Hearts2Hearts
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nhóm nhạc nữ Hàn Quốc
Hearts2Hearts | |
|---|---|
sublimitas viii · CC BY-SA 4.0Hearts2Hearts vào tháng 2 năm 2026 Từ trái sang phải, phía trên: Ye-on, Yuha, A-na, Ian, Juun Từ trái sang phải, phía dưới: Carmen, Jiwoo, Stella | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Nguyên quán | Seoul, Hàn Quốc |
| Thể loại | K-pop |
| Năm hoạt động | 2025 (2025)–nay |
| Hãng đĩa | |
| Thành viên của | SM Town |
| Thành viên |
|
| Website | Trang web chính thức |
Hearts2Hearts (tiếng Hàn: 하츠투하츠; Romaja: HacheutuHacheu) là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc do SM Entertainment thành lập và quản lý từ năm 2025, bao gồm tám thành viên: Carmen, Jiwoo, Yuha, Stella, Juun, A-na, Ian và Ye-on. Nhóm ra mắt vào ngày 24 tháng 2 năm 2025 với album đĩa đơn The Chase và bài hát cùng tên.
1. Tên gọi
Theo SM Entertainment, tên gọi Hearts2Hearts thể hiện mong muốn kết nối với người hâm mộ toàn cầu thông qua một thế giới âm nhạc bí ẩn, chất chứa nhiều cảm xúc và những thông điệp chân thành, với mục tiêu cùng nhau tiến bước để trở thành một phiên bản "chúng ta" tốt đẹp hơn.[9][10]
2. Lịch sử
2.1. 2023–2025: Hình thành
Tin tức đầu tiên về một nhóm nhạc mới từ SM Entertainment xuất hiện vào tháng 2 năm 2023, khi công ty công bố chiến lượng kinh doanh mới SM 3.0 của mình. Cụ thể, CEO Lee Sung-soo và COO Tak Young-jun cho biết SM sẽ cho ra mắt bốn dự án mới trong năm 2023: một nhóm nhỏ mới hoạt động ở Tokyo của NCT (sau đó trở thành NCT Wish), một nhóm nhạc nam mới (sau đó trở thành Riize), và một nghệ sĩ solo ảo (sau đó trở thành Naevis), cũng như một nhóm nhạc nữ mới.[11] Các kế hoạch này được nhắc lại vào tháng 5 khi công ty chia sẻ một video YouTube, trong đó CEO Jang Cheol-hyuk công bố kế hoạch năm 2023 của công ty và xác nhận việc ra mắt một nhóm nhạc nữ mới vào quý 4 của năm.[12]
Tuy nhiên, sau đó SM đã thông báo hoãn ra mắt nhóm nhiều lần, mà lần đầu tiên là đến nửa đầu năm 2024 thông qua một bản báo cáo doanh thu của công ty được phát hành vào tháng 8 năm 2023.[13] Tháng 5 năm 2024, việc ra mắt nhóm tiếp tục bị hoãn lại đến quý 4 của năm.[14] Tháng 11 năm 2024, SM cập nhật kế hoạch ra mắt nhóm lần cuối cùng, theo đó ngày ra mắt của nhóm được lùi lại đến quý 1 năm 2025.[15]
Ngày 12 tháng 1 năm 2025, ở cuối buổi hòa nhạc SM Town Live 2025 được tổ chức tại Gocheok Sky Dome để kỷ niệm 30 năm thành lập công ty, một đoạn trailer được trình chiếu bất ngờ đã tiết lộ tên gọi và số lượng thành viên của nhóm, mặc dù tên các thành viên chưa được công bố. Đoạn trailer cũng cho biết nhóm sẽ ra mẳt công chúng vào tháng 2 năm 2025 với tên gọi Hearts2Hearts.[16] Một ngày sau, các phương tiện truyền thông Hàn Quốc, bao gồm Maeil Business Newspaper và The Korea Economic Daily, đưa tin rằng Hearts2Hearts sẽ ra mắt công chúng vào ngày 24 tháng 2 thông qua các hoạt động quảng bá bắt đầu từ cuối tháng 1.[17][18][19]
Việc SM công bố sự ra mẳt của nhóm đã ảnh hưởng tích cực đến cổ phiếu của công ty trên sàn giao dịch Korea Exchange. Một ngày sau đó, giá cổ phiếu của công ty tăng 4,5% so với ngày hôm trước, và tiếp tục tăng thêm 6,94% vào ngày tiếp theo.[20]
Hearts2Hearts là nhóm nhạc nữ tiếp theo của SM kể từ khi Aespa ra mắt công chúng vào năm 2020, cũng như nhóm nhạc nữ đầu tiên của công ty kể từ khi nhà sáng lập và chỉ đạo sản xuất Lee Soo-man rời đi vào năm 2023. Với tám thành viên, đây cũng là nhóm nhạc nữ có nhiều thành viên nhất của SM kể từ khi Girls' Generation ra mắt công chúng vào năm 2007 với chín thành viên.[20] Nhà phê bình văn hóa đại chúng Ha Jae-geun nhận định rằng nhóm sẽ là một "bài kiểm tra" đối với chiến lược sản xuất SM 3.0 được khởi đầu sau sự ra đi của Lee Soo-man.[20]
2.2. 2025–nay: Giới thiệu và ra mắt
Ngày 31 tháng 1 năm 2025, tài khoản Instagram của Hearts2Hearts được công khai và đăng tải một số hình ảnh về các thành viên.[21] Ngày 3 tháng 2, thông tin về tất cả các thành viên của nhóm được tiết lộ thông qua một đoạn trailer có tên gọi "Chase Your Choice" được đăng tải lên kênh YouTube chính thức của SM. Tài khoản của nhóm trên các mạng xã hội khác cũng được công khai.[22] Trong cùng ngày, nhóm được công bố sẽ phát hành sản phẩm âm nhạc đầu tay, một album đĩa đơn có tựa đề The Chase, vào ngày 24 tháng 12. The Chase bao gồm hai bài hát: đĩa đơn chủ đề cùng tên và bài hát B-side "Butterflies".[22] Ngày 4 tháng 2, kế hoạch quảng bá cho album đĩa đơn được công bố, theo đó nhóm sẽ tổ chức một showcase ra mắt tại the Yes24 Music Hall ở Seoul vào ngày album được phát hành.[23] Ngày 11 tháng 3, nhóm đã giành được chiếc cúp đầu tiên trên chương trình phát sóng âm nhạc chỉ sau 15 ngày kể từ khi ra mắt trên The Show, với tiết mục "The Chase".[24] Ngày 18 tháng 6, Hearts2Hearts đã phát hành đĩa đơn kỹ thuật số "Style".[25] Ngày 20 tháng 10, nhóm đã phát hành đĩa mở rộng (EP) đầu tiên mang tên Focus, cùng với "Pretty Please", một trong 5 bài hát của EP, được phát hành trước đó vào ngày 24 tháng 9.[26] Bài hát này cũng được sử dụng làm bài hát quảng bá cho Pokémon Legends: Z-A tại Hàn Quốc.[27]
Ngày 20 tháng 2 năm 2026, Hearts2Hearts phát hành đĩa đơn kỹ thuật số "Rude!".[28] Ngày 22 tháng 6, nhóm đã phát hành đĩa mở rộng thứ hai mang tên Lemon Tang.[29] Vào tháng 7, nhóm đã thông báo sẽ ra mắt tại Nhật Bản với đĩa đơn mang tên "Iconic Heart" vào ngày 11 tháng 8.[30]
3. Thành viên
- Chú thích: in đậm là trưởng nhóm.
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Ngày sinh | Vai trò | Nơi sinh | Quốc tịch | ||||
| Latinh | Hangul | Latinh | Hangul | Hanja | Hán-Việt | ||||
| Carmen | 카르멘 | Nyoman Ayu Carmenita | 뇨만 아유 카르메니타 | 尼欧曼阿尤卡门尼塔 | Ni Âu Mạn A Vưu Tạp Môn Ni Tháp | 28 tháng 3, 2006 | Main Vocalist | Denpasar, Indonesia | Indonesia |
| Jiwoo | 지우 | Choi Ji-woo | 최지우 | 崔志宇 | Thôi Chí Vũ | 7 tháng 9, 2006 | Dancer, Rapper Visual | Seoul, Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Yuha | 유하 | Yoo Ha-ram | 유하람 | 柳河覽 | Liễu Hà Lãm | 12 tháng 4, 2007 | Main Vocalist, Dancer | Wonju, Hàn Quốc | |
| Stella | 스텔라 | Stella Kim | 스텔라 김 | 金多絢 | Kim Đa Huyến | 18 tháng 6, 2007 | Vocalist | Vancouver, Canada | Hàn Quốc |
| Kim Da-hyun | 김다현 | Canada | |||||||
| Juun | 주은 | Kim Ju-eun | 김주은 | 金主恩 | Kim Chủ Ân | 3 tháng 12, 2008 | Main Dancer, Rapper | Incheon, Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| A-na | 에이나 | Roh Yu-na | 노유나 | 盧惟娜 | Lư Duy Na | 20 tháng 12, 2008 | Vocalist, Rapper, Visual | Suwon, Hàn Quốc | |
| Ian | 이안 | Jeong Lee-an | 정이안 | 鄭以安 | Trịnh Dĩ An | 9 tháng 10, 2009 | Center, Dancer, Vocalist Visual | Seoul, Hàn Quốc | |
| Ye-on | 예온 | Kim Na-yeon | 김나연 | 金奈延 | Kim Nại Duyên | 19 tháng 4, 2010 | Main Vocalist, Maknae | Yangsan, Hàn Quốc | |
4. Danh sách đĩa nhạc
4.1. Đĩa mở rộng
| Tên | Chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Chứng nhận | |
|---|---|---|---|---|---|
| KOR [31] |
JPN [32] | ||||
| Focus |
Danh sách bài hát
|
4 | 13 | ||
| Lemon Tang |
Danh sách bài hát
|
2 | 11 | ||
4.2. Album đĩa đơn
| Tên | Chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| KOR [39] | ||||
| The Chase |
|
3 |
|
4.3. Đĩa đơn
4.3.1. Tiếng Hàn
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KOR [42] |
HK [43] |
IDN [44] |
JPN Hot [45] |
NZHot [46] |
SGP [47] |
TWN [48] |
USWorld [49] |
WW [50] | ||||
| "The Chase" | 2025 | 21 | — | 11 | — | — | —[1] | — | 9 | —[2] | The Chase | |
| "Style" | 17 | — | 15 | 79 | — | — | — | — | —[3] | Đĩa đơn không nằm trong album | ||
| "Pretty Please" | 95 | — | — | — | — | — | — | — | — | Focus | ||
| "Focus" | 14 | — | — | 100 | — | — | — | — | —[4] | |||
| "Rude!" | 2026 | 1 | 12 | 13 | 19 | 16 | 15 | 2 | 10 | 57 | Lemon Tang | |
| "Lemon Tang" | 7 | — | — | 99 | — | — | — | — | — | |||
| "—" biểu thị các bản phát hành không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó. | ||||||||||||
4.3.2. Tiếng Nhật
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh thu | Album | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| KOR | JPN | JPN | ||||
| "Iconic Heart" | 2026 | 118 | 2 | 2 |
|
Đĩa đơn không nằm trong album |
4.3.3. Quảng bá
| Tên | Năm | Album |
|---|---|---|
| "Moonride" | 2026 | Đĩa đơn không nằm trong album |
4.4. Bài hát xếp hạng khác
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album |
|---|---|---|---|
| KOR | |||
| "Butterflies" | 2025 | 39 | The Chase |
| "Apple Pie" | 48 | Focus | |
| "Flutter" | 76 | ||
| "Blue Moon" | 77 | ||
| "15-Love" | 2026 | 25 | Lemon Tang |
| "Baby Steps" | 24 | ||
| "Heart Emoji" | 28 | ||
| "Secret Recipe" | 27 |
5. Danh sách video
5.1. Video âm nhạc
| Tên | Năm | Đạo diễn | Tham khảo |
|---|---|---|---|
| "The Chase" | 2025 | Rima Yoon (Rigend Film) | [57] |
| "Butterflies" | Shin Dongle | [58] | |
| "Style" | Shin Hee-won | [59] | |
| "Pretty Please" | Annie Chung (Lifeimagesfilm) | [60] | |
| "Focus" | Samson (Highqualityfish) | [61] | |
| "Rude!" | 2026 | Lee Youngeum (00) | [62][63] |
| "Lemon Tang" | Seo Ki-woong (Line of Sight) | [64] | |
| "Iconic Heart" | Lee Youngeum (00) | [65][66] | |
| "Moonride" | Không biết | [67] |
6. Chương trình âm nhạc
6.1. The Show
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2025 | 11 tháng 3 | "The Chase" | 8500 |
| 28 tháng 10 | "FOCUS" | 9075 |
6.2. Show Champion
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 8 tháng 7 | "Lemon Tang" | 6280 |
6.3. M Countdown
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 5 tháng 3 | "RUDE!" | 9389 |
| 19 tháng 3 | 8136 | ||
| 2 tháng 7 | "Lemon Tang" | 6431 |
6.4. Show! Music Core
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 14 tháng 3 | "RUDE!" | 7514 |
| 21 tháng 3 | 7336 |
6.5. Inkigayo
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 22 tháng 3 | "RUDE!" | 5769 |
7. Giải thưởng
7.1. Giải thưởng và đề cử
| Giải thưởng | Năm | Hạng mục | Tác phẩm/Người nhận | Kết quả | Ng. |
|---|---|---|---|---|---|
| Asia Star Entertainer Awards | 2025 | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất | Hearts2Hearts | Đoạt giải | [68] |
| 2026 | The Platinum (Bonsang) | Đoạt giải | [69] | ||
| Nhóm nhạc nữ xuất sắc nhất | Đoạt giải | ||||
| Asian Pop Music Awards | 2025 | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất | "The Chase" | Đề cử | [70] |
| Brand Customer Loyalty Awards[5] | Tân binh nữ xuất sắc nhất | Hearts2Hearts | Đề cử | [72] | |
| 2026 | Thần tượng nữ xu hướng | Đoạt giải | [73][74] | ||
| Brand of the Year Awards[6] | 2025 | Thần tượng nữ Ngôi sao đang lên – Indonesia | Đoạt giải | [76] | |
| Tân binh nữ xuất sắc nhất | Đoạt giải | ||||
| D Awards | 2026 | Dreams Silver Label | Đoạt giải | [77] | |
| The Fact Music Awards | 2025 | Next Leader Award | Đoạt giải | [78] | |
| Golden Disc Awards | 2026 | Bonsang Nhạc số | "The Chase" | Đề cử | [79] |
| Tân binh của năm | Hearts2Hearts | Đề cử | |||
| Nghệ sĩ nữ được yêu thích nhất | Đoạt giải | [80] | |||
| Hanteo Music Awards | 2026 | Tân binh của năm | Đoạt giải | [81] | |
| Nghệ sĩ của năm (Bonsang) | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực châu Phi | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực châu Á | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực châu Âu | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực Bắc Mỹ | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực châu Đại Dương | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ toàn cầu – Khu vực Nam Mỹ | Đề cử | ||||
| Whosfandom Awards | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ được yêu thích nhất xuất sắc nhất | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ được yêu thích nhất toàn cầu xuất sắc nhất | Đề cử | ||||
| Nghệ sĩ nữ xuất sắc nhất do fan bình chọn | Đoạt giải | ||||
| iHeartRadio Music Awards | 2026 | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất (K-pop) | Đề cử | [82] | |
| K-World Dream Awards | 2025 | Siêu tân binh | Đoạt giải | ||
| Korea First Brand Awards[7] | 2026 | Tân binh nữ xuất sắc nhất | Đoạt giải | [84][85] | |
| Tân binh nữ xuất sắc nhất (Indonesia) | Đoạt giải | ||||
| Tân binh nữ xuất sắc nhất (Vietnam) | Đoạt giải | ||||
| Korea Grand Music Awards | 2025 | Ngôi sao đang lên IS | Đoạt giải | [86] | |
| Top 10 ca khúc xuất sắc nhất | "Style" | Đề cử | |||
| Nghệ sĩ được yêu thích nhất – Music Day | Hearts2Hearts | Đề cử | |||
| Ngôi sao toàn cầu BIGC | Đề cử | ||||
| Korean Music Awards | 2026 | Ca khúc K-pop xuất sắc nhất | "Focus" | Đề cử | [87] |
| MAMA Awards | 2025 | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất | Hearts2Hearts | Đoạt giải | [88][89] |
| Top 10 nghệ sĩ nữ do người hâm mộ bình chọn | Đoạt giải | ||||
| Nghệ sĩ K-Beauty của Olive Young | Đoạt giải | ||||
| Nghệ sĩ của năm | Đề cử sơ bộ | [90] | |||
| Nghệ sĩ của năm do người hâm mộ bình chọn | Đề cử sơ bộ | ||||
| Melon Music Awards | 2025 | Berriz Global Fans' Choice | Đoạt giải | [91] | |
| Nghệ sĩ mới của năm | Đoạt giải | ||||
| Nhóm nhạc nữ xuất sắc nhất | Đề cử | [92] | |||
| Top 10 nghệ sĩ xuất sắc nhất | Đề cử | [93] | |||
| Seoul Music Awards | 2025 | Tân binh của năm | Đoạt giải | [94] | |
| Weibo International Entertainment Awards | 2026 | Nhóm nhạc nước ngoài có sức ảnh hưởng mới của năm | Đoạt giải | [95] |
7.2. Danh sách bài báo
| Nhà phát hành | Năm | Danh sách | Thứ hạng | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| Forbes Korea | 2025 | K-Idol of the Year 30 | 23 | [96] |
| NME | 2026 | The NME 100 | Góp mặt | [97] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Hearts2Hearts», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








