Hallyu Wikihallyu.wiki
Tiếng Việt
Thể loại: Nhóm nhạc K-pop

Nmixx

Sửa đổi lần cuối: 2026-10-04 11:54 UTC Bản gốc trên WikipediaLịch sử

Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย

nhóm nhạc nữ Hàn Quốc

Nmixx
Nmixx vào tháng 3 năm 2026Từ trái sang phải: Jiwoo, Sullyoon, Bae, Kyujin, Haewon, và LilyPFNKa · CC BY 4.0
Nmixx vào tháng 3 năm 2026
Từ trái sang phải: Jiwoo, Sullyoon, Bae, Kyujin, Haewon, và Lily
Thông tin nghệ sĩ
Nguyên quánSeoul, Hàn Quốc
Thể loạiK-pop
Hợp tác vớiJYP Nation
Năm hoạt động2022–nay
Hãng đĩa
Thành viên
Cựu thành viênJinni
Websitenmixx.jype.com

Nmixx (/ˈɛnmɪks/; tiếng Hàn: 엔믹스; thường được viết cách điệu là NMIXX) là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc được thành lập bởi SQU4D, một phân khu trực thuộc JYP Entertainment. Nhóm bao gồm 6 thành viên: Lily, Haewon, Sullyoon, Bae, Jiwoo, và Kyujin. Đội hình ban đầu của Nmixx bao gồm 7 thành viên, tuy nhiên vào ngày 9 tháng 12 năm 2022, cựu thành viên Jinni đã rời nhóm vì lý do cá nhân. Nhóm chính thức ra mắt vào ngày 22 tháng 2 năm 2022 với album đĩa đơn đầu tay Ad Mare.

1. Tên gọi

NMIXX logo.svg
Logo chính thức của Nmixx.원본: SM Entertainment 벡터: lannne · Public domain

Trong tên gọi "Nmixx", chữ cái "n" có nghĩa là "now (bây giờ), new (mới), next (tiếp theo) và những điều chưa biết (n); còn "mix" có nghĩa tượng trưng cho "sự kết hợp" và "tính đa dạng". Do đó, "Nmixx" có nghĩa là "một sự kết hợp tốt nhất chịu trách nhiệm cho một kỷ nguyên mới".[1]

2. Lịch sử

2.1. Trước khi ra mắt

2.2. 2021–2022: Ra mắt và thành viên Jinni rời nhóm

Vào ngày 9 tháng 7 năm 2021, JYP Entertainment thông báo sẽ cho ra mắt một nhóm nhạc nữ mới vào tháng 2 năm 2022, kể từ Itzy vào năm 2019.[2] Từ ngày 16 đến ngày 25 tháng 7, JYP Entertainment mở đợt đặt trước phiên bản giới hạn của gói ra mắt nhóm mang tên Blind Package, bao gồm album ra mắt của nhóm cùng các sản phẩm liên quan đến album.[3][4] Các thành viên của nhóm, khi đó tạm thời được gọi là JYPn, lần lượt được giới thiệu thông qua nhiều video vũ đạo và bản cover bài hát từ ngày 6 tháng 8 đến ngày 19 tháng 11 (theo thứ tự: Jinni, Jiwoo, Kyujin, Sullyoon, Bae, Haewon và Lily).[5][6]

Vào ngày 26 tháng 1 năm 2022, JYP Entertainment công bố tên nhóm là Nnixx.[7]

Vào ngày 2 tháng 2, có thông báo nhóm sẽ ra mắt vào ngày 22 tháng 2 với Ad Mare.[8]

Vào ngày 18 tháng 2, JYP Entertainment thông báo buổi showcase ra mắt của nhóm ban đầu dự kiến diễn ra vào ngày 22 tháng 2, sẽ được hoãn đến ngày 1 tháng 3 sau khi thành viên Bae có kết quả xét nghiệm dương tính với COVID-19.[9]

Vào ngày 19 tháng 9, Nmixx phát hành album đĩa đơn thứ hai mang tên Entwurf cùng với đĩa đơn chính "Dice".[10]

Vào ngày 23 tháng 11, nhóm phát hành đĩa đơn "Intermixxion" đầu tiên (được JYP mô tả là một ca khúc đặc biệt được phát hành độc lập giữa các đợt phát hành chính thức) và ca khúc Giáng sinh đầu tiên của nhóm, "Funky Glitter Christmas".[11]

Vào ngày 9 tháng 12, JYP Entertainment thông báo thành viên Jinni đã chấm dứt hợp đồng với công ty vì lý do cá nhân và rời nhóm, trong khi Nmixx sẽ tiếp tục hoạt động với đội hình sáu thành viên.[12]

2.3. 2023–2024: Các đĩa mở rộng (EP), chuyến lưu diễn showcase và các buổi hòa nhạc dành cho người hâm mộ

Nmixx in 2023.jpg
Nmixx vào tháng 4 năm 2023K-POPIT 케이팝잇 · CC BY 3.0

Vào ngày 20 tháng 3 năm 2023, Nmixx phát hành đĩa mở rộng (EP) đầu tiên mang tên Expérgo,[13] với đĩa đơn chính "Love Me Like This", giúp nhóm giành được chiến thắng đầu tiên trên chương trình âm nhạc Show Champion.[14]

Nhóm bắt đầu chuyến lưu diễn showcase Nice to Mixx You, gồm 13 đêm diễn tại Hoa Kỳ và châu Á, bắt đầu từ tháng 5.[15]

Vào ngày 31 tháng 5, có thông tin cho biết JYP Entertainment đã mở rộng quan hệ hợp tác với Republic Records để đưa Nmixx cùng Xdinary Heroes vào thỏa thuận hợp tác chiến lược với hãng, trước đó vốn đã bao gồm Twice, Itzy và Stray Kids.[16]

Vào ngày 11 tháng 7, Nmixx phát hành album đĩa đơn thứ ba mang tên A Midsummer Nmixx's Dream gồm bốn ca khúc, trong đó có đĩa đơn phát hành trước "Roller Coaster" và đĩa đơn chính "Party O'Clock", do J.Y. Park sáng tác và sản xuất.[17]

Vào ngày 20 tháng 8, JYP Entertainment thông báo Nmixx sẽ tổ chức buổi hòa nhạc dành cho người hâm mộ đầu tiên mang tên Nmixx Change Up: Mixx University vào ngày 7 và 8 tháng 10 tại Nhà thi đấu Jangchung ở Seoul.[18] Sau đó, nhóm tiếp tục tổ chức các buổi hòa nhạc dành cho người hâm mộ ở nước ngoài tại Hồng Kông, Đài Bắc và Ma Cao vào năm 2024.[19]

Nmixx at Incheon International Airport on 20240718.png
Nmixx tại Sân bay quốc tế Incheon trên đường đến Ma Cao tham dự TMEA 2024 vào tháng 7 năm 2024티비텐 · CC BY 3.0

Vào ngày 15 tháng 1 năm 2024, Nmixx phát hành EP thứ hai Fe3O4: Break, với đĩa đơn phát hành trước "Soñar (Breaker)" và đĩa đơn chủ đề "Dash".[20]

Vào ngày 17 tháng 7, JYP Entertainment thông báo nhóm sẽ tổ chức buổi hòa nhạc dành cho người hâm mộ thứ hai mang tên Nmixx Change Up: Mixx Lab từ ngày 4 đến ngày 6 tháng 10 tại Nhà thi đấu Jangchung ở Seoul.[21]

EP thứ ba của Nmixx mang tên Fe3O4: Stick Out, được phát hành vào ngày 19 tháng 8, với đĩa đơn chủ đề "See That?".[22][23] Vào ngày 11 tháng 10, nhóm phát hành phiên bản tiếng Tây Ban Nha của "Soñar".[24]

2.4. 2025–nay: Buổi gặp gỡ người hâm mộ đầu tiên, album phòng thu đầu tiên Blue Valentine , chuyến lưu diễn thế giới Episode 1: Zero Frontier và trở lại với Heavy Serenade

Vào ngày 19 tháng 2 năm 2025, Nmixx thông báo rằng nhóm sẽ phát hành EP thứ tư mang tên Fe3O4: Forward vào ngày 17 tháng 3.[25] Đĩa đơn "High Horse" được phát hành trước đó vào ngày 4 tháng 3.[26]

Vào ngày 4 tháng 6, Nmixx thông báo nhóm sẽ tổ chức buổi gặp gỡ người hâm mộ chính thức đầu tiên kể từ khi nhóm ra mắt, mang tên Nswer Vacation, vào ngày 12 tháng 7 tại Nhà thi đấu Hwajeong, Đại học Cao Ly ở Seoul.[27]

Vào ngày 15 tháng 9, JYP Entertainment thông báo rằng album phòng thu đầu tiên của Nmixx mang tên Blue Valentine, sẽ được phát hành vào ngày 13 tháng 10, cùng với đĩa đơn chủ đề cùng tên.[28][29]

Vào ngày 14 tháng 10, Nmixx thông báo sẽ bắt đầu chuyến lưu diễn thế giới đầu tiên của nhóm, mang tên Episode 1: Zero Frontier, bắt đầu với hai đêm diễn vào ngày 29 và 30 tháng 11 tại Inspire Arena ở Incheon.[30]

Vào ngày 14 tháng 4 năm 2026, JYP Entertainment công bố lịch trình quảng bá cho EP thứ năm của Nmixx mang tên Heavy Serenade, dự kiến phát hành vào ngày 11 tháng 5. Theo đó, đĩa đơn mở đường "Crescendo" sẽ được phát hành trước vào ngày 28 tháng 4.[31] Đoạn trailer giới thiệu album được phát hành vào ngày 21 tháng 4, tiếp nối bởi danh sách ca khúc và poster động vào ngày hôm sau.[32][33] Trong hai ngày 24 và 25 tháng 4, nhóm lần lượt công bố các concept photo, với bộ ảnh ngày 25 tháng 4 lấy bối cảnh phông nền bản nhạc. Đoạn teaser và video âm nhạc chính thức của "Crescendo" được ra mắt lần lượt vào ngày 27 và 28 tháng 4. Nhằm tiếp tục quảng bá cho album, JYP Entertainment đã phát hành một video acapella vào ngày 3 tháng 5 và một video highlight medley (tổng hợp các phân đoạn nổi bật) vào ngày 7 tháng 5. Sau khi tung đoạn teaser cho video âm nhạc của đĩa đơn chủ đề vào ngày 10 tháng 5, Nmixx chính thức phát hành toàn bộ EP Heavy Serenade cùng video âm nhạc của ca khúc chủ đề vào ngày 11 tháng 5 năm 2026.[34]

Vào ngày 31 tháng 7, JYP Entertainment thông báo rằng Nmixx sẽ chính thức ra mắt tại Nhật Bản vào ngày 9 tháng 12 với album N=Mixx gồm 12 bài hát, trong đó có các phiên bản tiếng Nhật của những bài hát đã phát hành trước đó.[35]

Vào ngày 19 tháng 10, Nmixx dự kiến sẽ phát hành EP thứ sáu mang tên Strange Muse, với đĩa đơn chính "Birthday Wish".[36]

3. Thành viên

  • Chú thích: In đậm là nhóm trưởng
Danh sách thành viên của Nmixx
Nghệ danh Tên khai sinh Vị trí Ngày sinh Nơi sinh Quốc tịch
Latinh Hangul Latinh Hangul Hanja Hán-Việt
Thành viên hiện tại
Lily 릴리 Lily Jin Park Morrow 릴리 진 박 머로우 朴珍 Phác Trân Main Vocalist,

Lead Rapper

17 tháng 10, 2002 Victoria, Úc  Úc
Park Jin 박진  Hàn Quốc
Haewon 해원 Oh Hae-won 오해원 吳海嫄 Ngô Hải Nguyên Main Vocalist, Lead Dancer 25 tháng 2, 2003 Incheon, Hàn Quốc
Sullyoon 설윤 Seol Yoon-ah 설윤아 薛侖娥 Tiết Luân Nga Lead Vocalist, Dancer, Visual 26 tháng 1, 2004 Daejeon, Hàn Quốc
Bae 배이 Bae Jin-sol 배진솔 裵眞率 Bùi Chân Suất Lead Vocalist, Dancer, Rapper 28 tháng 12, 2004 Busan, Hàn Quốc
Jiwoo 지우 Kim Ji-woo 김지우 金智友 Kim Trí Hữu Main Rapper, Lead Dancer, Sub Vocalist 13 tháng 4, 2005 Gyeonggi, Hàn Quốc
Kyujin 규진 Jang Kyu-jin 장규진 張圭珍 Trương Khuê Trân Main Dancer, Lead Rapper, Lead Vocalist, Maknae 26 tháng 5, 2006
Cựu thành viên
Jinni 지니 Choi Yun-jin 최윤진 崔允珍 Thôi Duẫn Trân Lead Dancer, Lead Rapper, Lead Vocalist 16 tháng 4, 2004 Busan, Hàn Quốc  Hàn Quốc

Dòng thời gian

4. Danh sách đĩa nhạc

4.1. Đĩa mở rộng

Tên Thông tin Thứ hạng cao nhất Doanh số Chứng nhận
HQ NB US US World
expérgo
  • Ngày phát hành: 20 tháng 3 năm 2023
  • Hãng đĩa: JYP Entertainment, Dreamus
  • Định dạng: CD, tải về, stream
2 8 122 5
  • HQ: 955,193
  • NB: 9,076
  • KMCA: 3× Bạch kim
Fe3O4: Break
  • Ngày phát hành: 15 tháng 1 năm 2024
  • Hãng đĩa: JYP Entertainment
  • Định dạng: CD, tải về, stream
"—" biểu thị không đạt được thứ hạng tại bảng xếp hạng hoặc không phát hành tại lãnh thổ đó.

4.2. Album đĩa đơn

Danh sách các album đơn, hiển thị chi tiết đã chọn, vị trí bảng xếp hạng đã chọn, số liệu bán hàng và chứng nhận
Tên Thông tin Thứ hạng cao nhất Doanh số Chứng nhận
HQ NB
AD MARE
  • Ngày phát hành: 22 tháng 2 năm 2022
  • Hãng đĩa: JYP Entertainment, Dreamus
  • Định dạng: CD, tải về, stream
1 —
  • HQ: 490,273
  • KMCA: 2× Bạch kim
ENTWURF
  • Ngày phát hành: 19 tháng 9 năm 2022
  • Hãng đĩa: JYP Entertainment, Dreamus
  • Định dạng: CD, tải về, stream
1 53
  • HQ: 575,149
  • KMCA: 2× Bạch kim
A Midsummer NMIXX's Dream
  • Ngày phát hành: 11 tháng 7 năm 2023
  • Hãng đĩa: JYP Entertainment, Dreamus
  • Định dạng: CD, tải về, stream
"—" biểu thị không đạt được thứ hạng tại bảng xếp hạng hoặc không phát hành tại lãnh thổ đó.
| colspan="5" style="font-size:85%" | "—" denotes a recording that did not chart or was not released in that territory

4.3. Đĩa đơn

Danh sách các đĩa đơn, năm phát hành, vị trí trên các bảng xếp hạng và tên của album
Tên Năm Peak chart positions Album
KOR
JPN Hot

[38]
MLY SGP
VN Hot

[39]
WW
[40]
Circle
[41]
Hot
[42]
RIM
[43]
Songs
[44]
RIAS
[45]
Songs
[46]
"O.O" 2022 816342817161838138 AD MARE
"DICE" 491656——202374155 ENTWURF
"Funky Glitter Christmas" — — — — — — — — — Đĩa đơn không nằm trong album
"Young, Dumb, Stupid" 2023 50 — — — — — — — — expérgo
"Love Me Like This" 11 11 — — — 30 — — —
"Roller Coaster" 100 23 — — — — — — — A Midsummer NMIXX's Dream
"Party O'Clock" 139 — — — — — — — —
"Soñar (Breaker)" Fe3O4: Break
"—" biểu thị bản ghi không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành trong lãnh thổ đó

4.4. Đĩa đơn quảng bá

Danh sách các đĩa đơn quảng cáo, hiển thị năm phát hành, các vị trí trên bảng xếp hạng đã chọn và tên của album
Tên Năm Peak chart
positions
Album
KOR
Circle
"Hey Gabby!" (안녕 개비!) 2022 — Gabby's Dollhouse X NMIXX
"Sprinkle Party" (스프링클 파티) —
"Kiss"
(Rainbow cover)
55 Đĩa đơn không nằm trong album
"—" biểu thị bản ghi không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành trong lãnh thổ đó

4.5. B-side

Danh sách các đĩa đơn quảng cáo, hiển thị năm phát hành, các vị trí trên bảng xếp hạng đã chọn và tên của album
Tên Năm Peak chart
positions
Album
KOR
Circle
"TANK" (占) 2022 121 AD MARE
"COOL (Your rainbow)" 39 ENTWURF
"PAXXWORD" 2023 61 expérgo
"Just Did It" 65
"My Gosh" 66
"HOME" 72
"—" biểu thị bản ghi không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành trong lãnh thổ đó

5. Danh sách video

5.1. Video âm nhạc

Tên Năm Đạo diễn Tham khảo
"O.O" 2022 Seong Won-Mo, Moon Seok-Ho
(Digipedi)
[47]
"Dice" Highqualityfish [48]
"Funky Glitter Christmas" Woonghui (wwhh) [49]
"Young, Dumb, Stupid" 2023 Hong Jae-hwan, Lee Hye-su
(Swisher)
[50]
"Love Me Like This" Beomjin pka Paranoid Paradigm [51][52]
"Roller Coaster" Soze
(Studio Gaze)
[53]
"Party O'Clock" Kwon Yong-soo
(Studio Saccharin)
[54]
"Soñar (Breaker)" SUI
(A Years Production)
[55]
"Dash" 2024 Lee Jun-yeop
(Keep Us Weird)
[56]
"Like Magic"
(với J.Y. Park, Stray Kids và Itzy)
Jan'Qui
(Keep Us Weird)
[57][58]
"Feifei" (蜚蜚) Không biết [59]
"See That?" (별별별) Soze
(Studio Gaze)
[60][61]
"Know About Me" 2025 Hasegawa Anderson
(Digipedi)
[62]
"Mexe"
(với Pabllo Vittar)
Jaewon Ham
(88 Gymnastic Heroes)
[63]
"Blue Valentine" Yu Kwang Goeng [64]
"Tic Tic"
(với Pabllo Vittar)
2026 Không biết [65]
"Crescendo" Jeongyeon Lee [66][67]
"Heavy Serenade" Lee Youngeum [68][69]

6. Giải thưởng và đề cử

Tên giải thưởng Năm Hạng mục Đề cử Kết quả Chú thích
Asia Artist Awards 2022 Best Emotive Award – Music Nmixx Đoạt giải [70]
New Wave Award – Music Đoạt giải
DCM Popularity Award – Female Singer Đề cử [71]
Idolplus Popularity Award – Music Đề cử [72]
Circle Chart Music Awards 2023 Album of the Year – 1st Quarter Ad Mare Đề cử [73]
New Artist of the Year – Digital "O.O" Đề cử [74]
New Artist of the Year – Physical Entwurf Đề cử
Song of the Year – February "O.O" Đề cử [75]
Genie Music Awards 2022 Best Female Rookie Award Nmixx Đề cử [76]
Golden Disc Awards 2023 Rookie Artist of the Year Đề cử [77]
MAMA Awards 2022 Favorite New Artist Đoạt giải [78]
Artist of the Year Đề cử [79]
Best New Female Artist Đề cử
Worldwide Fans' Choice Top 10 Đề cử
Melon Music Awards 2022 New Artist of the Year Đề cử [80]

7. Chương trình âm nhạc

7.1. Show Champion

Năm Ngày Bài hát Điểm
2023 29 tháng 3 "Love Me Like This" 9176
2024 24 tháng 1 "DASH" 6849
2025 26 tháng 3 "KNOW ABOUT ME" 6865
22 tháng 10 "Blue Valentine" 8614

7.2. M Countdown

Năm Ngày Bài hát Điểm
2024 25 tháng 1 "DASH" 9338
29 tháng 8 "See that?" 10293
2025 23 tháng 10 "Blue Valentine" 9958
2026 21 tháng 5 "Heavy Serenade" 8167

7.3. Music Bank

Năm Ngày Bài hát Điểm
2024 26 tháng 1 "DASH" 11952
30 tháng 8 "See that?" 11821
2025 28 tháng 3 "KNOW ABOUT ME" 11040
24 tháng 10 "Blue Valentine" 11908
2026 2 tháng 1 3918
22 tháng 5 "Heavy Serenade" 9582

7.4. Show! Music Core

Năm Ngày Bài hát Điểm
2025 25 tháng 10 "Blue Valentine" 8377
15 tháng 11 6805
22 tháng 11 6143

7.5. Inkigayo

Năm Ngày Bài hát Điểm
2024 28 tháng 1 "DASH" 5901
1 tháng 9 "See that?" 6591
2025 30 tháng 3 "KNOW ABOUT ME" 5070
26 tháng 10 "Blue Valentine" 5454
9 tháng 11 4845
16 tháng 11 5044

Chú thích

  1. ↑
  2. ↑
  3. ↑
  4. ↑
  5. ↑
  6. ↑
  7. ↑
  8. ↑
  9. ↑
  10. ↑
  11. ↑
  12. ↑
  13. ↑
  14. ↑
  15. ↑
  16. ↑
  17. ↑
  18. ↑
  19. ↑
  20. ↑
  21. ↑
  22. ↑
  23. ↑
  24. ↑
  25. ↑
  26. ↑
  27. ↑
  28. ↑
  29. ↑
  30. ↑
  31. ↑
  32. ↑
  33. ↑
  34. ↑
  35. ↑
  36. ↑
  37. ↑
  38. ↑
  39. ↑
  40. ↑
  41. ↑
  42. ↑
  43. ↑
  44. ↑
  45. ↑
  46. ↑
  47. ↑
  48. ↑
  49. ↑
  50. ↑
  51. ↑
  52. ↑
  53. ↑
  54. ↑
  55. ↑
  56. ↑
  57. ↑
  58. ↑
  59. ↑
  60. ↑
  61. ↑
  62. ↑
  63. ↑
  64. ↑
  65. ↑
  66. ↑
  67. ↑
  68. ↑
  69. ↑
  70. ↑
  71. ↑
  72. ↑
  73. ↑
  74. ↑
  75. ↑
  76. ↑
  77. ↑
  78. ↑
  79. ↑
  80. ↑

Bài viết liên quan

Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Nmixx», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.