Yoo Ah-in
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
Yoo Ah-in | |
|---|---|
NINE STARS · CC BY 3.0Yoo Ah-in năm 2018 | |
| Sinh | Uhm Hong-sik 6 tháng 10, 1986 Daegu, Hàn Quốc |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Năm hoạt động | 2003–nay |
| Tổ chức | UAA (United Artists Agency) |
| Chiều cao | 1,81 m (5 ft 11+1⁄2 in) |
| Cân nặng | 71 kg (157 lb) |
| Giải thưởng | Danh sách |
Uhm Hong-sik (Hangul: 엄홍식, Hán-Việt: Nghiêm Hoằng Thực; sinh ngày 6 tháng 10 năm 1986), thường được biết đến với nghệ danh Yoo Ah-in (Hangul: 유아인, Hán-Việt: Lưu Á Nhân) là nam diễn viên người Hàn Quốc.
Anh từng đoạt giải Nam diễn viên chính xuất sắc của Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang (2016, 2021) và Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh (2015, 2021). Các tác phẩm tiêu biểu của Yoo Ah-in có thể kể đến Bi kịch triều đại (2015), Chạy đâu cho thoát (2015), Lục long tranh bá (2015), Vũ khí nhà văn (2017), Alive: Tôi còn sống (2020), Bản án từ địa ngục (2022).
1. Tiểu sử
Yoo Ah-in có tên khai sinh là Uhm Hong-sik, sinh ngày 6 tháng 10 năm 1986 tại Nam-gu, Daegu.[1]
Vào năm nhất theo học mỹ thuật tại Trường Trung học Nghệ thuật Gyeongbuk, anh được một người tìm kiếm tài năng phát hiện trên đường phố. Anh đến Seoul, bắt đầu sống tự lập và theo học tại Trường Trung học Nghệ thuật Seoul nhưng lại bỏ dở dang. Sau khi hoàn thành bài kiểm tra GED để lấy chứng chỉ tốt nghiệp trung học, anh vào Đại học Dankuk và Đại học Konkuk.[2][3]
2. Sự nghiệp
Yoo Ah-in từng được tuyển chọn và đào tạo về ca hát để trở thành thần tượng K-pop.[4] Công ty quản lý đầu tiên của Yoo Ah-in muốn anh dùng nghệ danh vì Uhm Hong-sik nghe khá cũ và nặng nề. Anh đã chọn tên Yoo Ah-in, với Ah-in lấy từ một từ tiếng Đức nghĩa là "số một".
Năm 2003, anh ra mắt trong một quảng cáo truyền hình với nghệ danh Yoo Ah-in.[5][6] Cùng năm, anh bắt đầu sự nghiệp diễn xuất với vai diễn một học sinh gương mẫu chuyên ngành hội họa trong phim Sharp 1.[7]
Vai anh chàng thư sinh Moon Jae-shin (có biệt danh "con ngựa bất kham" hay "ngựa điên") trong phim truyền hình Sungkyunkwan Scandal (2010) của đài KBS đã mang tên tuổi của Yoo Ah-in đến gần với công chúng.[8]

Đến năm 2015, hai tác phẩm điện ảnh Bi kịch triều đại và Chạy đâu cho thoát với sự tham gia diễn xuất của Yoo Ah-in đã càn quét các giải thưởng, giúp anh nhận giải Nam diễn viên chính xuất sắc tại Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh lần thứ 36,[9] Korean Film Reporters Association Awards,[10] Chunsa Film Art Awards[11] và Cine 21 Movie Awards.
Năm 2016, với vai diễn trong Lục long tranh bá, anh chiến thắng hạng mục Nam diễn viên chính xuất sắc mảng phim truyền hình tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang lần thứ 52.[12]
Năm 2021, anh trở thành Nam diễn viên chính xuất sắc tại Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh lần thứ 41[13][14] và Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 57[15] nhờ vai diễn Tae-in trong Voice of Silence.
3. Danh sách phim
3.1. Phim điện ảnh
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Chú thích | TK |
|---|---|---|---|---|
| 2006 | Boys of Tomorrow | Jong Dae | [16] | |
| 2007 | Skeletons in the Closet | Sim Yong-tae | [17] | |
| 2008 | Antique | Yang Ki-beom | [18] | |
| 2009 | Sky and Ocean | Jin Goo | [19] | |
| 2011 | Punch | Do Wan-deuk | [20] | |
| 2013 | Ý chí nam nhi | Gang Cheol | ||
| 2014 | The Satellite Girl and Milk Cow | Go Kyung-chun (lồng tiếng) | Phim hoạt hình | |
| Án mạng học đường | Choo Sang-bak | |||
| 2015 | Chạy đâu cho thoát | Jo Tae-oh | ||
| Bi kịch triều đại | Tư Điệu Thế tử | [21] | ||
| 2016 | Mình thích nhau đi | Noh Jin-woo | ||
| CCRT Aerospace: Episode 1 Fragile: The Other Space |
Đàn ông | Phim ngắn | [22] | |
| 2018 | Burning | Jong Soo | [23][24] | |
| Default | Yun Jeong-hak | [25] | ||
| 2019 | Sender Unknown | Bản thân | Phim ngắn Trung Quốc | [26] |
| 2020 | Alive: Tôi còn sống | Jun-woo | [27] | |
| Voice of Silence | Tae-in | [28] | ||
| 2022 | Rượt đuổi Seoul | Dong-wook | [29] | |
| 2025 | The Match | Lee Chang-ho | [30] | |
| Hi-Five | Hwang Ki-dong | [31] |
3.2. Phim truyền hình
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Chú thích | TK |
|---|---|---|---|---|
| 2003 | Sharp 1 | Yoo Ah-in | ||
| 2004 | Nụ hôn tháng Tư | Kang Jae-sup lúc nhỏ | ||
| 2005 | Si-eun and Soo-ha | Min Seok | ||
| 2008 | Chil Woo The Mighty | Heuk San / Kim Hyuk | ||
| 2009 | He Who Can't Marry | Park Hyun-gyu | ||
| 2010 | Sungkyunkwan Scandal | Moon Jae-shin | [8] | |
| 2012 | Fashion King | Kang Young-gul | [32] | |
| 2013 | Tình sử Jang Ok-jung | Lee Soon (Triều Tiên Túc Tông) | ||
| 2014 | Tình yêu bị cấm đoán | Lee Sun-jae | ||
| Discovery of love | Cameo (tập 16) | |||
| 2015 | Lục long tranh bá | Lee Bang-won (Triều Tiên Thái tông) | ||
| 2016 | Hậu duệ Mặt Trời | Cameo (tập 13) | [33] | |
| 2017 | Vũ khí nhà văn | Han Se-joo (thời hiện tại) / Seo Hwi-young (năm 1930) | ||
| 2021 | Bản án từ địa ngục | Jung Jin-soo | [34] | |
| 2024 | Goodbye Earth | Ha Yoon-sang | [35] |
4. Video âm nhạc
| Năm | MV | Nghệ sĩ | Vai trò | TK |
|---|---|---|---|---|
| 2004 | "Footprints" | T.O | Diễn xuất | [36] |
| 2012 | "Only One" | BoA | [37] | |
| 2016 | "ㅎㅎㅎ (Heung-boo)" | DJ Peggy Gou | [38] | |
| 2019 | "Starry Night" | [39][40] | ||
| 2021 | "자유 (Jayu)" | Se So Neon | [41] |
5. Quảng cáo
- 2003 Nongsim Jjolmyeon
- 2004 Nongshim Honey Twist
- 2005 SK Telecom Speed 001, Skool Looks, Bluetail Apparel
- 2010 LG Fashion Hazzys
- 2011 Hana SK Touch 1 Card, Jack & Jill, Olive Young, Okkudak, LG Optimus Black, Reebok Classic, Diadora
- 2012 Samchuly Bicycle, Very Good Tour, Chamisul, Fujifilm Instax, O'Sulloc
- 2013 Mise-en-Scène, LG Optimus LTE3, Philips, Lafuma, The Class, I'm David
- 2015 McCafé, Jeep Brand, LG U+
- 2016 SESA Living, Reebok Classic, Giordano, Netmarble Games KON
- 2017 French Cafe
6. Giải thưởng và đề cử
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Đề cử | Kết quả | TK |
|---|---|---|---|---|---|
| 2007 | 3rd Pierson Youth Film Festival | Diễn viên mới xuất sắc | Boys of Tomorrow | Đoạt giải | [42] |
| 8th Busan Film Critics Awards | Đoạt giải | [43] | |||
| Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh lần thứ 28 | Skeletons in the Closet | Đề cử | [44] | ||
| 2008 | 11th Director's Cut Awards | Antique | Đoạt giải | [45] | |
| 2010 | Giải thưởng phim truyền hình KBS | Sungkyunkwan Scandal | Đề cử | ||
| Cặp đôi đẹp nhất (với Song Joong-ki) | Đoạt giải | [46] | |||
| 2011 | 5th Mnet 20's Choice Awards | Hot 20's Voice | — | Đoạt giải | [47] |
| 4th Style Icon Awards | Bonsang | Đoạt giải | [48] | ||
| 2012 | 3rd KOFRA Film Awards | Discovery Award | Punch | Đoạt giải | [49] |
| 6th Mnet 20's Choice Awards | 20's Movie Actor | Đề cử | [50] | ||
| 20's Style | — | Đề cử | |||
| Giải thưởng Điện ảnh Buil lần thứ 21 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Punch | Đề cử | [51] | |
| Giải thưởng phim truyền hình SBS | Excellence Award, Actor in a Miniseries | Fashion King | Đề cử | ||
| Cặp đôi đẹp nhất (với Shin Se-kyung) | Đề cử | [52] | |||
| 2013 | 9th Korean Environmental & Community Awards | People Who Made the World Brighter
(Broadcasting/Entertainment category) |
— | Đoạt giải | [53] |
| Giải thưởng phim truyền hình SBS | Excellence Award, Actor in a Mid-length Drama | Tình sử Jang Ok-jung | Đề cử | [54][55] | |
| Cặp đôi đẹp nhất (với Kim Tae-hee) | Đề cử | ||||
| 2014 | Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 50 | Nam diễn viên chính xuất sắc (Truyền hình) | Tình yêu bị cấm đoán | Đề cử | [56] |
| 3rd APAN Star Awards | Top Excellence Award, Actor in a Miniseries | Đề cử | |||
| 2015 | 3rd Marie Claire Asia Star Awards | Asia Star of the Year | Chạy đâu cho thoát | Đoạt giải | [57] |
| 35th Korean Association of Film Critics Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đề cử | |||
| Bi kịch triều đại | Đề cử | ||||
| Giải thưởng điện ảnh Daejong lần thứ 52 | Chạy đâu cho thoát | Đề cử | [58] | ||
| Bi kịch triều đại | Đề cử | ||||
| Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh lần thứ 36 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đoạt giải | [9] | ||
| 1st Fashionista Awards | Best Male Fashionista in a Movie (First Prize) | Chạy đâu cho thoát | Đoạt giải | [59] | |
| 10th A-Awards (Arena Homme + and Mont Blanc Korea) | Style Award | — | Đoạt giải | [60] | |
| 5th SACF Artists of the Year Awards | Artistic Impression in Motion Pictures Award | Chạy đâu cho thoát, Bi kịch triều đại | Đoạt giải | [61] | |
| Cine21 Film Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đoạt giải | [62] | ||
| 4th CFDK Awards | Fashion Icon Award | — | Đoạt giải | [63] | |
| The Korea Film Actors Association Awards | Top Star Award | Chạy đâu cho thoát, Bi kịch triều đại | Đoạt giải | [64] | |
| Giải thưởng phim truyền hình SBS | Grand Prize (Daesang) | Lục long tranh bá | Đề cử | [65] | |
| Top Excellence Award, Actor in a Serial Drama | Đoạt giải | ||||
| Producer's Award | Đề cử | ||||
| Cặp đôi đẹp nhất (với Shin Se-kyung) | Đoạt giải | ||||
| Top 10 Stars | Đoạt giải | ||||
| 2016 | 7th KOFRA Film Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Bi kịch triều đại | Đoạt giải | |
| 11th Max Movie Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Chạy đâu cho thoát | Đoạt giải | [66] | |
| 8th Style Icon Awards | Bonsang | — | Đoạt giải | [67] | |
| 18th Asian Film Critics Association Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Bi kịch triều đại | Đề cử | ||
| Giải thưởng Điện ảnh châu Á lần thứ 10 | Next Generation Award | Chạy đâu cho thoát, Bi kịch triều đại | Đoạt giải | [68] | |
| 21st Chunsa Film Art Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Bi kịch triều đại | Đoạt giải | [69] | |
| 36th Golden Cinematography Awards | Chạy đâu cho thoát | Đoạt giải | [70] | ||
| Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 52 | Nam diễn viên chính xuất sắc (Điện ảnh) | Bi kịch triều đại | Đề cử | [71] | |
| Nam diễn viên chính xuất sắc (Truyền hình) | Lục long tranh bá | Đoạt giải | [12] | ||
| Giải thưởng Truyền hình Quốc tế Seoul lần thứ 11 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đề cử | [72] | ||
| 1st Asia Artist Awards | Grand Prize (Daesang) for TV Actor of the Year | Đề cử | |||
| 16th Korea World Youth Film Festival | Favorite Actor | Mình thích nhau đi | Đoạt giải | [73] | |
| 2018 | Giải thưởng Điện ảnh Buil lần thứ 27 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Burning | Đề cử | [74] |
| Giải thưởng điện ảnh Daejong lần thứ 55 | Đề cử | [75] | |||
| The Seoul Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc (Điện ảnh) | Đề cử | [76] | ||
| Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh lần thứ 39 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đề cử | [77] | ||
| 2019 | 16th International Cinephile Society Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đề cử | [78] | |
| Giải thưởng điện ảnh châu Á lần thứ 13 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đề cử | [79] | ||
| Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 55 | Nam diễn viên chính xuất sắc (Điện ảnh) | Đề cử | [80] | ||
| 24th Chunsa Film Art Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đề cử | [81] | ||
| 2020 | Cine 21 Awards | Alive: Tôi còn sống, Voice of Silence | Đoạt giải | [82] | |
| 2021 | Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh lần thứ 41 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Voice of Silence | Đoạt giải | [83][13] |
| Popular Star Award | Đoạt giải | [84] | |||
| Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 57 | Nam diễn viên chính xuất sắc (Điện ảnh) | Đoạt giải | [85][15] | ||
| 25th Fantasia International Film Festival | Cheval Noir Award for Best Actor | Đoạt giải | [86] | ||
| Giải thưởng Điện ảnh Buil lần thứ 30 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đoạt giải | [87][88] | ||
| Giải thưởng Điện ảnh châu Á lần thứ 15 | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đoạt giải | [89] | ||
| 26th Chunsa Film Art Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc | Đề cử | [90] | ||
| 6th Asia Artist Awards | Grand Prize (Daesang) for Film Actor of the Year | Đoạt giải | [91] | ||
| Asian Celebrity Award (Actor) | Đoạt giải | [92][93] | |||
| 2022 | 20th Director's Cut Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc (Điện ảnh) | Đề cử | [94] | |
| Nam diễn viên chính xuất sắc (Truyền hình) | Bản án từ địa ngục | Đề cử | |||
| 8th APAN Star Awards | Top Excellence Award, Actor in an OTT Drama | Đề cử | [95] | ||
| Popularity Star Award, Actor | Đề cử | [96] | |||
| 2025 | 23rd Director's Cut Awards | Nam diễn viên chính xuất sắc (Điện ảnh) | The Match | Đề cử | [97] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Yoo Ah-in», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








