 Liễu Hà Lãm 12 tháng 4, 2007 Main Vocalist, Dancer Wonju, Hàn Quốc
Stella 스텔라 Stella Kim 스텔라 김 金多絢 Kim Đa Huyến 18 tháng 6, 2007 Vocalist Vancouver, Canada  Hàn Quốc
Kim Da-hyun 김다현  Canada
Juun 주은 Kim Ju-eun 김주은 金主恩 Kim Chủ Ân 3 tháng 12, 2008 Main Dancer, Rapper Incheon, Hàn Quốc  Hàn Quốc
A-na 에이나 Roh Yu-na 노유나 盧惟娜 Lư Duy Na 20 tháng 12, 2008 Vocalist, Rapper, Visual Suwon, Hàn Quốc
Ian 이안 Jeong Lee-an 정이안 鄭以安 Trịnh Dĩ An 9 tháng 10, 2009 Center, Dancer, Vocalist Visual Seoul, Hàn Quốc
Ye-on 예온 Kim Na-yeon 김나연 金奈延 Kim Nại Duyên 19 tháng 4, 2010 Main Vocalist, Maknae Yangsan, Hàn Quốc

4. Danh sách đĩa nhạc

4.1. Đĩa mở rộng

Danh sách đĩa mở rộng (EP) của Hearts2Hearts, bao gồm một số thông tin chi tiết
Tên Chi tiết Thứ hạng cao nhất Doanh số Chứng nhận
KOR
[31]
JPN
[32]
Focus
Danh sách bài hát
  1. Focus
  2. Apple Pie
  3. Pretty Please
  4. Flutter
  5. Blue Moon
413
Lemon Tang
Danh sách bài hát
  1. Lemon Tang
  2. 15-Love
  3. Baby Steps
  4. Heart Emoji
  5. Secret Recipe
  6. Rude!
211

4.2. Album đĩa đơn

Danh sách album đĩa đơn của Hearts2Hearts, bao gồm một số thông tin chi tiết
Tên Chi tiết Thứ hạng cao nhất Doanh số Chứng nhận
KOR
[39]
The Chase 3

4.3. Đĩa đơn

4.3.1. Tiếng Hàn

Danh sách đĩa đơn tiếng Hàn của Hearts2Hearts, bao gồm năm phát hành, thứ hạng và tên album
Tên Năm Thứ hạng cao nhất Album
KOR
[42]
HK
[43]
IDN
[44]
JPN
Hot

[45]
NZHot
[46]
SGP
[47]
TWN
[48]
USWorld
[49]
WW
[50]
"The Chase" 2025 21—11———[1]—9—[2] The Chase
"Style" 17—1579—————[3] Đĩa đơn không nằm trong album
"Pretty Please" 95———————— Focus
"Focus" 14——100—————[4]
"Rude!" 2026 1121319161521057 Lemon Tang
"Lemon Tang" 7——99—————
"—" biểu thị các bản phát hành không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó.

4.3.2. Tiếng Nhật

Danh sách đĩa đơn tiếng Nhật của Hearts2Hearts, bao gồm năm phát hành, thứ hạng và tên album
Tên Năm Thứ hạng cao nhất Doanh thu Album
KOR JPN

[55]

JPN

Hot

"Iconic Heart" 2026 118 2 2 Đĩa đơn không nằm trong album

4.3.3. Quảng bá

Danh sách đĩa đơn quảng bá của Hearts2Hearts, bao gồm năm phát hành và tên album
Tên Năm Album
"Moonride" 2026 Đĩa đơn không nằm trong album

4.4. Bài hát xếp hạng khác

Danh sách các bài hát khác từng lọt vào bảng xếp hạng, bao gồm năm phát hành, thứ hạng và tên album
Tên Năm Thứ hạng cao nhất Album
KOR

DL
[56]

"Butterflies" 2025 39 The Chase
"Apple Pie" 48 Focus
"Flutter" 76
"Blue Moon" 77
"15-Love" 2026 25 Lemon Tang
"Baby Steps" 24
"Heart Emoji" 28
"Secret Recipe" 27

5. Danh sách video

5.1. Video âm nhạc

Tên Năm Đạo diễn Tham khảo
"The Chase" 2025 Rima Yoon (Rigend Film) [57]
"Butterflies" Shin Dongle [58]
"Style" Shin Hee-won [59]
"Pretty Please" Annie Chung (Lifeimagesfilm) [60]
"Focus" Samson (Highqualityfish) [61]
"Rude!" 2026 Lee Youngeum (00) [62][63]
"Lemon Tang" Seo Ki-woong (Line of Sight) [64]
"Iconic Heart" Lee Youngeum (00) [65][66]
"Moonride" Không biết [67]

6. Chương trình âm nhạc

6.1. The Show

Năm Ngày Bài hát Điểm
2025 11 tháng 3 "The Chase" 8500
28 tháng 10 "FOCUS" 9075

6.2. Show Champion

Năm Ngày Bài hát Điểm
2026 8 tháng 7 "Lemon Tang" 6280

6.3. M Countdown

Năm Ngày Bài hát Điểm
2026 5 tháng 3 "RUDE!" 9389
19 tháng 3 8136
2 tháng 7 "Lemon Tang" 6431

6.4. Show! Music Core

Năm Ngày Bài hát Điểm
2026 14 tháng 3 "RUDE!" 7514
21 tháng 3 7336

6.5. Inkigayo

Năm Ngày Bài hát Điểm
2026 22 tháng 3 "RUDE!" 5769

7. Giải thưởng

7.1. Giải thưởng và đề cử

Tên lễ trao giải, năm trao giải, hạng mục, người/tác phẩm được đề cử và kết quả đề cử
Giải thưởng Năm Hạng mục Tác phẩm/Người nhận Kết quả Ng.
Asia Star Entertainer Awards 2025 Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất Hearts2Hearts Đoạt giải [68]
2026 The Platinum (Bonsang) Đoạt giải [69]
Nhóm nhạc nữ xuất sắc nhất Đoạt giải
Asian Pop Music Awards 2025 Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất "The Chase" Đề cử [70]
Brand Customer Loyalty Awards[5] Tân binh nữ xuất sắc nhất Hearts2Hearts Đề cử [72]
2026 Thần tượng nữ xu hướng Đoạt giải [73][74]
Brand of the Year Awards[6] 2025 Thần tượng nữ Ngôi sao đang lên – Indonesia Đoạt giải [76]
Tân binh nữ xuất sắc nhất Đoạt giải
D Awards 2026 Dreams Silver Label Đoạt giải [77]
The Fact Music Awards 2025 Next Leader Award Đoạt giải [78]
Golden Disc Awards 2026 Bonsang Nhạc số "The Chase" Đề cử [79]
Tân binh của năm Hearts2Hearts Đề cử
Nghệ sĩ nữ được yêu thích nhất Đoạt giải [80]
Hanteo Music Awards 2026 Tân binh của năm Đoạt giải [81]
Nghệ sĩ của năm (Bonsang) Đề cử
Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực châu Phi Đề cử
Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực châu Á Đề cử
Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực châu Âu Đề cử
Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực Bắc Mỹ Đề cử
Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực châu Đại Dương Đề cử
Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực Nam Mỹ Đề cử
Whosfandom Awards Đề cử
Nghệ sĩ được yêu thích nhất xuất sắc nhất Đề cử
Nghệ sĩ được yêu thích nhất toàn cầu xuất sắc nhất Đề cử
Nghệ sĩ nữ xuất sắc nhất do fan bình chọn Đoạt giải
iHeartRadio Music Awards 2026 Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất (K-pop) Đề cử [82]
K-World Dream Awards 2025 Siêu tân binh Đoạt giải
Korea First Brand Awards[7] 2026 Tân binh nữ xuất sắc nhất Đoạt giải [84][85]
Tân binh nữ xuất sắc nhất (Indonesia) Đoạt giải
Tân binh nữ xuất sắc nhất (Vietnam) Đoạt giải
Korea Grand Music Awards 2025 Ngôi sao đang lên IS Đoạt giải [86]
Top 10 ca khúc xuất sắc nhất "Style" Đề cử
Nghệ sĩ được yêu thích nhất – Music Day Hearts2Hearts Đề cử
Ngôi sao toàn cầu BIGC Đề cử
Korean Music Awards 2026 Ca khúc K-pop xuất sắc nhất "Focus" Đề cử [87]
MAMA Awards 2025 Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất Hearts2Hearts Đoạt giải [88][89]
Top 10 nghệ sĩ nữ do người hâm mộ bình chọn Đoạt giải
Nghệ sĩ K-Beauty của Olive Young Đoạt giải
Nghệ sĩ của năm Đề cử sơ bộ [90]
Nghệ sĩ của năm do người hâm mộ bình chọn Đề cử sơ bộ
Melon Music Awards 2025 Berriz Global Fans' Choice Đoạt giải [91]
Nghệ sĩ mới của năm Đoạt giải
Nhóm nhạc nữ xuất sắc nhất Đề cử [92]
Top 10 nghệ sĩ xuất sắc nhất Đề cử [93]
Seoul Music Awards 2025 Tân binh của năm Đoạt giải [94]
Weibo International Entertainment Awards 2026 Nhóm nhạc nước ngoài có sức ảnh hưởng mới của năm Đoạt giải [95]

7.2. Danh sách bài báo

Nhà phát hành, năm, tên bài viết và thứ hạng
Nhà phát hành Năm Danh sách Thứ hạng Ng.
Forbes Korea 2025 K-Idol of the Year 30 23 [96]
NME 2026 The NME 100 Góp mặt [97]

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑
  24. ↑
  25. ↑
  26. ↑
  27. ↑
  28. ↑
  29. ↑
  30. ↑
  31. ↑
  32. ↑
  33. ↑
  34. ↑
  35. ↑
  36. ↑
  37. ↑
  38. ↑
  39. ↑
  40. ↑
  41. ↑
  42. ↑
  43. ↑
  44. ↑
  45. ↑
  46. ↑
  47. ↑
  48. ↑
  49. ↑
  50. ↑
  51. ↑
  52. ↑
  53. ↑
  54. ↑
  55. ↑
  56. ↑
  57. ↑
  58. ↑
  59. ↑
  60. ↑
  61. ↑
  62. ↑
  63. ↑
  64. ↑
  65. ↑
  66. ↑
  67. ↑
  68. ↑
  69. ↑
  70. ↑
  71. ↑
  72. ↑
  73. ↑
  74. ↑
  75. ↑
  76. ↑
  77. ↑
  78. ↑
  79. ↑
  80. ↑
  81. ↑
  82. ↑
  83. ↑
  84. ↑
  85. ↑
  86. ↑
  87. ↑
  88. ↑
  89. ↑
  90. ↑
  91. ↑
  92. ↑
  93. ↑
  94. ↑
  95. ↑
  96. ↑
  97. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Hearts2Hearts», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.