Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Nhóm nhạc K-pop

Nexz

Sửa đổi lần cuối: 2026-06-08 11:57 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย

NEXZ
NEXZ vào tháng 9 năm 2024
 Từ trái sang phải: Yuki, So Geon, Haru, Yu, Seita, Hyui và Tomoya티비텐 · CC BY 3.0
NEXZ vào tháng 9 năm 2024
Từ trái sang phải: Yuki, So Geon, Haru, Yu, Seita, Hyui và Tomoya
Thông tin nghệ sĩ
Nguyên quán Nhật Bản, Hàn Quốc
Thể loại
Năm hoạt động2024–nay
Công ty quản lýJYP Entertainment
Sony Music
Thành viên
  • Yu
  • Tomoya
  • Haru
  • So Geon
  • Seita
  • Hyui
  • Yuki

Nexz (Nhật: ネクスジ, Hepburn: Nekusuji, tiếng Hàn: 넥스지; Romaja: Nekseuji); thường được viết cách điệu là NEXZ) là một nhóm nhạc nam Nhật Bản-Hàn Quốc được thành lập thông qua chương trình thực tế sống còn Nizi Project Season 2 và được quản lý bởi JYP Entertainment và Sony Music Entertainment Japan. Nhóm bao gồm 7 thành viên: Yu, Tomoya, Haru, So Geon, Seita, Hyui và Yuki. Họ ra mắt vào ngày 20 tháng 5 năm 2024, với đĩa đơn Ride the Vibe.

1. Lịch sử

1.1. 2023: Quá trình hình thành từ Nizi Project Season 2

Nizi Project Season 2, với mục tiêu tạo ra một nhóm nhạc nam toàn cầu, bao gồm các buổi thử giọng khu vực từ giữa tháng 3 đến đầu tháng 5 năm 2022 với tổng số hơn 10.000 ứng viên tại 8 thành phố ở Nhật Bản, Los Angeles, New York và Seoul và một trại huấn luyện tại Nhật Bản vào tháng 8 năm 2022, sau đó là một trại huấn luyện tại Hàn Quốc vào tháng 12 năm 2022.[1] Chín thí sinh lọt vào vòng chung kết, nơi Park Jinyoung, người sáng lập JYP Entertainment và nhà sản xuất chung của "Nizi Project", cùng với các giám khảo đặc biệt là 3RACHA, một trong ba nhóm nhỏ của Stray Kids, đã đánh giá từng màn trình diễn.[2]

Trong số chín người vào chung kết, Tomoya đã giành chiến thắng đầu tay ở vị trí thứ nhất, Haru ở vị trí thứ hai, Yuki ở vị trí thứ ba, Ken ở vị trí thứ tư, Yu ở vị trí thứ năm, Yuhi ở vị trí thứ sáu và Seita ở vị trí thứ bảy.  Những người bị loại là Eiji và Miraku.[3]

JY Park đặt tên cho nhóm nhạc mới là "NEXZ". Ông tiết lộ rằng tên "NEXZ" có nghĩa là "Next Z (Thế hệ)" hoặc "thế hệ tiếp theo".  "N" và "Z" tượng trưng cho bằng chứng về sự ra đời của "Dự án Nizi" và thông điệp rằng các thành viên của thế hệ tiếp theo sẽ tập hợp lại để mang đến âm nhạc và màn trình diễn mới, mở ra một kỷ nguyên mới.[4]

1.2. 2024: Ra mắt với "Ride the Vibe", "Keep on Moving", Ra mắt tại Nhật Bản

Vào ngày 1 tháng 5 năm 2024, JYP Entertainment đã phát hành video Trailer "Ride the Vibe" của NEXZ trên các tài khoản mạng xã hội chính thức của họ, xác nhận sự ra mắt của NEXZ.[5] Theo quảng cáo, "Nhóm nhạc nam tân binh NEXZ sẽ ra mắt đĩa đơn đầu tay 'Ride the Vibe' và chính thức đánh dấu sự ra mắt của họ vào ngày 20 tháng 5 năm 2024".[6]

Vào ngày 10 tháng 5 năm 2024, NEXZ thông báo rằng họ sẽ xuất hiện trong quảng cáo truyền hình Aquarius sẽ được phát sóng trên toàn quốc bắt đầu từ ngày 13 tháng 5. Ngoài ra, quảng cáo sẽ có bài hát mới của NEXZ " Keep on Moving ", một bài hát gốc tiếng Nhật do Park Jinyoung sáng tác và sản xuất.[7]

Vào ngày 3 tháng 6 năm 2024, NEXZ đã công bố showcase đầu tiên của họ tại Nhật Bản, NEXZ SHOWCASE 2024 "Ride the Vibe" . Sự kiện sẽ có sáu buổi biểu diễn tại ba thành phố: Marine Messe Fukuoka B ở Fukuoka, EDION Arena Osaka ở Osaka và Musashino no Mori Sogo Sports Plaza Main Arena ở Tokyo, với các buổi biểu diễn được lên lịch vào các ngày 3-4, 17-18 và 24-25 tháng 8.[8]

Vào ngày 13 tháng 6 năm 2024, NEXZ thông báo qua tài khoản X chính thức của họ rằng họ sẽ phát hành đĩa mở rộng (EP) tiếng Nhật đầu tiên, " Ride the Vibe (Phiên bản tiếng Nhật) / Keep on Moving ", vào ngày 21 tháng 8.[9]

2. Thành viên

  • Chú thích: In đậm là nhóm trưởng
Danh sách thành viên của NEXZ
Nghệ danh Tên khai sinh Ngày sinh Thứ hạng Nơi sinh Quốc tịch
Latinh Kana Hangul Latinh Kana Hangul Hanja Hán việt
Yu ユウ 유우 Tomiyasu Yu とみやす ユウ 토미야스 유 富安 悠 Phú An Du 27 tháng 4, 2005 5 Fukuoka, Nhật Bản  Nhật Bản
Tomoya トモヤ 토모야 Uemura Tomoya うえらトもや 우에무라 토모야 植村 朋哉 Thực Thôn Bằng Tại 19 tháng 1, 2006 1 Fukuoka, Nhật Bản
Haru ハル 하루 Inoue Haru いのうえ ハル 이노우에 하루 井上 陽 Tỉnh Thượng Dương 23 tháng 1, 2006 2

Osaka, Nhật Bản

So Geon ソ ゴン 소건 So Geon ソ ゴン 소건 蘇 建 Tô Kiến 13 tháng 9, 2006 4

Tokyo, Nhật Bản

 Hàn Quốc
Seita セイタ 세이타 Kawashima Seita かわしまセイタ 카와시마 세이타 河嶋 星太 Hà Đảo Tinh Thái 28 tháng 11, 2006 7

Saitama, Nhật Bản

 Nhật Bản
Hyui ヒュイ 휴이 Komori Yuhi こもりユウヒ 코모리 유우히 小森 優陽 Tiếu Sâm Ưu Dương 11 tháng 5, 2007 6 Wakayama, Nhật Bản
Yuki ユウキ 유키 Nishiyama Yuki にし山やま ユウキ 니시야마 유우키 西山 裕貴 Tây Sơn Dụ Quý 20 tháng 9, 2007 3 Hyogo, Nhật Bản

3. Danh sách đĩa nhạc

3.1. Đĩa mở rộng (EP)

3.1.1. Đĩa mở rộng Nhật Bản

Danh sách các đĩa mở rộng tiếng Nhật với các chi tiết được chọn lọc, vị trí xếp hạng, doanh số và chứng nhận
Tiêu đề Chi tiết Thứ hạng cao nhất Doanh số Chứng nhận
JPN
[10]
JPN
Cmb
[11]
JPN
Hot

[12]
Ride the Vibe (Japanese Ver.) / Keep on Moving 222
  • RIAJ: Gold (phy.)[14]

3.1.2. Đĩa mở rộng Hàn Quốc

Danh sách các đĩa mở rộng tiếng Hàn với thông tin chi tiết được chọn lọc, vị trí xếp hạng và doanh số bán hàng
Tiêu đề Chi tiết Thứ hạng cao nhất Doanh số
KOR
[15]
Ride the Vibe 4

3.2. Đĩa đơn

3.2.1. Đĩa đơn Nhật Bản

Danh sách các đĩa đơn tiếng Nhật, với các vị trí xếp hạng được chọn, hiển thị năm phát hành và tên album
Tiêu đề Năm Thứ hạng cao nhất Doanh số Album
JPN
Dig
[17]
JPN
Hot

[18]
"Miracle" 2023 1128
  • JPN: 3,408 (dig.)[19]
Ride the Vibe (Japanese Ver.) / Keep on Moving
"Ride the Vibe" (Japanese version) 2024 ——
"Keep on Moving" ——
"—" biểu thị các bản phát hành không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó.

3.2.2. Đĩa đơn Hàn Quốc

Danh sách các đĩa đơn tiếng Hàn, với các vị trí bảng xếp hạng được chọn, hiển thị năm phát hành và tên album
Tiêu đề Năm Thứ hạng cao nhất Doanh số Album
JPNDig.
[17]
JPNDL
[20]
KOR
DL

[21]
"Miracle" (Korean version) 2023 ——— Đĩa đơn không nằm trong album
"Ride the Vibe" 2024 483787
  • JPN: 1,308 (dig.)[22]
Ride the Vibe
"—" "—" biểu thị các bản phát hành không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó.

3.3. Các bài hát khác trên bảng xếp hạng

Danh sách các bài hát khác được xếp hạng, với các vị trí xếp hạng được chọn, hiển thị năm phát hành và tên album
Tiêu đề Năm Thứ hạng cao nhất Album
KOR
DL

[21]
"Starlight" 2024 100 Ride the Vibe

4. Giải thưởng và đề cử

Lễ trao giải Năm Hạng mục Người được đề cử/sản phẩm đề cử Kết quả Ref.
The Fact Music Awards 2023 Hot-Trend toàn cầu NEXZ Đoạt giải [23]

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Nexz», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.