Nmixx
Ngôn ngữ khác: 한국어 · English · Español · Português · Bahasa Indonesia · 日本語 · ไทย
nhóm nhạc nữ Hàn Quốc
Nmixx | |
|---|---|
PFNKa · CC BY 4.0Nmixx vào tháng 3 năm 2026 Từ trái sang phải: Jiwoo, Sullyoon, Bae, Kyujin, Haewon, và Lily | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Nguyên quán | Seoul, Hàn Quốc |
| Thể loại | K-pop |
| Hợp tác với | JYP Nation |
| Năm hoạt động | 2022–nay |
| Hãng đĩa | |
| Thành viên |
|
| Cựu thành viên | Jinni |
| Website | nmixx |
Nmixx (/ˈɛnmɪks/; tiếng Hàn: 엔믹스; thường được viết cách điệu là NMIXX) là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc được thành lập bởi SQU4D, một phân khu trực thuộc JYP Entertainment. Nhóm bao gồm 6 thành viên: Lily, Haewon, Sullyoon, Bae, Jiwoo, và Kyujin. Đội hình ban đầu của Nmixx bao gồm 7 thành viên, tuy nhiên vào ngày 9 tháng 12 năm 2022, cựu thành viên Jinni đã rời nhóm vì lý do cá nhân. Nhóm chính thức ra mắt vào ngày 22 tháng 2 năm 2022 với album đĩa đơn đầu tay Ad Mare.
1. Tên gọi

Trong tên gọi "Nmixx", chữ cái "n" có nghĩa là "now (bây giờ), new (mới), next (tiếp theo) và những điều chưa biết (n); còn "mix" có nghĩa tượng trưng cho "sự kết hợp" và "tính đa dạng". Do đó, "Nmixx" có nghĩa là "một sự kết hợp tốt nhất chịu trách nhiệm cho một kỷ nguyên mới".[1]
2. Lịch sử
2.1. Trước khi ra mắt
- Lily từng là cựu thí sinh của chương trình K-Pop Star mùa 4, cô còn góp giọng trong MV "If You Do" của Got7 vào năm 2015.
- Sullyoon là cựu thực tập sinh của Woolim Entertainment.
2.2. 2021–2022: Ra mắt và thành viên Jinni rời nhóm
Vào ngày 9 tháng 7 năm 2021, JYP Entertainment thông báo sẽ cho ra mắt một nhóm nhạc nữ mới vào tháng 2 năm 2022, kể từ Itzy vào năm 2019.[2] Từ ngày 16 đến ngày 25 tháng 7, JYP Entertainment mở đợt đặt trước phiên bản giới hạn của gói ra mắt nhóm mang tên Blind Package, bao gồm album ra mắt của nhóm cùng các sản phẩm liên quan đến album.[3][4] Các thành viên của nhóm, khi đó tạm thời được gọi là JYPn, lần lượt được giới thiệu thông qua nhiều video vũ đạo và bản cover bài hát từ ngày 6 tháng 8 đến ngày 19 tháng 11 (theo thứ tự: Jinni, Jiwoo, Kyujin, Sullyoon, Bae, Haewon và Lily).[5][6]
Vào ngày 26 tháng 1 năm 2022, JYP Entertainment công bố tên nhóm là Nnixx.[7]
Vào ngày 2 tháng 2, có thông báo nhóm sẽ ra mắt vào ngày 22 tháng 2 với Ad Mare.[8]
Vào ngày 18 tháng 2, JYP Entertainment thông báo buổi showcase ra mắt của nhóm ban đầu dự kiến diễn ra vào ngày 22 tháng 2, sẽ được hoãn đến ngày 1 tháng 3 sau khi thành viên Bae có kết quả xét nghiệm dương tính với COVID-19.[9]
Vào ngày 19 tháng 9, Nmixx phát hành album đĩa đơn thứ hai mang tên Entwurf cùng với đĩa đơn chính "Dice".[10]
Vào ngày 23 tháng 11, nhóm phát hành đĩa đơn "Intermixxion" đầu tiên (được JYP mô tả là một ca khúc đặc biệt được phát hành độc lập giữa các đợt phát hành chính thức) và ca khúc Giáng sinh đầu tiên của nhóm, "Funky Glitter Christmas".[11]
Vào ngày 9 tháng 12, JYP Entertainment thông báo thành viên Jinni đã chấm dứt hợp đồng với công ty vì lý do cá nhân và rời nhóm, trong khi Nmixx sẽ tiếp tục hoạt động với đội hình sáu thành viên.[12]
2.3. 2023–2024: Các đĩa mở rộng (EP), chuyến lưu diễn showcase và các buổi hòa nhạc dành cho người hâm mộ

Vào ngày 20 tháng 3 năm 2023, Nmixx phát hành đĩa mở rộng (EP) đầu tiên mang tên Expérgo,[13] với đĩa đơn chính "Love Me Like This", giúp nhóm giành được chiến thắng đầu tiên trên chương trình âm nhạc Show Champion.[14]
Nhóm bắt đầu chuyến lưu diễn showcase Nice to Mixx You, gồm 13 đêm diễn tại Hoa Kỳ và châu Á, bắt đầu từ tháng 5.[15]
Vào ngày 31 tháng 5, có thông tin cho biết JYP Entertainment đã mở rộng quan hệ hợp tác với Republic Records để đưa Nmixx cùng Xdinary Heroes vào thỏa thuận hợp tác chiến lược với hãng, trước đó vốn đã bao gồm Twice, Itzy và Stray Kids.[16]
Vào ngày 11 tháng 7, Nmixx phát hành album đĩa đơn thứ ba mang tên A Midsummer Nmixx's Dream gồm bốn ca khúc, trong đó có đĩa đơn phát hành trước "Roller Coaster" và đĩa đơn chính "Party O'Clock", do J.Y. Park sáng tác và sản xuất.[17]
Vào ngày 20 tháng 8, JYP Entertainment thông báo Nmixx sẽ tổ chức buổi hòa nhạc dành cho người hâm mộ đầu tiên mang tên Nmixx Change Up: Mixx University vào ngày 7 và 8 tháng 10 tại Nhà thi đấu Jangchung ở Seoul.[18] Sau đó, nhóm tiếp tục tổ chức các buổi hòa nhạc dành cho người hâm mộ ở nước ngoài tại Hồng Kông, Đài Bắc và Ma Cao vào năm 2024.[19]

Vào ngày 15 tháng 1 năm 2024, Nmixx phát hành EP thứ hai Fe3O4: Break, với đĩa đơn phát hành trước "Soñar (Breaker)" và đĩa đơn chủ đề "Dash".[20]
Vào ngày 17 tháng 7, JYP Entertainment thông báo nhóm sẽ tổ chức buổi hòa nhạc dành cho người hâm mộ thứ hai mang tên Nmixx Change Up: Mixx Lab từ ngày 4 đến ngày 6 tháng 10 tại Nhà thi đấu Jangchung ở Seoul.[21]
EP thứ ba của Nmixx mang tên Fe3O4: Stick Out, được phát hành vào ngày 19 tháng 8, với đĩa đơn chủ đề "See That?".[22][23] Vào ngày 11 tháng 10, nhóm phát hành phiên bản tiếng Tây Ban Nha của "Soñar".[24]
2.4. 2025–nay: Buổi gặp gỡ người hâm mộ đầu tiên, album phòng thu đầu tiên Blue Valentine , chuyến lưu diễn thế giới Episode 1: Zero Frontier và trở lại với Heavy Serenade
Vào ngày 19 tháng 2 năm 2025, Nmixx thông báo rằng nhóm sẽ phát hành EP thứ tư mang tên Fe3O4: Forward vào ngày 17 tháng 3.[25] Đĩa đơn "High Horse" được phát hành trước đó vào ngày 4 tháng 3.[26]
Vào ngày 4 tháng 6, Nmixx thông báo nhóm sẽ tổ chức buổi gặp gỡ người hâm mộ chính thức đầu tiên kể từ khi nhóm ra mắt, mang tên Nswer Vacation, vào ngày 12 tháng 7 tại Nhà thi đấu Hwajeong, Đại học Cao Ly ở Seoul.[27]
Vào ngày 15 tháng 9, JYP Entertainment thông báo rằng album phòng thu đầu tiên của Nmixx mang tên Blue Valentine, sẽ được phát hành vào ngày 13 tháng 10, cùng với đĩa đơn chủ đề cùng tên.[28][29]
Vào ngày 14 tháng 10, Nmixx thông báo sẽ bắt đầu chuyến lưu diễn thế giới đầu tiên của nhóm, mang tên Episode 1: Zero Frontier, bắt đầu với hai đêm diễn vào ngày 29 và 30 tháng 11 tại Inspire Arena ở Incheon.[30]
Vào ngày 14 tháng 4 năm 2026, JYP Entertainment công bố lịch trình quảng bá cho EP thứ năm của Nmixx mang tên Heavy Serenade, dự kiến phát hành vào ngày 11 tháng 5. Theo đó, đĩa đơn mở đường "Crescendo" sẽ được phát hành trước vào ngày 28 tháng 4.[31] Đoạn trailer giới thiệu album được phát hành vào ngày 21 tháng 4, tiếp nối bởi danh sách ca khúc và poster động vào ngày hôm sau.[32][33] Trong hai ngày 24 và 25 tháng 4, nhóm lần lượt công bố các concept photo, với bộ ảnh ngày 25 tháng 4 lấy bối cảnh phông nền bản nhạc. Đoạn teaser và video âm nhạc chính thức của "Crescendo" được ra mắt lần lượt vào ngày 27 và 28 tháng 4. Nhằm tiếp tục quảng bá cho album, JYP Entertainment đã phát hành một video acapella vào ngày 3 tháng 5 và một video highlight medley (tổng hợp các phân đoạn nổi bật) vào ngày 7 tháng 5. Sau khi tung đoạn teaser cho video âm nhạc của đĩa đơn chủ đề vào ngày 10 tháng 5, Nmixx chính thức phát hành toàn bộ EP Heavy Serenade cùng video âm nhạc của ca khúc chủ đề vào ngày 11 tháng 5 năm 2026.[34]
Vào ngày 31 tháng 7, JYP Entertainment thông báo rằng Nmixx sẽ chính thức ra mắt tại Nhật Bản vào ngày 9 tháng 12 với album N=Mixx gồm 12 bài hát, trong đó có các phiên bản tiếng Nhật của những bài hát đã phát hành trước đó.[35]
Vào ngày 19 tháng 10, Nmixx dự kiến sẽ phát hành EP thứ sáu mang tên Strange Muse, với đĩa đơn chính "Birthday Wish".[36]
3. Thành viên
- Chú thích: In đậm là nhóm trưởng
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Vị trí | Ngày sinh | Nơi sinh | Quốc tịch | ||||
| Latinh | Hangul | Latinh | Hangul | Hanja | Hán-Việt | ||||
| Thành viên hiện tại | |||||||||
| Lily | 릴리 | Lily Jin Park Morrow | 릴리 진 박 머로우 | 朴珍 | Phác Trân | Main Vocalist,
Lead Rapper |
17 tháng 10, 2002 | Victoria, Úc | Úc |
| Park Jin | 박진 | Hàn Quốc | |||||||
| Haewon | 해원 | Oh Hae-won | 오해원 | 吳海嫄 | Ngô Hải Nguyên | Main Vocalist, Lead Dancer | 25 tháng 2, 2003 | Incheon, Hàn Quốc | |
| Sullyoon | 설윤 | Seol Yoon-ah | 설윤아 | 薛侖娥 | Tiết Luân Nga | Lead Vocalist, Dancer, Visual | 26 tháng 1, 2004 | Daejeon, Hàn Quốc | |
| Bae | 배이 | Bae Jin-sol | 배진솔 | 裵眞率 | Bùi Chân Suất | Lead Vocalist, Dancer, Rapper | 28 tháng 12, 2004 | Busan, Hàn Quốc | |
| Jiwoo | 지우 | Kim Ji-woo | 김지우 | 金智友 | Kim Trí Hữu | Main Rapper, Lead Dancer, Sub Vocalist | 13 tháng 4, 2005 | Gyeonggi, Hàn Quốc | |
| Kyujin | 규진 | Jang Kyu-jin | 장규진 | 張圭珍 | Trương Khuê Trân | Main Dancer, Lead Rapper, Lead Vocalist, Maknae | 26 tháng 5, 2006 | ||
| Cựu thành viên | |||||||||
| Jinni | 지니 | Choi Yun-jin | 최윤진 | 崔允珍 | Thôi Duẫn Trân | Lead Dancer, Lead Rapper, Lead Vocalist | 16 tháng 4, 2004 | Busan, Hàn Quốc | Hàn Quốc |
Dòng thời gian

4. Danh sách đĩa nhạc
4.1. Đĩa mở rộng
| Tên | Thông tin | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Chứng nhận | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ | NB | US | US World | ||||
| expérgo |
|
2 | 8 | 122 | 5 |
|
|
| Fe3O4: Break |
|
||||||
| "—" biểu thị không đạt được thứ hạng tại bảng xếp hạng hoặc không phát hành tại lãnh thổ đó. | |||||||
4.2. Album đĩa đơn
| Tên | Thông tin | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Chứng nhận | |
|---|---|---|---|---|---|
| HQ | NB | ||||
| AD MARE |
|
1 | — |
|
|
| ENTWURF |
|
1 | 53 |
|
|
| A Midsummer NMIXX's Dream |
|
|
|||
| "—" biểu thị không đạt được thứ hạng tại bảng xếp hạng hoặc không phát hành tại lãnh thổ đó. | |||||
4.3. Đĩa đơn
| Tên | Năm | Peak chart positions | Album | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KOR | JPN Hot [38] |
MLY | SGP | VN Hot [39] |
WW [40] | ||||||
| Circle [41] |
Hot [42] |
RIM [43] |
Songs [44] |
RIAS [45] |
Songs [46] | ||||||
| "O.O" | 2022 | 81 | 63 | 42 | 8 | 17 | 16 | 18 | 38 | 138 | AD MARE |
| "DICE" | 49 | 16 | 56 | — | — | 20 | 23 | 74 | 155 | ENTWURF | |
| "Funky Glitter Christmas" | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Young, Dumb, Stupid" | 2023 | 50 | — | — | — | — | — | — | — | — | expérgo |
| "Love Me Like This" | 11 | 11 | — | — | — | 30 | — | — | — | ||
| "Roller Coaster" | 100 | 23 | — | — | — | — | — | — | — | A Midsummer NMIXX's Dream | |
| "Party O'Clock" | 139 | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| "Soñar (Breaker)" | Fe3O4: Break | ||||||||||
| "—" biểu thị bản ghi không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành trong lãnh thổ đó | |||||||||||
4.4. Đĩa đơn quảng bá
| Tên | Năm | Peak chart positions |
Album |
|---|---|---|---|
| KOR Circle | |||
| "Hey Gabby!" (안녕 개비!) | 2022 | — | Gabby's Dollhouse X NMIXX |
| "Sprinkle Party" (스프링클 파티) | — | ||
| "Kiss" (Rainbow cover) |
55 | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "—" biểu thị bản ghi không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành trong lãnh thổ đó | |||
4.5. B-side
| Tên | Năm | Peak chart positions |
Album |
|---|---|---|---|
| KOR Circle | |||
| "TANK" (占) | 2022 | 121 | AD MARE |
| "COOL (Your rainbow)" | 39 | ENTWURF | |
| "PAXXWORD" | 2023 | 61 | expérgo |
| "Just Did It" | 65 | ||
| "My Gosh" | 66 | ||
| "HOME" | 72 | ||
| "—" biểu thị bản ghi không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành trong lãnh thổ đó | |||
5. Danh sách video
5.1. Video âm nhạc
| Tên | Năm | Đạo diễn | Tham khảo |
|---|---|---|---|
| "O.O" | 2022 | Seong Won-Mo, Moon Seok-Ho (Digipedi) |
[47] |
| "Dice" | Highqualityfish | [48] | |
| "Funky Glitter Christmas" | Woonghui (wwhh) | [49] | |
| "Young, Dumb, Stupid" | 2023 | Hong Jae-hwan, Lee Hye-su (Swisher) |
[50] |
| "Love Me Like This" | Beomjin pka Paranoid Paradigm | [51][52] | |
| "Roller Coaster" | Soze (Studio Gaze) |
[53] | |
| "Party O'Clock" | Kwon Yong-soo (Studio Saccharin) |
[54] | |
| "Soñar (Breaker)" | SUI (A Years Production) |
[55] | |
| "Dash" | 2024 | Lee Jun-yeop (Keep Us Weird) |
[56] |
| "Like Magic" (với J.Y. Park, Stray Kids và Itzy) |
Jan'Qui (Keep Us Weird) |
[57][58] | |
| "Feifei" (蜚蜚) | Không biết | [59] | |
| "See That?" (별별별) | Soze (Studio Gaze) |
[60][61] | |
| "Know About Me" | 2025 | Hasegawa Anderson (Digipedi) |
[62] |
| "Mexe" (với Pabllo Vittar) |
Jaewon Ham (88 Gymnastic Heroes) |
[63] | |
| "Blue Valentine" | Yu Kwang Goeng | [64] | |
| "Tic Tic" (với Pabllo Vittar) |
2026 | Không biết | [65] |
| "Crescendo" | Jeongyeon Lee | [66][67] | |
| "Heavy Serenade" | Lee Youngeum | [68][69] |
6. Giải thưởng và đề cử
| Tên giải thưởng | Năm | Hạng mục | Đề cử | Kết quả | Chú thích |
|---|---|---|---|---|---|
| Asia Artist Awards | 2022 | Best Emotive Award – Music | Nmixx | Đoạt giải | [70] |
| New Wave Award – Music | Đoạt giải | ||||
| DCM Popularity Award – Female Singer | Đề cử | [71] | |||
| Idolplus Popularity Award – Music | Đề cử | [72] | |||
| Circle Chart Music Awards | 2023 | Album of the Year – 1st Quarter | Ad Mare | Đề cử | [73] |
| New Artist of the Year – Digital | "O.O" | Đề cử | [74] | ||
| New Artist of the Year – Physical | Entwurf | Đề cử | |||
| Song of the Year – February | "O.O" | Đề cử | [75] | ||
| Genie Music Awards | 2022 | Best Female Rookie Award | Nmixx | Đề cử | [76] |
| Golden Disc Awards | 2023 | Rookie Artist of the Year | Đề cử | [77] | |
| MAMA Awards | 2022 | Favorite New Artist | Đoạt giải | [78] | |
| Artist of the Year | Đề cử | [79] | |||
| Best New Female Artist | Đề cử | ||||
| Worldwide Fans' Choice Top 10 | Đề cử | ||||
| Melon Music Awards | 2022 | New Artist of the Year | Đề cử | [80] |
7. Chương trình âm nhạc
7.1. Show Champion
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2023 | 29 tháng 3 | "Love Me Like This" | 9176 |
| 2024 | 24 tháng 1 | "DASH" | 6849 |
| 2025 | 26 tháng 3 | "KNOW ABOUT ME" | 6865 |
| 22 tháng 10 | "Blue Valentine" | 8614 |
7.2. M Countdown
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2024 | 25 tháng 1 | "DASH" | 9338 |
| 29 tháng 8 | "See that?" | 10293 | |
| 2025 | 23 tháng 10 | "Blue Valentine" | 9958 |
| 2026 | 21 tháng 5 | "Heavy Serenade" | 8167 |
7.3. Music Bank
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2024 | 26 tháng 1 | "DASH" | 11952 |
| 30 tháng 8 | "See that?" | 11821 | |
| 2025 | 28 tháng 3 | "KNOW ABOUT ME" | 11040 |
| 24 tháng 10 | "Blue Valentine" | 11908 | |
| 2026 | 2 tháng 1 | 3918 | |
| 22 tháng 5 | "Heavy Serenade" | 9582 |
7.4. Show! Music Core
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2025 | 25 tháng 10 | "Blue Valentine" | 8377 |
| 15 tháng 11 | 6805 | ||
| 22 tháng 11 | 6143 |
7.5. Inkigayo
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2024 | 28 tháng 1 | "DASH" | 5901 |
| 1 tháng 9 | "See that?" | 6591 | |
| 2025 | 30 tháng 3 | "KNOW ABOUT ME" | 5070 |
| 26 tháng 10 | "Blue Valentine" | 5454 | |
| 9 tháng 11 | 4845 | ||
| 16 tháng 11 | 5044 |
Chú thích
Bài viết liên quan
Bài viết này dựa trên bài Wikipedia «Nmixx», theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Danh sách người đóng góp xem tại lịch sử sửa đổi. Ghi công hình ảnh nằm dưới mỗi hình.








