Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Diễn viên

Bibi (ca sĩ)

Sửa đổi lần cuối: 2026-09-02 03:29 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語

ca sĩ

BIBI
Bibi vào tháng 2 năm 2025K-POPIT 케이팝잇 · CC BY 3.0
Bibi vào tháng 2 năm 2025
Thông tin nghệ sĩ
Tên khai sinhKim Hyung-seo
Sinh27 tháng 9, 1998
Ulsan, Hàn Quốc
Nghề nghiệp
  • Ca sĩ
  • nhạc sĩ
  • diễn viên
Thể loại
Nhạc cụ
  • Vocals
  • Guitar
Năm hoạt động2017 - hiện tại
Hãng đĩaFeel Ghood Music
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Romaja quốc ngữGim Hyeongseo
McCune–ReischauerKim Hyŏngsŏ
Nghệ danh
Hangul
비비
Romaja quốc ngữBibi
McCune–ReischauerBibi

Kim Hyung-seo (Hangul: 김형서, sinh ngày 27 tháng 9 năm 1998),[4] được biết đến với nghệ danh BIBI (비비). Cô là một ca sĩ, nhạc sĩ, diễn viên người Hàn Quốc. Năm 2017, cô ký hợp đồng với Feel Ghood Music sau khi Yoon Mi-rae phát hiện ra các bài hát tự sản xuất của cô trên SoundCloud[5]

Cô xuất hiện với tư cách là một thí sinh trong chương trình The Fan của SBS, cuối cùng cô về đích ở vị trí thứ 2.[6] Cô chính thức ra mắt thông qua việc phát hành đĩa đơn "BINU" vào ngày 15 tháng 5 năm 2019.

1. Biệt danh trên sân khấu

Cô ấy còn được gọi là "Nakedbibi" trên Soundcloud. Ý nghĩa của cái tên bắt nguồn từ việc phát âm nhanh từ "baby" nghe giống như "bibi", như việc trẻ sơ sinh không mặc quần áo và có vẻ ngoài tự nhiên và không bị ảnh hưởng bởi bất cứ điều gì. Cô muốn lấy nghệ danh này bởi lẽ cho thấy cô muốn thể hiện con người mình trong âm nhạc một cách đầy tự nhiên và trung thực.[7]

2. Phong cách âm nhạc

BIBI theo đuổi âm nhạc một cách tự do và độc đáo. Âm nhạc của cô ấy thuộc nhiều thể loại như R&B, soul, hip hop, và ballad.Thay vì cô tập trung sáng tác ra những điều đẹp đẽ mà ngược lại cô thích theo đuổi phong cách âm nhạc vào những nỗi buồn và nỗi đau xen kẽ việc bị xa lánh, ẩn giấu mình với khỏi thế giới.[8]

3. Danh sách đĩa nhạc

3.1. Album phòng thu

Tiêu đề Chi tiết Thứ hạng Doanh thu
KOR
[9]
Lowlife Princess: Noir
  • Phát hành: 18 tháng 11 năm 2022
  • Hãng đĩa: Feel Ghood Music, Kakao Entertainment, 88rising
  • Định dạng: CD, tải xuống kỹ thuật số, phát trực tuyến
7
Eve: Romance
  • Phát hành: 14 tháng 5 năm 2025
  • Hãng đĩa: Feel Ghood Music, Kakao Entertainment, 88rising
  • Định dạng: CD, tải xuống kỹ thuật số, phát trực tuyến
Danh sách bài hát
  1. "Apocalypse" (종말의 사과나무)
  2. "Hongdae R&B" (홍대 R&B)
  3. "Meat" (몸)
  4. "Pygma Girl"
  5. "Scott and Zelda" (책방오빠 문학소녀)
  6. "Sugar Rush"
  7. "Derre" (데레)
  8. "Burn It" (feat. Dean)
  9. "Real Man"
  10. "Midnight Cruise" (왔다갔는교)
  11. "Bam Yang Gang" (밤양갱)
  12. "Hangang Gongwon" (한강공원)
  13. "Bluebird" (행복에게)
  14. "Winter (Unreleased)" (겨울 (미발매))
16

3.2. Mini albums (EP)

Tiêu đề Chi tiết Album Thứ hạng Doanh thu
KOR
[12]
The Manual For People Who Want To Love
(사랑하는 사람들을 위한 지침서)
  • Phát hành: 12 tháng 6 năm 2019
  • Hãng đĩa: Feel Ghood Music, The Five Cultural Industrial Company, Kakao M
  • Định dạng: Tải xuống kĩ thuật số
Danh sách bài hát
  1. Nabi (나비)
  2. Give More Care Less
  3. Pretty Ting (feat. Kim Seung-min)
  4. Fedexx Girl (feat. Changmo)
— —
Life is a Bi...
(인생은 나쁜X)
  • Ngày phát hành: 28 tháng 4 năm 2021
  • Hãng đĩa: Feel Ghood Music, The Five Cultural Industrial Company, Kakao M
  • Định dạng: CD, tải xuống kĩ thuật số
Danh sách bài hát
  1. Umm... Life
  2. Bad Sad And Mad
  3. Piri The Dog (피리)
  4. Birthday Cake
  5. Life Is A Bi... (인생은 나쁜X)
31

3.3. Đĩa đơn

Tiêu đề Năm Thứ
hạng
Album
KOR
[14]
WW
[15]
"Rebirth" (환생) 2018 — — The Fan 1 Round Part 1
"Letter" (편지) 2019 The Fan 3 Round Part 2
"Fly With Me" The Fan 4 Round Part 2
"Three W's and One H" (언제 어디서 무엇을 어떻게) The Fan Top 3
"Hangang" (한강) The Fan Top 2
"Binu" (비누) Đĩa đơn
"Nabi" (나비) The Manual For People Who Want To Love
"Step?" (자국) Đĩa đơn
"Restless" (신경쓰여) 2020 Listen 035
"I'm Good at Goodbyes" (안녕히) Đĩa đơn
"Kazino" (사장님 도박은 재미로 하셔야 합니다)
"Cigarette and Condom" (쉬가릿) Dingo X Bibi
"Eat My Love" (사랑의 묘약) 2021 175 Đĩa đơn
"Bad Sad And Mad" — Life is a Bi...
"Life is a Bi..." (인생은 나쁜X)
"Why Y"
feat. Tiger JK
Đĩa đơn
"Pado" —
"The Weekend" —
"Animal Farm" (가면무도회) 2022 199 Lowlife Princess: Noir
"Sweet Sorrow of Mother" (불륜) 151
"Blade" (철학보다 무서운건 비비의 총알) —
"Bibi Vengeance" (나쁜X) 130
"Jotto" (조또) —
"I Am" (안녕하세오 샴푸애요) 2023 — Đĩa đơn
"Hongdae R&B" (홍대 R&B) — Eve: Romance
"Bam Yang Gang" (밤양갱) 2024 179
"Sugar Rush" — —
"Derre" (데레) —
"Burn It"
(feat. Dean)
—
"Bluebird" (행복에게) 2025 —
"Winter (Unreleased)" (겨울 (미발매)) —
"Apocalypse" (종말의 사과나무) —
"Scott and Zelda" (책방오빠 문학소녀) —

3.3.1. Tham gia sáng tác

Tiêu đề Năm Thứ
hạng
Album
KOR
[16]
"Crutch"
(Ren feat. Bibi)
2016 — Freckled Angels
"Payback"
BLACK NINE feat. BIBI
2017 — American Assassin
"Ghood Family"
Tiger JK, Yoon Mi-rae feat. Bizzy, BLACK NINE, BIBI, MRSHLL
Non-album single
"Ooh Ah" (우아)
Bizzy feat. BIBI
2018
"Eleven"
twlv feat. BIBI
2019 Blueline
"Hammock" (해먹)
Crucial Star feat. BIBI
Non-album singles
"Fever"
Park Jin-young feat. Superbee, BIBI
30
"Te Quiero"
twlv feat. BIBI
2020 — K.I.S.S
"Love & Hate" (웬수)
Zico feat. BIBI
151 Random Box
"Everything"
Way Ched feat. Changmo, Coogie, Ash Island, BIBI
— Non-album single
"Mukkbang! Remix"
Lil Cherry, GOLDBUUDA feat. Jay Park, BIBI, Dumbfoundead
Chef Talk
"Canoe" (카누)
QM feat. BIBI
Money Breath
"Hanryang" (한량) (Prod. DinDin)
Kim Hee-chul, Min Kyung-hoon feat. BIBI
190 Non-album single
"Meu Tempo"
Heo Won-hyuk feat. BIBI, Simon Dominic
2021 — High School Rapper 4
"Is this bad b****** number?"
Jeon So-yeon feat. BIBI, Lee Young-ji
—[1] Windy
"Second"
Hyo ft. BIBI
176 Deep
"Galipette"
Lolo Zouaï ft.BIBI
— Non-album singles
"Picky Baby"
(Owell Mood feat. Bibi)
—
"Smiley"
(Yena feat. Bibi)
2022 8 Smiley
"Crazy Like You"
(Chungha feat. Bibi)
— Bare & Rare

3.3.2. Kết hợp

Tiêu đề Năm Thứ
hạng
Album
KOR
[18]
"Cute Lil Thug" (니 마음을 훔치는 도둑)
with Yoon Mi-rae
2019 — The Fan Top 3
"This is Pengsoo" (펭수로 하겠습니다)
with Pengsoo, Tiger JK, Bizzy
2020 54 Billboard Project Vol. 1
"Automatic"
with Chancellor, Babylon, twlv, MOON, Jiselle
— Non-album single
"She Said"
with Crush
108 with HER
"Automatic Remix"[2] — Non-album single
"Code Clear" (격리해제)[3] 2021 —

3.3.3. Nhạc phim

Tiêu đề Năm Thứ
hạng
Album
KOR
[19]
"Tonight" (오늘 밤은 말야)
with Jinho (Pentagon)
2020 — Big Picture House OST Part 3
"Naan" (난) Live On OST Part 2
"Timeless" 2021 Beyond Evil OST Part 2
"Stay With Me" (내 곁에 있어줘요) Oh My Ladylord OST Part 5
"Never Gonna Come Down"
(with Mark Tuan)
— Shang-Chi và huyền thoại Thập Luân OST
"Maybe If" (우리가 헤어져야 했던 이유) 21 Mùa hè yêu dấu của chúng ta OST Part 2

4. Danh sách phim

4.1. Phim điện ảnh

Năm Tiêu đề Vai Ghi chú Ref.
2021 Whispering Corridors 6: The Humming Jae-yeon [20]

4.2. Chương trình thực tế

Năm Tiêu đề Kênh Vị trí Thứ hạng Ref.
2018–2019 The Fan SBS Thí sinh Top 2 [6]
2020 Running Man Tập 576 SBS Khách mời
2021 Girls High Mystery Class TVING Cast member [21]

5. Giải thưởng và đề cử

Giải thưởng Năm Hạng mục Người/ Tác phẩm được đề cử Kết quả Ref.
Asia Artist Awards 2024 Best Artist Award – Music Bibi Đoạt giải [22]
Best Musician – Solo Đoạt giải
New Wave Award Đoạt giải
Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang 2024 Best New Actress – Film Hopeless Đoạt giải [23]
Best New Actress – Television The Worst of Evil Đề cử [24]
Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh 2023 Best New Actress Hopeless Đề cử [25]
Giải thưởng Truyền hình Rồng Xanh 2022 Best New Female Entertainer Girls High School Mystery Class Đề cử [26]
Brand Customer Loyalty Awards 2021 R&B Soul Artist BIBI Đoạt giải [27]
Hot Icon Award Đề cử
Korea Grand Music Awards 2024 Best R&B – Female Đoạt giải [28]
Korean Hip-hop Awards 2021 Nghệ sĩ mới của năm Đề cử [29]
R&B Track of the Year "Kazino" Đề cử
"Automatic Remix" Đề cử
Collaboration of the Year Đề cử
MAMA Awards 2024 Best Vocal Performance – Solo "Bam Yang Gang" Đoạt giải [30]
Bài hát của năm Đề cử
Fans' Choice Top 10 – Female Bibi Đề cử
Melon Music Awards 2024 Best Music Style Đoạt giải [31]

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑
  24. ↑
  25. ↑
  26. ↑
  27. ↑
  28. ↑
  29. ↑
  30. ↑
  31. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Bibi (ca sĩ)», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.