Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Ca sĩ

D.O. (ca sĩ)

Sửa đổi lần cuối: 2026-08-27 11:02 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย

nam ca sĩ và diễn viên người Hàn Quốc

D.O.
"Secret - Untold Melody" showcase on 10 January 2025 01 (Doh Kyung-soo cropped).pngK-POPIT 케이팝잇 · CC BY 3.0
D.O. vào năm 2025
SinhDoh Kyung-soo
12 tháng 1, 1993
Gangnam, Seoul, Hàn Quốc
Học vịCử nhân
Trường lớpKyunghee University (Quản trị kinh doanh)
Nghề nghiệp
  • Ca sĩ
  • Sáng tác nhạc
  • Diễn viên
  • Doanh nhân
Sự nghiệp âm nhạc
Thể loại
Hợp tác với
Năm hoạt động2012–nay
Hãng đĩaCompany SooSoo
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Romaja quốc ngữDio
McCune–ReischauerTio
Tên khai sinh
Hangul
Romaja quốc ngữDo Gyeong-su
McCune–ReischauerTo Kyŏng-su

Doh Kyung-soo (tiếng Hàn: 도경수, sinh ngày 12 tháng 1 năm 1993), thường được biết đến với nghệ danh D.O., là một nam ca sĩ và diễn viên người Hàn Quốc. Được biết đến là thành viên và đảm nhiệm vị trí giọng ca chính của nhóm nhạc nam EXO do SM Entertainment thành lập và quản lý, anh ra mắt với tư cách ca sĩ solo vào tháng 7 năm 2021 với mini-album đầu tay Empathy.

Ngoài sự nghiệp âm nhạc, D.O. còn tham gia diễn xuất trong một số bộ phim truyền hình và điện ảnh nổi bật như Pure Love (2016), Anh tôi vô số tội (2016), Positive Physique (2016), Room No.7 (2017), Lang quân 100 ngày (2018), Thử thách thần chết: Giữa hai thế giới và Swing Kids (2018), Công tố viên lách luật (2022) và The Moon: Nhiệm vụ cuối cùng (2023).

1. Tiểu sử

Doh Kyungsoo sinh ra tại Gangnam, Seoul, Hàn Quốc vào ngày 12 tháng 1 năm 1993, lớn lên tại tỉnh Gyeonggi, theo học tại trường tiểu học Goyang Poongsan, trường cấp hai Baekshin và trường cấp ba Baekseok. Anh có một anh trai lớn hơn 3 tuổi tên là Doh Seungsoo.

Năm 2010, sau khi chiến thắng tại một cuộc thi hát địa phương, D.O. tham gia thử giọng cho SM Entertainment với các bài hát "Anticipation" của Na Yoon-kwon và "My Story" của Brown Eyed Soul.[2] Anh trở thành thực tập sinh của công ty trong hai năm cuối học cấp ba.[2]

2. Sự nghiệp

2.1. 2012–2015: Ra mắt và khởi đầu sự nghiệp diễn xuất

D.O. được công bố là thành viên chính thức thứ sáu của EXO vào ngày 30 tháng 1,[3] và sau đó ra mắt công chúng cùng nhóm vào ngày 8 tháng 4 năm 2012.

D.O. of EXO in KPOP World Festival.jpg
D.O. vào năm 2013Korea KPOP World Festival 13.jpg · CC BY-SA 3.0

Tháng 7 năm 2013, D.O. góp giọng trong bài hát "Goodbye Summer" nằm trong album phòng thu thứ hai Pink Tape của nhóm nhạc nữ cùng công ty, f(x). Tháng 12 năm 2013, D.O. cùng hai thành viên Baekhyun và Chen thể hiện "Miracles in December", bài hát chủ đề nằm trong mini-album mùa đông cùng tên của EXO.

Tháng 9 năm 2014, D.O. đảm nhận vai diễn đầu tiên của mình trong bộ phim điện ảnh Cart với vai Choi Tae-young, một học sinh cấp ba.[4] Anh cũng thể hiện bài hát nhạc nền "Crying Out" của bộ phim.[5] Nhờ vai diễn này, anh được đề cử Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất tại Giải thưởng Điện ảnh Daejong lần thứ 52.[6]

Cùng năm, D.O. xuất hiện trong bộ phim truyền hình Chỉ có thể là yêu bên cạnh hai diễn viên gạo cội Gong Hyo-jin và Jo In-sung.[7] Anh đảm nhận vai Han Kang-woo, một hình tượng trong ảo tưởng của nhân vật chính Jang Jae-yeol (Jo In-sung), người mắc căn bệnh tâm thần phân liệt.[8] Vai diễn này tiếp tục giúp anh được đề cử giải Diễn viên nam mới xuất sắc nhất tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang lần thứ 51[9] và đạt được hai giải thưởng: "Diễn viên trẻ xuất sắc nhất" tại Liên hoan phim Quốc tế Seoul lần thứ 16 và "Diễn viên mới xuất sắc nhất" tại lễ trao giải APAN Star Awards lần thứ 3.

Đầu năm 2015, D.O. được các nhà phê bình bình chọn là ca sĩ thần tượng có diễn xuất tốt nhất.[10] Tháng 6 năm 2015, anh xuất hiện với tư cách khách mời trong bộ phim truyền hình Hello Monster (I Remember You) của đài KBS trong vai tên giết người máu lạnh Lee Joon-young và tiếp tục gây ấn tượng với người xem và giới phê bình.[11][12]

2.2. 2016–2020: Các vai chính và nghĩa vụ quân sự

171118 영화 7호실 무대인사 (디오) 3.jpg
D.O. trong buổi họp báo cho phim Room No.7 vào tháng 11 năm 2017됴펭귄의 집 (Dyo Penguin) · CC BY 4.0

Tháng 1 năm 2016, D.O. được công bố là sẽ lồng tiếng cho nhân vật chính Moongchi, một chú chó bị thất lạc chủ, trong bộ phim hoạt hình Underdog. Phim được lên kế hoạch khởi chiếu vào năm 2017[13][14] nhưng sau đó được lùi tới tận 16 tháng 1 năm 2019 mới công chiếu. Tháng 2 năm 2016, anh song ca với Yoo Young-jin trong bài hát "Tell Me What Is Love" thuộc dự án âm nhạc Station của SM Entertainment. Trước đó anh đã biểu diễn một phần của bài hát trong chuyến lưu diễn EXO from EXO Planet #1: The Lost Planet của EXO. Sau đó D.O. thủ vai nam chính bên cạnh nữ diễn viên Kim So-hyun trong bộ phim điện ảnh tình cảm nhẹ nhàng Pure Love.[15] Với vai diễn này, anh đã đạt được giải "Nam diễn viên phim điện ảnh được yêu thích nhất" tại lễ trao giải Baeksang Arts Awards lần thứ 52 (2016).

Tháng 4 năm 2016, D.O. được xác nhận tham gia phim điện ảnh Thử thách thần chết: Giữa hai thế giới của đạo diễn Kim Yong-hwa. Trong phim, anh hoá thân thành quân nhân Won, một người lính trẻ mang trong mình đầy bi kịch khi anh vô tình giết chết người đồng đội, người anh em thân yêu nhất của mình. Tháng 10 năm 2016, anh thủ vai nam chính trong web drama Be Positive do Samsung sản xuất.[16] Tháng 10 năm 2016, anh được công bố là sẽ tham gia bộ phim điện ảnh Room 7, khởi quay vào tháng 1 năm 2017.[17] Tháng 11 năm 2016, anh đảm nhận vai Doo-young, một vận động viên Judo quốc gia, bên cạnh Jo Jung-suk và Park Shin-hye trong bộ phim điện ảnh Anh tôi vô số tội.[18] Anh và Jo Jung-suk cũng đã thể hiện bài hát chủ đề Don't Worry của bộ phim.[19] Cùng với năng lực diễn xuất đa dạng và không ngừng tiến bộ, D.O. đã đạt được năm giải thưởng ở năm lễ trao giải khác nhau.

Vào năm 2018, anh tham gia phim điện ảnh Swing Kids có bối cảnh trong một trại tập trung ở Bắc Triều Tiên trong Chiến tranh Triều Tiên, thủ vai một người lính Bắc Triều Tiên yêu thích nhảy múa.[20] Cùng năm, anh đảm nhận vai hoàng tử trong Lang quân 100 ngày. Bộ phim gây cơn sốt ở Hàn Quốc và đạt rating ấn tượng khi kết thúc, đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng rating đài cáp.[21] Vai diễn này đã giúp anh giành được giải Nam diễn viên được yêu thích nhất tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang lần thứ 55.[22] Ngày 1 tháng 7 năm 2019, D.O. phát hành bài hát do mình đồng sáng tác "That's Okay" thông qua dự án SM Station, cùng ngày nhập ngũ.[23][24]

2.3. 2021–nay: Ra mắt với tư cách ca sĩ solo

D.O. Tháng 2 năm 2021, anh được chọn vào vai nam chính trong Secret: Untold Melody, một bản làm lại của phim điện ảnh Đài Loan Bí mật không thể nói.[25] Trong phim, anh hoá thân thành Yu-jun, một thần đồng piano tình cờ gặp gỡ nhân vật Jung-ah (do Won Jin-ah thủ vai). Bộ phim được ghi hình từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 1 năm 2022[26] và chính thức ra rạp vào tháng 1 năm 2025.[27]

D.O. ra mắt với tư cách ca sĩ solo vào tháng 7 năm 2021.[28] Mini-album đầu tay của anh, Empathy, và bài hát chủ đề "Rose" được phát hành vào ngày 26 tháng 7.[29] Album bán được hơn 300.000 bản trong tuần đầu tiên và lọt vào bảng xếp hạng Gaon Album Chart ở vị trí thứ nhất. Năm 2023, anh ra mắt mini-album thứ hai của mình mang tên Expectation, ngoài ra anh còn đóng chính trong bộ phim The Moon: Nhiệm vụ cuối cùng.[30]

3. Đời tư

Anh bắt đầu thực hiện nghĩa vụ quân sự từ ngày 1 tháng 7 năm 2019[23][31][32] và xuất ngũ vào ngày 25 tháng 1 năm 2021.[33]

4. Danh sách đĩa nhạc

4.1. Mini-album

Tên Thông tin chi tiết Thứ hạng cao nhất Doanh số Chứng nhận
KOR

[34]

JPN

Oricon [35]

JPN

Hot [36]

Empathy 1 4 10
  • Hàn: 380,178[37]
  • Trung: 84,770 (Dig.)[38]
  • Nhật: 26,590 (Phy.)[39]
Expectation
  • Ngày phát hành: 18 tháng 9 năm 2023
  • Hãng đĩa: SM, Kakao
  • Định dạng: CD, tải về, phát trực tuyến
3 8 7
  • Hàn: 214,264[41]
  • Nhật: 8,440 (Phy.)[42]
Blossom
  • Ngày phát hành: 7 tháng 5 năm 2024
  • Hãng đĩa: Company SooSoo
  • Định dạng: CD, tải về, phát trực tuyến
2 26 13

4.2. Bài hát

Bài hát Năm Thứ hạng cao nhất Doanh số
(tải về)
Album
HQ
Gaon

[45]
HQ
Hot 100

[46]
TQ
Baidu

[47]
Với tư cách ca sĩ chính
"That's Okay" (괜찮아도 괜찮아) 2019 121911 — SM Station Season 3
"Rose" 2021 33 TBA — Empathy
Hợp tác
"Tell Me (What Is Love)"
(với Yoo Young-jin)
2016 12 — — SM Station
Với tư cách khách mời
"Goodbye Summer"
(f(x) hợp tác với D.O.)
2013 7 26 17 Pink Tape
"Small Girl" (Lee Young-ji hợp tác với D.O.)
2024
Nhạc phim
"Dear My Family"
(với SM Town)
2012 — — — — I AM. OST
"Crying Out" 2014 22 — — Cart OST
"Don’t Worry"
(với Jo Jung-suk)
2016 19 — — My Annoying Brother OST
"Bite" 2022 Bad Prosecutor OST
"Forever" 2025 Resident Playbook OST
Bài hát khác
"Tell Me What Is Love" 2014 44 — —
  • HQ: 29.668+
Exology Chapter 1: The Lost Planet
"For Life" (English version) 2019 ——— — EXO PLANET #4 – The EℓyXiOn [dot]
"—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này.
Billboard ngừng cập nhật bảng xếp hạng K-pop Hot 100 vào tháng 6 năm 2014.

5. Danh sách phim

5.1. Phim điện ảnh

Phim Năm Vai Ghi chú
Cart 2014 Tae-young Vai phụ
Pure Love 2016 Beomsil
My Annoying Brother Go Doo-young
With God 2017 Won Il-byung Vai phụ
Room 7 Tae Jung
Swing Kids 2018 Roh Ki Soo
With God 2 Won Il-byung Vai phụ
Underdog 2019 Moongchi Lồng tiếng
The Moon 2023 Hwang Sun-woo
Secret: Untold Melody 2023 Kim Yu-jun

5.2. Phim truyền hình

Phim Năm Kênh Vai Ghi chú
To the Beautiful You 2012 SBS D.O. Khách mời; tập 2
It's Okay, That's Love 2014 SBS Han Kang-woo Vai phụ
EXO Next Door 2015 Line TV D.O./ Doh Kyung-soo
Hello Monster (I remember you) KBS2 Lee Joon-young Vai phụ
Be Positive 2016 Naver TV cast Kim Hwan-dong Chiếu mạng
Lang quân 100 ngày 2018 tvN Won-deuk/Lee-yool
Công tố viên lách luật 2022 KBS Jin Jeong

6. Giải thưởng và đề cử

Năm Giải thưởng Hạng mục Được đề cử Kết quả
2014 Liên hoan phim Quốc tế Seoul lần thứ 16 Diễn viên trẻ xuất sắc nhất It's Okay, That's Love Đoạt giải
APAN Star Awards lần thứ 3 Diễn viên mới xuất sắc nhất Đoạt giải
2015 Max Movie Awards lần thứ 10 Diễn viên mới xuất sắc nhất Cart Đề cử
Asian Film Awards lần thứ 9 Diễn viên mới xuất sắc nhất Đề cử
Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 51 Diễn viên mới xuất sắc nhất (phim truyền hình) It's Okay, That's Love Đề cử
Diễn viên được yêu thích nhất (phim truyền hình) Đề cử
Grand Bell Awards lần thứ 52 Diễn viên phụ xuất sắc nhất Cart Đề cử
Popularity Award Đề cử
2016 Max Movie Best Films Awards Rising Star Chính mình Đoạt giải
Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 52 Nam diễn viên phim điện ảnh được yêu thích nhất Pure Love Đoạt giải
2017 Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 53 Diễn viên mới xuất sắc nhất (Phim) Anh tôi vô số tội Đề cử
Nam diễn viên phim điện ảnh được yêu thích nhất Đoạt giải
Korean Film Shining Star Awards Diễn viên mới xuất sắc nhất (Phim điện ảnh) Đoạt giải[52]
13th JIMFF Awards Ngôi sao Đoạt giải[53]
38th Blue Dragon Film Awards Diễn viên mới xuất sắc nhất Đoạt giải[54][55]
2nd Asia Artist Awards Diễn viên phổ biến nhất Đoạt giải[56]
2018 Giải thưởng điện ảnh Buil lần thứ 27 Ngôi sao phổ biến nhất Thử thách thần chết: Giữa hai thế giới Đoạt giải
The Seoul Awards lần thứ 2 Diễn viên nổi tiếng nhất Đoạt giải
18th Director's Cut Awards Diễn viên mới xuất sắc nhất Đoạt giải
3rd Dong-A.com's Pick Next Generation Noteworthy Actor Chính mình Đoạt giải
2019 Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 55 Best V Live Popularity Awards Đoạt giải
14th Annual Soompi Awards Diễn viên của năm Lang quân 100 ngày Đoạt giải
14th Annual Soompi Awards Cặp đôi xuất sắc nhất (với Nam Ji Hyun) Đoạt giải
Giải thưởng điện ảnh Buil lần thứ 28 Ngôi sao phổ biến nhất 'Swing Kids Đoạt giải

6.1. Chương trình âm nhạc

6.1.1. Music Bank

Năm Ngày Bài hát Điểm
2021 6 tháng 8 "Rose" 6546

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑
  24. ↑
  25. ↑
  26. ↑
  27. ↑
  28. ↑
  29. ↑
  30. ↑
  31. ↑
  32. ↑
  33. ↑
  34. ↑
  35. ↑
  36. ↑
  37. ↑
  38. ↑
  39. ↑
  40. ↑
  41. ↑
  42. ↑
  43. ↑
  44. ↑
  45. ↑
  46. ↑
  47. ↑
  48. ↑
  49. ↑
  50. ↑
  51. ↑
  52. ↑
  53. ↑
  54. ↑
  55. ↑
  56. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «D.O. (ca sĩ)», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.