Ryu Jun-yeol
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nam diễn viên người Hàn Quốc
Ryu Jun-yeol | |
|---|---|
Explicit · CC BY-SA 4.0Ryu Jun-yeol vào năm 2019 | |
| Sinh | 25 tháng 9, 1986 Suwon, Hàn Quốc |
| Trường lớp | Đại học Suwon |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Năm hoạt động | 2012–nay |
| Người đại diện | C-JeS Entertainment |
| Tên tiếng Hàn | |
| Hangul | 류준열 |
|---|---|
| Hanja | 柳俊烈 |
| Romaja quốc ngữ | Ryu Jun-yeol |
| McCune–Reischauer | Ryu Chun-yŏl |
| Hán-Việt | Liễu Tuấn Liệt |
1. Phim ảnh
1.1. Điện ảnh
| Năm | Tên phim | Vai |
|---|---|---|
| 2012 | Nowhere | |
| 2013 | INGtoogi: The Battle of Internet Trolls | Gym man |
| 2014 | Midnight Sun | Yong-hoon |
| One-minded | ||
| People In a Hurry | Jae-hyun | |
| Economic Love | Ji-hoon | |
| Son Na-rae Rescue Operation | Hyun-woo | |
| 2015 | Socialphobia | Yang-ge |
| Draw | Sang-hoon | |
| 2016 | SORI: Voice from the Heart | Seedless Berries |
| No Tomorrow | Ji-hoon | |
| One Way Trip | Ji-gong | |
| 2017 | A Taxi Driver | Gu Jae-sik |
| 2019 | Money | Cho Il-Hyun |
| 2019 | The Battle: Roar to Victory | Lee Jang-ha |
| 2022 | The Night Owl | Kyungsoo |
1.2. Truyền hình
| Năm | Tên phim | Vai | Kênh |
|---|---|---|---|
| 2015 | The Producers | Joo Jong-hyun | KBS2 |
| Lời hồi đáp 1988 | Kim Jung-hwan | tvN | |
| 2016 | Lucky Romance | Je Soo Ho | MBC |
| 2024 | The 8 show[1] | Bae Jin-soo | Netflix |
2. Giải thưởng
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Tác phẩm |
|---|---|---|---|
| 2015 | Baeksang | Nam diễn viên mới xuất sắc nhất - Truyền hình | Lời hồi đáp 1988 |
| 2023 | Baeksang | Nam diễn viên xuất sắc nhất (Ảnh đế) | The night owl |
3. Liên kết
- Ryu Jun-yeol trên Instagram
- Ryu Jun-yeol trên Facebook
- Ryu Jun-yeol trên HanCinema
- Ryu Jun-yeol trên IMDb
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Ryu Jun-yeol», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








