Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Ca sĩ

Choi Ye-na

Sửa đổi lần cuối: 2026-09-12 15:47 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย

nữ ca sĩ người Hàn Quốc

Choi Ye-na
CHOI YENA (최예나) – 2024.09.30 – P2 (cropped).jpg티비텐 (TV10) · CC BY 3.0
Yena vào tháng 9 năm 2024
Sinh29 tháng 9, 1999
Gil-dong, Gangdong-gu, Seoul, Hàn Quốc[4]
Quốc tịch Hàn Quốc
Nghề nghiệp
Chiều cao162 cm (5 ft 4 in)[5]
Người thânChoi Sung-min
Gia đìnhBố mẹ, anh trai Choi Sung-min
Sự nghiệp âm nhạc
Thể loại
Nhạc cụThanh nhạc, Guitar
Hợp tác với
Năm hoạt động2018 (2018) – nay
Công ty quản lý
Hãng đĩa
  • YH Entertainment
  • Off the Record
  • EMI
  • Dreamusic
  • Victor Entertainment (Nhật Bản)
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
최예나
Hanja
崔叡娜
Romaja quốc ngữChoi Ye-na
McCune–ReischauerCh'oi Yena
Hán-ViệtThôi Duệ Na
Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Choi.

Choi Ye-na (Hangul: 최예나, Hanja: 崔叡娜, Hán-Việt: Thôi Duệ Na, sinh ngày 29 tháng 9 năm 1999), thường được biết đến với nghệ danh Yena, là một nữ ca sĩ, rapper, vũ công kiêm diễn viên người Hàn Quốc. Năm 2018, cô ra mắt và là thành viên của nhóm nhạc nữ Hàn - Nhật IZ*ONE sau khi đứng thứ tư trong chương trình truyền hình thực tế sống còn Produce 48 của Mnet. Sau khi IZ*ONE tan rã vào tháng 4 năm 2021, cô debut solo dưới trướng công ty YH Entertainment (khi đó là Yuehua Entertainment) với EP đầu tay Smiley vào ngày 17 tháng 1 năm 2022.

1. Tiểu sử

Yena sinh ngày 29 tháng 9 năm 1999 tại Gil-dong, quận Gangdong, Seoul, Hàn Quốc.[4] Cô là em gái của ca sĩ kiêm diễn viên Choi Sung-min, cựu thành viên nhóm nhạc SPEED và Co-ed School.[6] Thời thơ ấu, cô được chẩn đoán mắc u lympho (một dạng ung thư hạch); về sau bệnh đã được chữa khỏi hoàn toàn.[7]

Năm 2017 – 2018, trước khi tham gia Produce 48, cô là người dẫn chương trình dạy nấu ăn thiếu nhi Cooking Class của SBS.[8]

2. Sự nghiệp

2.1. 2018 – 2021: Produce 48 , IZ*ONE

Từ ngày 15 tháng 6 đến 31 tháng 8 năm 2018, Yena đại diện Yuehua Entertainment tham gia chương trình sống còn Produce 48 của Mnet và đứng hạng 4 chung cuộc, debut cùng nhóm nhạc IZ*ONE.[9] EP đầu tay của nhóm, Color*Iz, phát hành ngày 29 tháng 10 năm 2018 với ca khúc chủ đề "La Vie en Rose".[10] Trong nhóm, cô đảm nhiệm vai trò rapper chính, đồng thời tham gia hát và nhảy. Sau đó, cô góp mặt trong show tạp kỹ Prison Life of Fools của tvN cùng JB (GOT7).[11] Tháng 12 năm 2020, cô được xác nhận là thành viên chương trình tạp kỹ bí ẩn Girls High School Mystery Class - nội dung gốc đầu tiên của TVING.[12] IZ*ONE chính thức tan rã vào tháng 4 năm 2021.

2.2. 2021: Hậu IZ*ONE, thử sức diễn xuất

Sau khi IZ*ONE tan rã, Yena tham gia dẫn chương trình Idol Dictation Contest của TVING,[13] đồng thời trở thành MC cố định cho Fireworks Handsome (tvN Story)[14] và Game of Blood (MBC).[15] Ngày 6 tháng 8 năm 2021, cô được xác nhận là MC độc lập đầu tiên của web show Yena's Animal Detective (Studio Waffle), lên sóng từ 24 tháng 8.[16] Cuối năm 2021, cô đóng vai Oh Na-ri trong mùa 2 web-drama The World of My 17, đánh dấu màn debut diễn xuất.[17]

2.3. 2022: Debut solo với Smiley và Smartphone

Ngày 17 tháng 1 năm 2022, Yena chính thức debut solo với EP Smiley, có sự góp giọng của BIBI trong bản song ca cùng tên.[18] Cô biểu diễn debut trên sóng truyền hình tại M Countdown ngày 20 tháng 1,[19] và giành chiến thắng đầu tiên trên chương trình âm nhạc vào ngày 10 tháng 2 cùng năm, chỉ 24 ngày sau khi ra mắt.[20] EP thứ hai, Smartphone, phát hành ngày 3 tháng 8 năm 2022.[21]

2.4. 2023: Love War , Hate XX và debut Nhật Bản

Ngày 16 tháng 1 năm 2023, Yena phát hành album đơn (single album) đầu tiên, Love War.[22] Cùng tháng, cô tham gia dàn cast show tạp kỹ HMLYCP của ENA.[23] Ngày 27 tháng 6, cô phát hành album đơn thứ hai Hate XX với ca khúc chủ đề "Hate Rodrigo" (feat. Yuqi (I-DLE)).[24] Tháng 8 năm 2023, Yena chính thức debut tại Nhật Bản với đĩa đơn "Smiley -Japanese Ver.-" cùng Chanmina.[25]

2.5. 2024: Good Morning , Nemonemo và trở lại diễn xuất

Yena phát hành EP thứ ba, Good Morning, vào ngày 15 tháng 1 năm 2024.[26] Đĩa đơn tiếng Nhật thứ hai, "DNA", phát hành ngày 7 tháng 2.[27] Ngày 30 tháng 9, cô phát hành album đơn thứ ba Nemonemo.[28] Tháng 12 năm 2024, có thông báo Yena sẽ trở lại diễn xuất trong sitcom gia đình Villains Everywhere (KBS2) với vai Gu Won-hee.[29]

2.6. 2025 – 2026: Blooming Wings , hợp tác Hatsune Miku và Love Catcher

Ngày 16 tháng 5 năm 2025, Yena góp giọng trong ca khúc "Loser" thuộc EP solo Echo của Jin (BTS).[30] Cô phát hành EP thứ tư, Blooming Wings, vào ngày 29 tháng 7 năm 2025.[31] Ngày 26 tháng 11 năm 2025, cô phát hành đĩa đơn kỹ thuật số tiếng Nhật "STAR!" với sự góp mặt của Vocaloid Hatsune Miku, dưới hãng đĩa Victor Entertainment.[32]

Ngày 21 tháng 1 năm 2026, phiên bản tiếng Nhật của "Nemonemo" được phát hành.[33] Ngày 11 tháng 3 năm 2026, Yena phát hành EP thứ năm, Love Catcher.[34] Tháng 6 năm 2026, cô được xác nhận là thành viên cố định của chương trình hẹn hò My Remaining Love (SBS), phát sóng cùng Jung Yong-hwa và Doh Kyungsoo.[35]

3. Danh sách đĩa nhạc

3.1. EP

Tên Thông tin chi tiết Thứ hạng cao nhất Doanh số
HQ[1] NB (Nhật) Thụy Điển
Smiley Phát hành: 17/1/2022 · Hãng: YH Entertainment · Định dạng: CD, tải kỹ thuật số, streaming 2[36] 48[37] — KOR: 123.302[38]
Smartphone Phát hành: 3/8/2022 · Hãng: YH Entertainment
Track: Make U Smile · Smartphone · WithOrWithOut · Lemon-Aid · U
3[39] —[2] — KOR: 138.339[40]
Good Morning Phát hành: 15/1/2024 · Hãng: YH Entertainment
Track: Good Morning · Good Girls in the Dark · Damn U · The Ugly Duckling
2[41] — — KOR: 77.667[42]
Blooming Wings Phát hành: 29/7/2025 · Hãng: YH Entertainment
Track: Drama Queen · Being a Good Girl Hurts · Hello Goodbye · As Long as It's Not You · 364
10[43] — — KOR: 41.364[44]
Love Catcher Phát hành: 11/3/2026 · Hãng: YH Entertainment
Track: Catch Catch · Spring Fever (feat. DinDin, Jung Hyung-don) · Sticker (feat. MRCH) · April's Cat · Question Marks (feat. Paul Kim)
5[45] 87[46] 18[47] KOR: 59.180[48]

3.2. Album đơn (Single album)

Tên Thông tin chi tiết Thứ hạng cao nhất Doanh số
HQ
Love War Phát hành: 16/1/2023 · Hãng: YH Entertainment
Track: Intro; Love is Over · Wash Away · Love War (feat. Be'O)
6[49] KOR: 124.270[50]
Hate XX Phát hành: 27/6/2023 · Hãng: YH Entertainment
Track: Bad Hobby · Hate Rodrigo (feat. Yuqi của I-DLE) · Wicked Love
11[51] KOR: 101.297[52]
Nemonemo Phát hành: 30/9/2024 · Hãng: YH Entertainment
Track: Nemonemo (네모네모) · Sugar (설탕) · That Was Love
5[53] KOR: 48.009[54]

3.3. Đĩa đơn

Tên Năm Thứ hạng cao nhất Album
HQ (Gaon)[55] K-pop Hot 100[56]
"Smiley" (feat. BIBI)202289Smiley
"Smartphone"2022119—Smartphone
"Love War" (feat. Be'O)202371—Love War
"Hate Rodrigo" (feat. Yuqi)2023117—Hate XX
"Good Morning"2024178—Good Morning
"Nemonemo" (네모네모)202435—Nemonemo
"Being a Good Girl Hurts" (착하다는 말이 제일 싫어)2025—[3]—Blooming Wings
"Catch Catch" (캐치 캐치)2026570Love Catcher

3.4. Đĩa đơn tiếng Nhật

Tên Năm Ghi chú
"Smiley" (Japanese Ver., feat. Chanmina)2023Đĩa đơn debut tại Nhật; JPN Hot 10, JPN Heat. 12; doanh số phi vật lý (phy.) Nhật: 5.658 bản[57]
"DNA"2024Sáng tác gốc tiếng Nhật; JPN Hot 7; doanh số phi vật lý Nhật: 4.016 bản[58]
"STAR!" (feat. Hatsune Miku)2025Phát hành dưới Victor Entertainment; JPN Hot 9; doanh số phi vật lý Nhật: 4.085 bản[58]
"Nemonemo" (bản tiếng Nhật)2026Phiên bản tiếng Nhật của đĩa đơn Hàn Quốc cùng tên
"Mirror Mirror" (ミラミラ)2026Đĩa đơn tiếng Nhật, phát hành 10/6/2026

Số liệu thứ hạng/doanh số tổng hợp từ Circle Chart, Gaon Music Chart, Billboard Japan, Billboard Korea, Oricon và Sverigetopplistan.

4. Diễn xuất

NămTác phẩmVai diễnGhi chú
2021The World of My 17 (mùa 2)Oh Na-riWeb drama
2025Villains EverywhereGu Won-heeSitcom, KBS2

5. Chương trình truyền hình (chọn lọc)

NămChương trìnhĐàiVai trò
2017 – 2018Cooking ClassSBSNgười dẫn chương trình
2018Produce 48MnetThí sinh (hạng 4)
2019Prison Life of FoolstvNThành viên cố định
2020 – 2024Girls High School Mystery Class (mùa 1 – 3)TVINGThành viên cố định
2021Yena's Animal DetectiveStudio WaffleMC độc lập
2021 – 2022Fireworks HandsometvN StoryMC cố định
2021Game of BloodMBCMC cố định
2023HMLYCPENAThành viên cố định
2023Girls Night OutMnetMC
2026 – nayMy Remaining LoveSBSThành viên cố định

6. Giải thưởng và đề cử

6.1. Chiến thắng chương trình âm nhạc

Chương trìnhNgàyCa khúcNguồn
M Countdown10/2/2022"Smiley" (feat. BIBI)[59]

6.2. Các giải thưởng khác

Lễ trao giảiNămHạng mụcKết quảNguồn
Asia Artist Awards2022Best Musician AwardĐoạt giải[60]
2025Best Musician – SoloĐoạt giải[61]
Blue Dragon Series Awards2022Best New Female Entertainer (Girls High School Mystery Class)Đề cử[62]
Brand Customer Loyalty Award2021Best Female Idol EntertainerĐoạt giải[63]
Brand Customer Loyalty Award2022Best Rookie Female SingerĐoạt giải[64]
Best Female Idol EntertainerĐoạt giải
Brand Customer Loyalty Award2023Most Influential Female Solo ArtistĐoạt giải[65]
Most Influential Female Entertainer IdolĐoạt giải
Brand of the Year Awards2021Entertainer Idol of the Year (Female)Đề cử[66]
Brand of the Year Awards2022Best Rookie Solo ArtistĐoạt giải[67]
Circle Chart Music Awards2023New Icon of the YearĐoạt giải[68]
Circle Chart Music Awards2023Song of the Year – Tháng 1 ("Smiley" feat. BIBI)Đề cử[69]
Genie Music Awards2022Best Female Solo ArtistĐề cử[70]
Golden Disc Awards2023Digital Song Bonsang ("Smiley" feat. BIBI)Đề cử[71]
Golden Disc Awards2023Rookie Artist of the YearĐề cử[72]
Hanteo Music Awards2023Trend Wannabe Icon AwardĐoạt giải[73]
Hanteo Music Awards (lần thứ 32, mùa giải 2024)16/2/2025Post Generation AwardĐoạt giải[74][75]
Great Female Artist AwardĐoạt giải
Korea First Brand Awards2023Most Anticipated Female Solo ArtistĐoạt giải[76]
MAMA Awards2022Best New Female ArtistĐề cử[77]
Worldwide Fans' Choice Top 10Đề cử
Best Dance Performance – SoloĐề cử
Artist of the YearVào danh sách dài
Song of the Year ("Smiley" feat. BIBI)Vào danh sách dài
Melon Music Awards2022Best Female Solo ArtistĐề cử[78]
Top 10 Artist AwardĐề cử
Artist of the YearVào danh sách dài

7. Tranh cãi

Một số trang không chính thống nêu Yena từng là thực tập sinh tại Polaris Entertainment trước khi gia nhập Yuehua, nhưng chưa tìm được nguồn báo/trang uy tín xác nhận chi tiết này.

Ngày 27 tháng 6 năm 2023, Yena phát hành album đơn Hate XX với ca khúc chủ đề "Hate Rodrigo" (feat. Yuqi của (G)I-DLE), phần lời do chính cô đồng sáng tác, nói về sự "ghen tị đáng yêu" dành cho ca sĩ Mỹ Olivia Rodrigo — người mà Yena công khai bày tỏ sự ngưỡng mộ.[79] Tuy nhiên, ngay từ khi công bố, nhan đề bài hát (đặt chữ "Hate" trước họ của một nghệ sĩ khác) cùng việc MV lồng ghép nhiều hình ảnh và mô phỏng tạo hình của Rodrigo đã gây tranh cãi trong cộng đồng người hâm mộ, với nhiều ý kiến trái chiều về việc đây là một ca khúc "diss" hay một sự tôn vinh (homage) theo phong cách châm biếm.[80]

Hai ngày sau khi phát hành, vào ngày 29 tháng 6 năm 2023, MV "Hate Rodrigo" bất ngờ bị chuyển sang chế độ riêng tư trên YouTube.[81] Việc gỡ video xuống lập tức làm dấy lên tin đồn rằng phía Olivia Rodrigo đã yêu cầu gỡ bỏ, nhưng công ty quản lý của Yena, Yuehua Entertainment, sau đó lên tiếng bác bỏ tin đồn này, khẳng định quyết định là do chính công ty tự phát hiện và xử lý.[82] Ngày 7 tháng 8 năm 2023, Yuehua Entertainment ra thông cáo chính thức xin lỗi vì đã gây hoang mang, cho biết công ty phát hiện MV "có thể vi phạm quyền thương hiệu, quyền hình ảnh cá nhân và bản quyền ở một số cảnh quay" nên đã chuyển video sang chế độ riêng tư từ ngày 29 tháng 6 để chỉnh sửa lại.[83]

MV được đăng tải trở lại vào ngày 30 tháng 6 năm 2023 với nhiều cảnh quay có hình ảnh Rodrigo (bao gồm cảnh Yena tương tác với đĩa than Sour của Rodrigo) đã bị cắt bỏ.[84] Công ty và bản thân Yena tiếp tục khẳng định ca khúc không nhằm mục đích công kích Rodrigo, mà là cách thể hiện vừa ghen tị vừa ngưỡng mộ một cách hài hước đối với thần tượng của mình.[85] Sự việc được xem là một bài học về rủi ro pháp lý và hình ảnh khi các nghệ sĩ K-pop sử dụng tên tuổi, hình ảnh của người nổi tiếng khác làm chất liệu sáng tạo mà chưa có sự cho phép rõ ràng.

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑
  24. ↑
  25. ↑
  26. ↑
  27. ↑
  28. ↑
  29. ↑
  30. ↑
  31. ↑
  32. ↑
  33. ↑
  34. ↑
  35. ↑
  36. ↑
  37. ↑
  38. ↑
  39. ↑
  40. ↑
  41. ↑
  42. ↑
  43. ↑
  44. ↑
  45. ↑
  46. ↑
  47. ↑
  48. ↑
  49. ↑
  50. ↑
  51. ↑
  52. ↑
  53. ↑
  54. ↑
  55. ↑
  56. ↑
  57. ↑
  58. ↑
  59. ↑
  60. ↑
  61. ↑
  62. ↑
  63. ↑
  64. ↑
  65. ↑
  66. ↑
  67. ↑
  68. ↑
  69. ↑
  70. ↑
  71. ↑
  72. ↑
  73. ↑
  74. ↑
  75. ↑
  76. ↑
  77. ↑
  78. ↑
  79. ↑
  80. ↑
  81. ↑
  82. ↑
  83. ↑
  84. ↑
  85. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Choi Ye-na», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.