Lim Ji-yeon
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nữ diễn viên người Hàn Quốc
Lim Ji-yeon | |
|---|---|
K-POPIT 케이팝잇 · CC BY 3.0Lim tại lễ trao giải Rồng Xanh lần thứ 2 | |
| Sinh | 23 tháng 6, 1990 Seongdong-gu, Seoul, Hàn Quốc |
| Quốc tịch | Hàn Quốc |
| Dân tộc | Hàn |
| Trường lớp | Đại học Nghệ thuật Quốc gia Hàn Quốc |
| Nghề nghiệp | |
| Năm hoạt động | 2011 – nay |
| Tác phẩm nổi bật | Ám ảnh ngoại tình Vinh quang trong thù hận |
| Quê quán | Geumho-dong, Seongdong-gu, Seoul |
| Chiều cao | 167 cm (5 ft 6 in) |
| Cân nặng | 47,5kg |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 임지연 |
| Hanja | 林智妍 |
| Romaja quốc ngữ | Im Ji-yeon |
| McCune–Reischauer | Im Chiyŏn |
| Hán-Việt | Lâm Trí Nghiên |
Lim Ji-yeon (Hangul: 임지연, Hanja: 林智妍, Hán-Việt: Lâm Trí Nghiên; sinh ngày 23 tháng 6 năm 1990) là một nữ diễn viên người Hàn Quốc trực thuộc công ty giải trí Artist Company.
Cô ra mắt điện ảnh với Ám ảnh ngoại tình,[1][2] vai diễn giúp cô giành giải nữ diễn viên mới xuất sắc tại Giải thưởng Điện ảnh Đại Chung và nhận đề cử tại Giải thưởng Điện ảnh Rồng Xanh. Sau đó, cô tiếp tục gây chú ý qua Ngọn gió đời tôi (2016–2017), Cuộc đời thứ 2 (2019), và Vinh quang trong thù hận (2022–2023), cũng như bộ phim Anh hùng hành giả (2021).
1. Tiểu sử và học vấn
Lim từng ước mơ trở thành diễn viên sau khi xem vở nhạc kịch Cats khi còn nhỏ. Tuy nhiên, do những lo ngại từ phía cha mẹ, cô theo học ngành nhân văn ở bậc trung học. Sau đó, Lim thuyết phục được gia đình và thi đỗ vào Đại học Nghệ thuật Quốc gia Hàn Quốc, nơi cô theo học chuyên ngành Diễn xuất và chính thức bắt đầu con đường trở thành một diễn viên.[3][4] Lim Ji-yeon thuộc khóa 2009 của khoa Diễn xuất, cùng thời với những người bạn học như Byun Yo-han, Suho, và Park Jeong-min.[5]
2. Sự nghiệp
2.1. 2011–2021: Khởi đầu sự nghiệp và được công nhận rộng rãi
Lim Ji-yeon ra mắt vào năm 2011 thông qua phim ngắn Dear Catastrophe. Sau đó, cô tiếp tục tham gia một số phim ngắn khác như When September Ends (2013).[6][7]Năm 2013, khi vẫn còn là sinh viên, cô được đạo diễn Kim Dae-woo lựa chọn tham gia bộ phim tình cảm – tâm lý Ám ảnh ngoại tình.[8] Tác phẩm ra mắt năm 2014,[9] và màn thể hiện vai Jong Ga-heun đã giúp Ji-yeon nhận được nhiều giải thưởng Nữ diễn viên mới xuất sắc tại các lễ trao giải uy tín như Giải thưởng Điện ảnh Rồng Xanh, Giải thưởng Điện ảnh Đại Chung, Giải thưởng Điện ảnh Buil và Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang.[10]

Năm 2015, Lim đảm nhận vai Dan-hee, một phi tần tham vọng trong bộ phim cổ trang Vương triều dục vọng của đạo diễn Min Kyu-dong.[11] Cùng năm, cô có màn ra mắt truyền hình với vai Lee Ji-yi trong bộ phim Nhân vật tươi sáng, đáng yêu này giúp cô giành giải Newstar Awards tại SBS Drama Awards,[12] và giải Best New Actress tại Korea Drama Awards.[13] Trong giai đoạn này, cô còn đảm nhận vai trò MC cho chương trình tin tức giải trí Section TV của đài MBC[14] và lễ trao giải 2015 SBS Drama Awards, đồng thời nhận giải Excellence Award ở hạng mục Music/Talk tại MBC Entertainment Awards.[15]
Nửa đầu năm 2016, Lim tham gia bộ phim cổ trang The Royal Gambler với vai Dam-seo, một nữ quý tộc sử dụng kiếm để theo đuổi mục tiêu trả thù.[16] Sau đó, cô xuất hiện với vai khách mời trong bộ phim truyền hình nổi tiếng Chuyện tình bác sĩ.[17] Cuối năm 2016, cô tham gia bộ phim hài Luck Key và đảm nhận vai Kim Mi-poong trong bộ phim truyền hình cuối tuần Ngọn gió đời tôi[18] vào vai một cô gái đào tẩu Triều Tiên lạc quan và giàu năng lượng. Vai diễn này giúp cô giành giải Nữ diễn viên xuất sắc trong phim truyền hình dài tập tại MBC Drama Awards.[19]

Năm 2019, Lim trở lại màn ảnh nhỏ với bộ phim Cuộc đời thứ 2, một tác phẩm hài lãng mạn giả tưởng xoay quanh một luật sư tài năng vô tình bước vào thế giới song song sau một tai nạn.[20] Với vai diễn này, cô nhận giải Top Excellence Award dành cho Nữ diễn viên chính trong phim ngắn tập thứ Hai–Ba tại MBC Drama Awards.[21] Sau đó, cô tiếp tục tham gia bộ phim tội phạm Tazza: One Eyed Jack.
Tháng 5 năm 2020, Lim Ji-yeon ký hợp đồng với công ty quản lý Artist Company.[22] Năm 2021, vai Moon Jin-ah trong bộ phim hành động – giả tưởng Anh hùng hành giả giúp cô nhận đề cử nữ diễn viên phụ xuất sắc tại Giải thưởng Điện ảnh Đại Chung.[23][24] Cùng năm, web series The Magic, cũng được phát hành thông qua nền tảng OTT Seezn.[25]
3. Đời tư
3.1. Mối quan hệ
Ngày 1 tháng 4 năm 2023, Artist Company xác nhận rằng Lim Ji-yeon đang hẹn hò với nam diễn viên Lee Do-hyun, người cô gặp khi quay phim Vinh quang trong thù hận.[26][27]
4. Hình ảnh công chúng
Các nhà phê bình và truyền thông đánh giá Lim Ji-yeon là một nữ diễn viên đa năng, nổi bật với khả năng làm chủ màn ảnh và linh hoạt chuyển đổi giữa nhiều thể loại như hài, lãng mạn, cổ trang hay vai phản diện. Cô được ghi nhận bởi cách thể hiện cảm xúc chân thực, đặc biệt trong những nhân vật có nội tâm phức tạp. Nhiều ý kiến cũng cho rằng Lim Ji-yeon luôn tránh bị đóng khung trong một hình tượng cố định khi liên tục làm mới hình ảnh diễn xuất, lựa chọn những vai diễn đa dạng và thử thách kỳ vọng của khán giả. [28] [29]
5. Hoạt động khác
5.1. Vai trò đại sứ
Ngày 30 tháng 5 năm 2023, Lim Ji-yeon được bổ nhiệm làm cảnh sát danh dự của Cơ quan Cảnh sát quận Seodaemun, Seoul. Trong nhiệm kỳ kéo dài hai năm, cô tham gia quảng bá các chính sách quan trọng của ngành cảnh sát, hoạt động nâng cao nhận thức về an ninh và chiến dịch phòng chống tội phạm ma túy.[30]
5.2. Hoạt động quảng bá thương hiệu
Tháng 8 năm 2014, thương hiệu mỹ phẩm Hanyul của AmorePacific lựa chọn Lim Ji-yeon làm người mẫu đại diện, nhận xét rằng vẻ đẹp của cô - sự kết hợp giữa nét thanh lịch phương Đông và vẻ đẹp hiện đại - phù hợp với định hướng tôn vinh vẻ đẹp Hàn Quốc của thương hiệu.[31] Tháng 2 năm 2024, Lim Ji-yeon được công bố trở thành đại sứ thương hiệu mới của hãng thời trang xa xỉ Tây Ban Nha Loewe.[32] Tháng 7 năm 2025, cô được lựa chọn trở thành đại sứ đầu tiên của chương trình Culture Voyage x Ambassador nhân dịp kỷ niệm 40 năm thành lập Hansung Motor - nhà phân phối chính thức của Mercedes-Benz tại Hàn Quốc.[33] Trong sự kiện, cô được trao tặng mẫu xe Mercedes-Maybach S 580.[34]
6. Danh sách phim
6.1. Phim điện ảnh
| Năm | Tựa đề | Vai | Ghi chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Dear Catastrophe | Phim ngắn | [35] | |
| 2012 | Poker Face Girl | [35] | ||
| 2013 | Just You | [35] | ||
| When September Ends | [36] | |||
| 2014 | Ám ảnh ngoại tình | Jong Ga-heun | Vai chính | [37] |
| Romance in Seoul | Cô gái trong hẻm | Vai phụ | [38] | |
| 2015 | Vương triều dục vọng | Dan-hee | Vai chính | [39][40] |
| 2016 | Xin lỗi anh chỉ là sát thủ | Song Eun-joo | [41][42] | |
| 2019 | Thần bài: Jack một mắt | Young-mi | Vai phụ | [43] |
| 2021 | Anh hùng hành giả | Moon Jin-ah | Vai chính | [44][45] |
| 2024 | Revolver | Jeong Yoon-sun | [46] |
6.2. Phim truyền hình
| Năm | Tựa Phim | Vai Diễn | Ghi Chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Xã hội thượng lưu | Lee Ji-yi | [47] | |
| 2016 | Canh bạc hoàng gia | Dam-seo | [48] | |
| Chuyện tình bác sĩ | Lee Soo-jung | Khách mời (Tập 7–8) | [49] | |
| Ngọn gió đời tôi | Kim Mi-poong | [50] | ||
| 2019 | Cuộc đời thứ 2 | Ra Si-on | [51] | |
| 2022 | Phi vụ triệu đô | Seoul | Phần 2 | [52] |
| 2022–2023 | Vinh quang trong thù hận | Park Yeon-jin | [53][54] | |
| 2023 | Lies Hidden in My Garden | Chu Sang-eun | [55] | |
| The Killing Vote | Joo Hyeon | [56] | ||
| 2024–2025 | Giai thoại phu nhân Ok | Goo-deok / Ok Tae-yeong | [57][58] | |
| 2025 | Nice to Not Meet You | Wi Jung-shin | [59] | |
| 2026 | My Royal Nemesis | Shin Seo-ri / Kang Dan-sim | [60] |
6.3. Phim chiếu mạng
| Năm | Tựa Phim | Kênh | Vai Diễn | Ghi Chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | The Magic | So Joong-hee | Vai chính | [61] | |
| 2022 | The Mansion | TVING | Gi-na | [62] |
6.4. Chương trình truyền hình
| Năm | Tựa Đề | Vai Trò | Ghi Chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Section TV | MC | [63] | |
| 2021 | Son Hyun-joo's Simple Station | Cast member | với Son Hyun-joo và Kim Jun-hyun | [64] |
| 2022 | Besties in Wonderland | [65] |
6.5. Dẫn chương trình
| Năm | Chương Trình | Ghi Chú | Ng. |
|---|---|---|---|
| 2015 | Giải thưởng phim truyền hình SBS 2015 | Cùng với Yoo Jun-sang và Lee Hwi-jae | [66] |
| 2018 | Liên hoan phim giả tưởng quốc tế Bucheon | Cùng với Choi Min-ho | [67] |
| 2019 | Giải thưởng nghệ sĩ châu Á lần thứ 4 | Cùng với Leeteuk, Ahn Hyo-seop và Nancy | [68] |
6.6. Quảng cáo
| Năm | Chương trình | Ghi chú | Ng. |
|---|---|---|---|
| 2015 | AmorePacific | Hanyul | [69] |
| Cafe De Fleurs | [70] | ||
| The Basic House | League | [71] |
7. Giải thưởng và đề cử
| Giải thưởng | Năm | Hạng mục | Tác phẩm đề cử/Người nhận | Kết quả | Ng. |
|---|---|---|---|---|---|
| Buil Film Awards | 2014 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Ám ảnh ngoại tình | Đoạt giải | [72] |
| Korean Association of Film Critics Awards | Đoạt giải | [73] | |||
| Grand Bell Awards | Đoạt giải | [74] | |||
| Blue Dragon Film Awards | Đề cử | [75] | |||
| Max Movie Awards | 2015 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Đề cử | ||
| Baeksang Arts Awards | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất – Điện ảnh | Đề cử | [76] | ||
| Korea Drama Awards | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Xã hội thượng lưu | Đoạt giải | [77] | |
| APAN Star Awards | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Đoạt giải | [78] | ||
| SBS Drama Awards | Ngôi sao mới | Đoạt giải | [79] | ||
| MBC Entertainment Awards | Giải xuất sắc hạng mục Âm nhạc/Trò chuyện – Nữ | Section TV | Đoạt giải | [80] | |
| MBC Drama Awards | 2016 | Giải thưởng xuất sắc, Nữ diễn viên trong phim truyền hình dài tập | Ngọn gió đời tôi | Đoạt giải | [81] |
| Asia Model Awards | 2019 | Ngôi Sao Người Mẫu Hàn Quốc | — | Đoạt giải | |
| Asia Artist Awards | AAA Cảm xúc xuất sắc nhất (Diễn viên) | — | Đoạt giải | [82] | |
| MBC Drama Awards | Giải thưởng lớn (Daesang) | Cuộc đời thứ 2 | Đề cử | [83] | |
| Nữ diễn viên xuất sắc hàng đầu trong loạt phim ngắn từ thứ Hai đến thứ Ba | Đoạt giải | ||||
| Cặp đôi đẹp nhất (cùng với Rain) | Đề cử | ||||
| Baeksang Arts Awards | 2023 | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất – Truyền hình | Vinh quang trong thù hận | Đoạt giải | [84] |
| Blue Dragon Series Awards | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Đoạt giải | [85] | ||
| Bechdel Day 2023 | Diễn viên của năm trong hạng mục phim bộ | Vinh quang trong thù hận, Lies Hidden in My Garden | Đoạt giải | [86] | |
| Brand of the Year Awards | Nữ diễn viên sắc nhất – OTT | Vinh quang trong thù hận | Đoạt giải | [87] | |
| Asia Contents Awards & Global OTT Awards | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Đoạt giải | [88] | ||
| FUNdex Award | Nữ diễn viên phim truyền hình OTT xuất sắc nhất | Đoạt giải | |||
| Asian Academy Creative Awards | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Đoạt giải | [89] | ||
| SBS Drama Awards | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất thể loại Miniseries/Hành động | The Killing Vote | Đề cử | [90] | |
| First Brand Awards | 2024 | Nữ diễn viên xuất sắc nhất – Truyền hình | Đoạt giải | ||
| Nữ diễn viên xuất sắc nhất – Việt Nam | Đoạt giải | ||||
| Baeksang Arts Awards | Nữ diễn viên xuất sắc nhất – Truyền hình | Lies Hidden in My Garden | Đề cử | [91] |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Lim Ji-yeon», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








