Park Ji-hyun (diễn viên)
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia
nữ diễn viên người Hàn Quốc
Park Ji-hyun | |
|---|---|
티비텐 TV10 · CC BY 4.0Park Ji-hyun tháng 12 năm 2025 | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Tên bản ngữ | 박지현 |
| Sinh | 26 tháng 11, 1994 Hàn Quốc |
| Quốc tịch | Hàn Quốc |
| Dân tộc | Hàn |
| Học vấn | Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (Khoa tiếng Tây Ban Nha) |
| Nghề nghiệp | |
| Năm hoạt động | 2017 – nay |
| Công ty quản lý | Namoo Actors |
| Chiều cao | 167 cm (5 ft 6 in) |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 박지현 |
| Hanja | 朴智贤 |
| Romaja quốc ngữ | Park Ji-hyun |
| Hán-Việt | Phác Trí Hiền |
Park Ji-hyun (Hangul: 박지현, Hanja: 朴智贤, Hán-Việt: Phác Trí Hiền; sinh ngày 26 tháng 11 năm 1994) là một nữ diễn viên và người mẫu người Hàn Quốc trực thuộc công ty giải trí Namoo Actors. Cô được nhiều người biết đến qua các bộ phim Nữ sử gia Goo Hae Ryung, Gonjiam: Bệnh viện ma ám và Sứ giả của Chúa.[1]
1. Sự nghiệp
Park Ji-hyun tốt nghiệp Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc. Cô gia nhập công ty Namoo Actors vào năm 2016. Cô ra mắt với tư cách diễn viên năm 2017. Được đề cử giải Tân binh của năm tại Giải thưởng Điện ảnh Rồng Xanh lần thứ 39 năm 2018 và Lễ hội mùa xuân lần thứ 24 năm 2019, cô đã đảm nhận một số vai diễn ấn tượng trong cả phim điện ảnh và phim truyền hình, kể từ khi ra mắt, bao gồm cả Your Honor và Sứ giả của Chúa.[2][3]
2. Danh sách phim
2.1. Phim điện ảnh
| Năm | Tựa đề | Vai | Ghi chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Truy bắt | Kim Soo-kyung | Vai phụ | [4] |
| Control | Ah-ri | [5] | ||
| 2018 | Gonjiam: Bệnh viện ma ám | Ji-hyun | [6] | |
| A Man's True Colors | Cặp đôi ở nhà hàng Trung Hoa | [7] | ||
| 2019 | Sứ giả của Chúa | Joo-in | [8] | |
| 2022 | Bản tin chết | Seo Seung-ah | [9] | |
| 2024 | Hidden Face | Mi-joo | Vai chính | [10] |
| 2025 | Forbidden Fairytale | Danbi | [11] | |
| 2026 | Wild Sing | Do-mi | [12] | |
| Sinner | Sun-hwa | [13] |
2.2. Phim truyền hình
| Năm | Tựa đề | Kênh | Vai | Ghi chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | Saimdang, Memoir of Colors | SBS | Lee-yun | Vai phụ | [14] |
| Khi nhà vua yêu | MBC | Bi-yeon | [15] | ||
| 2018 | Your Honor | SBS | Park Hae-na | [16] | |
| Điệp viên Terrius | MBC | Clara Choi | Khách mời | [17] | |
| Căn phòng của | O'live | Ryu Hye-jin | Vai chính | [18] | |
| 2019 | Nữ sử gia Goo Hae Ryung | MBC | Song Sa-hee | Vai phụ | [19] |
| 2020 | Anh có thích Brahms? | SBS | Lee Jung-kyung | [20] | |
| 2021 | Các tế bào của Yumi | tvN | Seo Sae-i | [21] | |
| 2022 | Chạy đến bên em với vận tốc 493km | KBS2 | Park Jun-young | [22] | |
| Cậu út nhà tài phiệt | JTBC | Mo Hyun-min | [23] | ||
| 2024 | Flex X Cop | SBS | Lee Kang-hyun | Vai chính | [24] |
| 2025 | You and Everything Else | Netflix | Cheon Sang-yeon | [25] | |
| 2026 | Our Universe | tvN | Woo Hyun-joo | Xuất hiện đặc biệt | [26] |
| See You at Work Tomorrow! | Cha Ji-yoon | Vai chính | [27] |
2.3. Chương trình truyền hình
| Năm | Kênh | Tên chương trình | Tập | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | KBS2 | 2 Ngày 1 Đêm | 235-236 | Khách mời |
| 2019 | SBS | Running Man | 475 | |
| 2020 | 518 |
3. Giải thưởng và đề cử
| Giải thưởng | Năm | Hạng mục | Tác phẩm/Người nhận | Kết quả | Ng. |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang | 2025 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất – Điện ảnh | Hidden Face | Đề cử | [28] |
| 2026 | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất – Phim truyền hình | You and Everything Else | Đề cử | [29] | |
| Giải thưởng điện ảnh Rồng Xanh | 2018 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Gonjiam: Bệnh viện ma ám | Đề cử | [30] |
| 2025 | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Hidden Face | Đoạt giải | [31] | |
| Chunsa Film Art Awards | 2018 | Tân binh của năm | Gonjiam: Bệnh viện ma ám | Đề cử | [32] |
| Korean Film Producers Association Awards | 2025 | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Hidden Face | Đoạt giải | [33] |
| MBC Drama Awards | 2019 | Giải thưởng xuất sắc, Nữ diễn viên trong
phim truyền hình ngắn thứ Tư-thứ Năm |
Nữ sử gia Goo Hae Ryung | Đề cử | [34] |
| SBS Drama Awards | 2020 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Anh có thích Brahms? | Đề cử | [35] |
| 2024 | Nữ diễn viên phim truyền hình ngắn tập thuộc thể loại Giật gân/Hành động xuất sắc nhất | Flex X Cop | Đoạt giải | [36] | |
| Giải thưởng Truyền hình Rồng Xanh | 2026 | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | You and Everything Else | Đề cử | [37] |
3.1. Danh sách bài báo
| Nhà phát hành | Năm | Danh sách | Thứ hạng | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| Cine21 | 2020 | Top 5 ngôi sao đang lên đáng chú ý của Cine21 | Góp mặt | [38] |
| 2023 | Top 5 nữ diễn viên mới đáng kỳ vọng trong năm 2023 | Góp mặt | [39] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Park Ji-hyun (diễn viên)», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








