Say My Name (nhóm nhạc)
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nhóm nhạc nữ Hàn Quốc
Say My Name | |
|---|---|
티비텐 TV10 · CC BY 3.0Say My Name vào tháng 9 năm 2025 Từ trái sang phải: Soha, Seungjoo, Mei, Dohee, Hitomi, Junhwi, Kanny, và Shuie | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Tên khác | SMN |
| Nguyên quán | Hàn Quốc |
| Thể loại | K-pop |
| Năm hoạt động | 2024 (2024)–nay |
| Hãng đĩa | Inkode |
| Thành viên |
|
Say My Name (tiếng Hàn: 세이마이네임; Romaja: Seimaineim; thường được viết cách điệu là SAY MY NAME) là nhóm nhạc nữ Hàn Quốc, được thành lập và quản lý bởi Inkode. Hiện tại, nhóm có 8 thành viên: Hitomi, Shuie, Mei, Kanny, Soha, Dohee, Junhwi và Seungjoo. Trước đó, nhóm ra mắt với tư cách là nhóm nhạc nữ 7 thành viên vào ngày 16 tháng 8 năm 2024, với EP đầu tay Say My Name; thành viên Shuie gia nhập đội hình vào ngày 10 tháng 7 năm 2025.[1]
1. Tên gọi
Tên gọi của nhóm mang thông điệp "Hãy gọi tên tôi!", thể hiện bản sắc cá nhân riêng biệt và giá trị tự thân. Ý nghĩa này phản ánh khát vọng của nhóm trong việc đồng hành, vượt qua khó khăn và khẳng định bản ngã, qua đó truyền tải thông điệp tích cực về sự trưởng thành và không đánh mất chính mình.[2]
2. Sự nghiệp
2.1. Hoạt động trước khi ra mắt và quá trình thành lập
Một số thành viên của Say My Name từng có kinh nghiệm trong ngành giải trí trước khi gia nhập nhóm. Hitomi là cựu thành viên nhóm nhạc thần tượng Nhật Bản AKB48, và sau khi giành hạng 9 tại chương trình tuyển chọn Produce 48 của Mnet năm 2018, cô đã ra mắt cùng nhóm dự án Hàn – Nhật Iz*One.[3] Seungjoo từng tham gia chương trình tuyển chọn My Teenage Girl của đài MBC, trong khi Mei là thí sinh của chương trình thực tế toàn cầu The Debut: Dream Academy.[4]
Ngày 30 tháng 8 năm 2024, công ty Inkode công bố Say My Name là nhóm nhạc nữ đầu tiên của công ty, do Kim Jae-joong đảm nhận vai trò sản xuất.[5] Cùng ngày, danh sách bảy thành viên của nhóm lần lượt được tiết lộ theo thứ tự: Dohee, Kanny, Mei, Junhwi, Soha, Seungjoo, và Hitomi.
2.2. 2024–nay: Mini album debut, My Name Is... , bổ sung thành viên Shuie, iLy và &Our Vibe
Ngày 15 tháng 10 năm 2024, Say My Name tổ chức buổi showcase debut trực tiếp mang tên Cat Night và đồng thời phát sóng trực tuyến buổi showcase ra mắt thông qua SBS K-Pop Concert.[6][7] Nhóm chính thức ra mắt vào ngày 16 tháng 10 với EP đầu tay cùng tên, trong đó ca khúc chủ đề là "WaveWay".[6]
Ngày 13 tháng 3 năm 2025, nhóm phát hành EP thứ hai My Name Is... với ca khúc chủ đề "ShaLala".[8][9] Ngày 10 tháng 7, Inkode thông báo Shuie sẽ gia nhập nhóm, nâng số lượng thành viên lên tám.[1] Ngày 1 tháng 8, nhóm phát hành đĩa đơn "iLy", sản phẩm đầu tiên có sự tham gia của Shuie và cũng là ca khúc đầu tiên được phát hành với đội hình tám thành viên.[10] Bài hát có sử dụng đoạn nhạc phỏng theo từ ca khúc Can't Take My Eyes Off You của Frankie Valli.[11]
Ngày 29 tháng 12 năm 2025, nhóm đã phát hành EP thứ ba &Our Vibe.[12] Ngày 9 tháng 1 năm 2026, Say My Name đã giành được chiến thắng đầu tiên trên Chương trình âm nhạc Hàn Quốc Music Bank với đĩa đơn chính của EP "UFO (Attent!on)".[13]
3. Thành viên
- Chú thích: in đậm là trưởng nhóm.
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Vai trò | Ngày sinh | Nơi sinh | Quốc tịch | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latinh | Hangul | Kana | Latinh | Hangul | Kana | Thái | Hanja | Hán - Việt | ||||
| Hitomi | 히토미 | ヒトミ | Honda Hitomi | 혼다 히토미 | ほんだ ひとみ | ฮิโตมิ ฮนดะ | 本田 仁美 | Bản Điền Nhân Mĩ | Sub Vocalist | 6 tháng 10, 2001 | Tochigi, Nhật Bản | Nhật Bản |
| Shuie | 슈이 | シュイ | Yáng Shū Méng | 양슈멍 | ヤン・シューモン | หยาง ซูเหมิง | 杨舒萌 | Dương Thư Manh | Lead Rapper, Sub Vocalist | 6 tháng 6, 2004 | Thiểm Tây, Trung Quốc | Trung Quốc |
| Mei | 메이 | メイ | Terada Mei | 테라다 메이 | てらだ めい | หยาง ซูเหมิง | 寺田 萌衣 | Tự Điền Manh Y | Main Dancer, Sub Vocalist | 27 tháng 9, 2005 | Miyazaki, Nhật Bản | Nhật Bản |
| Kanny | 카니 | カニー | Napassanan Keawkong | 나파싸난 깨우껑 | ナパサナン・ケウコン | นภัสนันท์ แก้วก่อง | 纳帕萨南 考空 | Nạp Phách Tát Nam Khảo Không | Main Rapper, Sub Vocalist | 26 tháng 12, 2005 | Lopburi, Thái Lan | Thái Lan |
| Soha | 소하 | ソハ | Jung Min-ha | 정민하 | チョン・ミンハ | จอง มินฮา | 鄭玟河 | Trịnh Mân Hà | Main Vocalist | 26 tháng 7, 2006 | Gyeonggi, Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Dohee | 도희 | ドヒ | Kim Do-hee | 김도희 | キム・ドヒ | คิม โดฮี | 金導熙 | Kim Đạo Hi | Lead Vocalist, Center | 9 tháng 12, 2006 | Jeolla Nam, Hàn Quốc | |
| Junhwi | 준휘 | ジュニ | Seo Jun-hwi | 서준휘 | ソ・ジュニ | ซอ จุนฮวี | 徐俊輝 | Từ Tuấn Huy | Main Dancer, Sub Rapper | 11 tháng 6, 2007 | Jeolla Bắc, Hàn Quốc | |
| Seungjoo | 승주 | スンジュ | Yoon Seung-joo | 윤승주 | ユン・スンジュ | ยุน ซึงจู | 尹升注 | Doãn Thăng Chú | Main Vocalist, Main Dancer | 24 tháng 9, 2010 | Gyeonggi, Hàn Quốc | |
4. Danh sách đĩa nhạc
4.1. EP
| Tên | Chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ [14] | |||
| Say My Name |
Danh sách bài hát
|
15 |
|
| My Name Is... |
Danh sách bài hát
|
15 |
|
| &Our Vibe |
Danh sách bài hát
|
1 |
|
4.2. Single Album
| Tên | Chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ [14] | |||
| iLy |
Danh sách bài hát
|
3 |
|
4.3. Đĩa đơn
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album |
|---|---|---|---|
| KOR Down. [19] | |||
| "WaveWay" | 2024 | 39 | Say My Name |
| "ShaLala" | 2025 | 66 | My Name Is... |
| "iLy" | 53 | iLy | |
| "UFO (Attention)" | 7 | &Our Vibe |
5. Danh sách video
5.1. Video âm nhạc
| Tên | Năm | Đạo diễn |
|---|---|---|
| "WaveWay" | 2024 | Kim Ja Kyoung (Flexible Pictures) |
| "ShaLala" | 2025 | Park Hyungjun (Kiino.002) |
| "iLy" | Jimmy (Via Production) | |
| "UFO (Attent!on)" | Min Han-gyeol |
6. Giải thưởng và đề cử
| Lễ trao giải | Năm | Hạng mục | Đề cử | Kết quả | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Hanteo Music Awards | 2024 | Blooming Star – Female | Say My Name | Đoạt giải | [20] |
| Seoul Music Awards | 2025 | Rookie of the Year | Đề cử | [21] | |
| Discovery of the Year | Đoạt giải | [22] |
7. Chương trình âm nhạc
7.1. Music Bank
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2025 | 9 tháng 1 | "UFO (ATTEN!ON)" | 11912 |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Say My Name (nhóm nhạc)», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








